Márk Kosznovszky
Số áo #18Midfielder
Hungary
Câu lạc bộ hiện tại
Portsmouth
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng B của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2025 gồm sáu đội: Tây Ban Nha, Bỉ, Scotland, Hungary, Kazakhstan và Malta. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức vào ngày 2 tháng 2 năm 2023 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo thứ hạng hệ số.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 28 | 5 | +23 | 28 | Vòng chung kết | — | 1–0 | 1–0 | 2–0 | 4–3 | 6–0 | ||
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 13 | 6 | +7 | 19 | Vòng play-off | 1–1 | — | 0–2 | 0–1 | 1–0 | 3–1 | ||
| 3 | 10 | 5 | 1 | 4 | 19 | 11 | +8 | 16 | 1–2 | 0–2 | — | 3–1 | 4–1 | 2–1 | |||
| 4 | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 8 | +4 | 16 | 0–1 | 0–1 | 0–0 | — | 2–0 | 2–1 | |||
| 5 | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 24 | −11 | 9 | 0–4 | 0–3 | 3–2 | 0–3 | — | 4–1 | |||
| 6 | 10 | 0 | 0 | 10 | 4 | 35 | −31 | 0 | 0–6 | 0–2 | 0–5 | 0–3 | 0–2 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET hoặc CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác với giờ này được ghi trong ngoặc đơn.
| Malta | 0–6 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bỉ | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Tây Ban Nha | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Malta | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Hungary | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Malta | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Bỉ | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Hungary | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Kazakhstan | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Tây Ban Nha | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Kazakhstan | 4–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Scotland | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Kazakhstan | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Hungary | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Hungary | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Tây Ban Nha | 4–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Tây Ban Nha | 6–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Kazakhstan | 3–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đang có 89 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 2.97 bàn thắng mỗi trận đấu.
6 bàn thắng
5 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Jorthy Mokio
Killian Sardella
Jarne Steuckers
Youssuf Sylla
Romeo Vermant
Ágoston Bényei
András Eördögh
Zsombor Gruber
Zalán Kerezsi
Márk Kosznovszky
Barnabás Kovács
Danil Ankudinov
Damir Kasabulat
Tommy Conway
Ben Doak
Josh Doig
Lewis Fiorini
Alex Lowry
Adedire Mebude
Josh Mulligan
Dane Murray
Lewis Neilson
Ilias Akhomach
Roberto Fernández
Dean Huijsen
Fermín López
Carlos Martín
Roberto Navarro
Peque
Fran Pérez
1 bàn phản lưới nhà
Matthew Ellul (trong trận gặp Scotland)