Quay lại
Mbwana Samatta

Mbwana Samatta

Số áo #25

Forward

Quốc tịch Flag Tanzania
Tuổi 33
Chiều cao 6' 0"
Cân nặng 170 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Le Havre AC

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Bảng C của Cúp bóng đá châu Phi 2025 diễn ra từ ngày 23 đến ngày 30 tháng 12 năm 2025. Bảng đấu này bao gồm Nigeria, Tunisia, UgandaTanzania.

Nigeria và Tunisia là hai đội đủ điều kiện, cùng với Tanzania là đội hạng 3 có thành tích tốt nhất tiến vào vòng 16 đội.

Các đội tuyển

Vị trí bốc thăm Đội tuyển Khu vực Tư cách vượt qua vòng loại Ngày vượt qua vòng loại Số lần tham dự Lần tham dự cuối cùng Thành tích tốt nhất từ các giải đấu trước Bảng xếp hạng FIFA
Tháng 12 năm 2024 Tháng 12 năm 2025
C1  Nigeria WAFU Nhất Bảng D 14 tháng 11 năm 2024 21 lần 2023 Vô địch (1980, 1994, 2013) 44 TBA
C2  Tunisia UNAF Nhì Bảng A 14 tháng 11 năm 2024 22 lần 2023 Vô địch (2004) 52 TBA
C3  Uganda CECAFA Nhì Bảng K 14 tháng 11 năm 2024 8 lần 2023 Á quân (1978) 88 TBA
C4  Tanzania CECAFA Nhì Bảng H 19 tháng 11 năm 2024 4 lần 2021 Vòng bảng (1980, 2019, 2023) 106 TBA

Ghi chú

  1. ^ Bảng xếp hạng tháng 12 năm 2024 được sử dụng để xếp hạt giống cho lễ bốc thăm cuối cùng.

Bảng xếp hạng

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự
1  Nigeria 3 3 0 0 8 4 +4 9 Đi tiếp vào vòng đấu loại trực tiếp
2  Tunisia 3 1 1 1 6 5 +1 4
3  Tanzania 3 0 2 1 3 4 −1 2
4  Uganda 3 0 1 2 3 7 −4 1
Nguồn: CAF
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng

Các trận đấu

Tất cả thời gian đều tính theo giờ địa phương, GMT (UTC+1).

Nigeria vs Tanzania

Nigeria 2–1 Tanzania
Chi tiết
Khán giả: 11,444
Trọng tài: Dahane Beida (Mauritania)
Nigeria
Tanzania
GK 23 Stanley Nwabali
RB 2 Bright Osayi-Samuel
CB 6 Semi Ajayi
CB 21 Calvin Bassey
LB 3 Zaidu Sanusi
CM 11 Samuel Chukwueze Thay ra sau 59 phút 59'
CM 4 Wilfred Ndidi (c)
CM 17 Alex Iwobi
AM 7 Ademola Lookman Thẻ vàng 58'
CF 9 Victor Osimhen Thay ra sau 86 phút 86'
CF 22 Akor Adams Thay ra sau 59 phút 59'
Thay người:
MF 10 Fisayo Dele-Bashiru Vào sân sau 59 phút 59'
FW 15 Moses Simon Vào sân sau 59 phút 59'
FW 19 Paul Onuachu Vào sân sau 86 phút 86'
Huấn luyện viên trưởng:
Mali Éric Chelle
GK 28 Zuberi Foba
RB 22 Shomari Kapombe Thay ra sau 79 phút 79'
CB 14 Bakari Mwamnyeto
CB 4 Ibrahim Hamad
LB 15 Mohamed Husseini
CM 27 Alphonce Msanga
CM 20 Novatus Miroshi
RW 12 Simon Msuva Thay ra sau 62 phút 62'
AM 8 Charles M'Mombwa Thay ra sau 90+1 phút 90+1'
LW 26 Tarryn Allarakhia Thay ra sau 79 phút 79'
CF 10 Mbwana Samatta (c)
Thay người:
FW 21 Kelvin John Vào sân sau 62 phút 62'
MF 25 Haji Mnoga Vào sân sau 79 phút 79'
DF 5 Dickson Job Vào sân sau 79 phút 79'
FW 11 Kibu Denis Vào sân sau 90+1 phút 90+1'
Huấn luyện viên trưởng:
Argentina Miguel Gamondi

