Mamadou Diop
Số áo #23Goalkeeper
Quốc tịch
Mauritania
Mauritania
Tuổi
26
Chiều cao
6' 8"
Cân nặng
207 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
AJ Auxerre
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 22 tháng 5, 1985 | ||
| Nơi sinh | Rosny-sous-Bois, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,86 m (6 ft 1 in) | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Metz | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2003–2004 | Metz B | 51 | (3) |
| 2004–2008 | Metz | 8 | (0) |
| 2005–2006 | → Vitória (mượn) | 1 | (0) |
| 2008–2010 | Mouscron | 25 | (0) |
| 2010–2011 | Al Ahli | 3 | (0) |
| 2011–2012 | ASC Ksar | ? | (?) |
| 2012–2013 | Honvéd | 1 | (0) |
| 2012–2013 | Honvéd II | 5 | (1) |
| 2013–2014 | Crotone | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009 | Mali | 1 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 26 tháng 6, 2012 | |||
Mamadou Diakité (sinh ngày 22 tháng 5 năm 1985) là một cầu thủ bóng đá người Mali.
Sự nghiệp
Trước đó anh thi đấu cho Al Ahli ở Qatar, và trước đó thi đấu cho FC Metz và R.E. Mouscron.
Sự nghiệp quốc tế
Diakité has also been a part của Đội tuyển bóng đá quốc gia Mali.
Ghi chú
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0