Maximilian Beier
Số áo #14Forward
Quốc tịch
Germany
Germany
Tuổi
23
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
159 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Borussia Dortmund
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Beister tập luyện với HSV năm 2013 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Maximilian Beister | ||
| Ngày sinh | 6 tháng 9, 1990 | ||
| Nơi sinh | Göttingen, Tây Đức | ||
| Chiều cao | 1,80 m (5 ft 11 in) | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay |
1860 München (mượn từ Mainz 05) | ||
| Số áo | 23 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2001–2004 | VfL Lüneburg | ||
| 2004–2008 | Hamburger SV | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2008–2010 | Hamburger SV II | 45 | (13) |
| 2009–2015 | Hamburger SV | 44 | (8) |
| 2010–2012 | → Fortuna Düsseldorf (mượn) | 59 | (18) |
| 2015– | Mainz 05 | 1 | (0) |
| 2016– | → 1860 München (mượn) | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009 | U-19 Đức | 5 | (0) |
| 2009–2011 | U-20 Đức | 9 | (5) |
| 2010–2013 | U-21 Đức | 14 | (6) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 2 tháng 2 năm 2016 | |||
Maximilian Beister (sinh ngày 6 tháng 12 năm 1990 tại Göttingen) là tiền đạo người Đức của câu lạc bộ 1860 München được cho mượn từ Mainz 05.
Thống kê
- Tính đến ngày 21 tháng 5 năm 2015
| Câu lạc bộ | Giải đấu | Cúp quốc gia | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Câu lạc bộ | Giải đấu | Mùa giải | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn |
| Đức | Giải đấu | DFB-Pokal | Châu Âu | Khác1 | Tổng cộng | |||||||
| Hamburger SV II | Regionalliga Nord | 2008–09 | 17 | 2 | — | — | — | 17 | 2 | |||
| Hamburger SV | Bundesliga | 2009–10 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 2 | 0 | |
| Hamburger SV II | Regionalliga Nord | 24 | 9 | — | — | — | 24 | 9 | ||||
| Fortuna Düsseldorf | 2. Bundesliga | 2010–11 | 26 | 7 | 1 | 0 | — | — | 27 | 7 | ||
| 2011–12 | 33 | 11 | 3 | 0 | — | 2 | 1 | 38 | 12 | |||
| Hamburger SV | Bundesliga | 2012–13 | 23 | 3 | 1 | 1 | — | 0 | 0 | 24 | 4 | |
| 2013–14 | 16 | 5 | 3 | 1 | — | 0 | 0 | 19 | 6 | |||
| 2014–15 | 5 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 5 | 0 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 136 | 38 | 8 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 146 | 41 | ||
- 1.^ Bao gồm cả trận playoff lên/xuống hạng.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0