Tunisia vs Uganda

Tunisia 3–1 Uganda
Chi tiết
Khán giả: 13,387
Trọng tài: Patrice Mebiame (Gabon)
Tunisia
Uganda
GK 16 Aymen Dahmen
RB 20 Yan Valery
CB 6 Dylan Bronn
CB 3 Montassar Talbi
LB 2 Ali Abdi
CM 13 Ferjani Sassi (c) Thay ra sau 81 phút 81'
CM 17 Ellyes Skhiri
CM 10 Hannibal Mejbri Thay ra sau 88 phút 88'
RW 7 Elias Achouri Thay ra sau 82 phút 82'
CF 9 Hazem Mastouri Thay ra sau 46 phút 46'
LW 8 Elias Saad Thẻ vàng 50' Thay ra sau 55 phút 55'
Thay người:
FW 19 Firas Chaouat Vào sân sau 46 phút 46'
MF 5 Mohamed Ali Ben Romdhane Vào sân sau 55 phút 55'
MF 25 Houssem Teka Vào sân sau 81 phút 81'
MF 11 Ismael Gharbi Vào sân sau 82 phút 82'
MF 26 Sebastian Tounekti Vào sân sau 88 phút 88'
Huấn luyện viên trưởng:
Tunisia Sami Trabelsi
GK 19 Jamal Salim
RB 5 Toby Sibbick
CB 2 Rogers Torach
CB 15 Jordan Obita
LB 23 Aziz Kayondo Thẻ vàng 14'
RM 22 Jude Ssemugabi Thay ra sau 46 phút 46'
CM 4 Kenneth Semakula Thay ra sau 71 phút 71'
CM 8 Khalid Aucho (c)
LM 7 Rogers Mato Thay ra sau 84 phút 84'
AM 27 Melvyn Lorenzen Thay ra sau 46 phút 46'
CF 11 Steven Mukwala Thay ra sau 71 phút 71'
Thay người:
FW 10 Travis Mutyaba Vào sân sau 46 phút 46'
MF 14 Denis Omedi Vào sân sau 46 phút 46'
DF 12 Baba Alhassan Thẻ vàng 71' Vào sân sau 71 phút 71'
FW 24 James Bogere Vào sân sau 71 phút 71'
FW 21 Allan Okello Vào sân sau 84 phút 84'
Huấn luyện viên trưởng:
Bỉ Paul Put

Nigeria vs Tunisia

Nigeria 3–2 Tunisia
Chi tiết
Khán giả: 25,544
Trọng tài: Boubou Traore (Mali)
Nigeria
Tunisia
GK 23 Stanley Nwabali Thẻ vàng 90+6'
RB 2 Bright Osayi-Samuel
CB 6 Semi Ajayi Thẻ vàng 56'
CB 21 Calvin Bassey
LB 13 Bruno Onyemaechi
CM 8 Frank Onyeka Thay ra sau 79 phút 79'
CM 4 Wilfred Ndidi (c)
CM 17 Alex Iwobi
AM 7 Ademola Lookman Thay ra sau 90+2 phút 90+2'
CF 9 Victor Osimhen Thẻ vàng 44'
CF 22 Akor Adams Thay ra sau 79 phút 79'
Thay người:
FW 15 Moses Simon Vào sân sau 79 phút 79'
FW 24 Chidera Ejuke Vào sân sau 79 phút 79'
DF 20 Chidozie Awaziem Vào sân sau 90+2 phút 90+2'
Huấn luyện viên trưởng:
Mali Éric Chelle
GK 16 Aymen Dahmen
RB 20 Yan Valery
CB 6 Dylan Bronn
CB 3 Montassar Talbi
LB 2 Ali Abdi
DM 17 Ellyes Skhiri
CM 5 Mohamed Ali Ben Romdhane Thay ra sau 61 phút 61'
CM 13 Ferjani Sassi (c)
CM 10 Hannibal Mejbri
CF 9 Hazem Mastouri
CF 7 Elias Achouri Thay ra sau 75 phút 75'
Thay người:
MF 26 Sebastian Tounekti Vào sân sau 61 phút 61'
MF 11 Ismaël Gharbi Vào sân sau 75 phút 75'
Huấn luyện viên trưởng:
Sami Trabelsi

Uganda vs Tanzania

Uganda 1–1 Tanzania
Chi tiết
Khán giả: 10,540
Trọng tài: Jalal Jayed (Maroc)
Uganda
Tanzania
GK 18 Denis Onyango (c) Thẻ vàng 71'
RB 4 Kenneth Semakula Thẻ vàng 45+5'
CB 5 Toby Sibbick
CB 15 Jordan Obita
LB 23 Aziz Kayondo
RM 21 Allan Okello Thay ra sau 90+6 phút 90+6'
CM 6 Bobosi Byaruhanga
CM 12 Baba Alhassan Thay ra sau 65 phút 65'
LM 7 Rogers Mato
AM 10 Travis Mutyaba Thay ra sau 77 phút 77'
CF 22 Jude Ssemugabi Thay ra sau 77 phút 77'
Thay người:
FW 14 Denis Omedi Vào sân sau 65 phút 65'
FW 9 Uche Ikpeazu Thẻ vàng 90+4' Vào sân sau 77 phút 77'
FW 24 James Bogere Vào sân sau 77 phút 77'
MF 16 Ronald Ssekiganda Vào sân sau 90+6 phút 90+6'
Huấn luyện viên trưởng:
Bỉ Paul Put
GK 28 Zuberi Foba
RB 25 Haji Mnoga Thẻ vàng 88'
CB 14 Bakari Mwamnyeto (c)
CB 4 Ibrahim Hamad
LB 15 Mohamed Husseini
CM 27 Alphonce Msanga
CM 20 Novatus Miroshi
RW 26 Tarryn Allarakhia Thay ra sau 64 phút 64'
AM 6 Feisal Salum Thay ra sau 84 phút 84'
LW 12 Simon Msuva
CF 21 Kelvin John Thay ra sau 64 phút 64'
Thay người:
DF 5 Dickson Job Thẻ vàng 73' Vào sân sau 64 phút 64'
FW 10 Mbwana Samatta Vào sân sau 64 phút 64'
FW 8 Charles M'Mombwa Vào sân sau 84 phút 84'
Huấn luyện viên trưởng:
Argentina Miguel Gamondi

Uganda vs Nigeria

Uganda 1–3 Nigeria
Chi tiết
Khán giả: 11,545
Uganda
Nigeria
GK 18 Denis Onyango (c) Thay ra sau 46 phút 46'
RB 4 Kenneth Semakula
CB 5 Toby Sibbick
CB 15 Jordan Obita
LB 23 Aziz Kayondo
CM 6 Bobosi Byaruhanga
CM 12 Baba Alhassan Thay ra sau 59 phút 59'
RW 14 Denis Omedi Thay ra sau 46 phút 46'
AM 10 Travis Mutyaba Thay ra sau 46 phút 46'
LW 7 Rogers Mato
CF 9 Uche Ikpeazu Thẻ vàng 66' Thay ra sau 85 phút 85'
Thay người:
GK 19 Salim Magoola Thẻ đỏ 56' Vào sân sau 46 phút 46'
MF 21 Allan Okello Vào sân sau 46 phút 46'
FW 11 Steven Mukwala Vào sân sau 46 phút 46'
GK 1 Nafian Alionzi Vào sân sau 59 phút 59'
FW 22 Jude Ssemugabi Vào sân sau 85 phút 85'
Huấn luyện viên trưởng:
Bỉ Paul Put
GK 1 Francis Uzoho
RB 27 Ryan Alebiosu
CB 5 Igoh Ogbu
CB 21 Calvin Bassey Thẻ vàng 4' Thay ra sau 46 phút 46'
LB 13 Bruno Onyemaechi Thay ra sau 77 phút 77'
RM 11 Samuel Chukwueze Thay ra sau 90+3 phút 90+3'
CM 10 Fisayo Dele-Bashiru
CM 18 Raphael Onyedika
LM 15 Moses Simon
CF 9 Victor Osimhen (c) Thay ra sau 87 phút 87'
CF 19 Paul Onuachu Thay ra sau 77 phút 77'
Thay người:
DF 20 Chidozie Awaziem Thẻ vàng 90' Vào sân sau 46 phút 46'
MF 28 Tochukwu Nnadi Vào sân sau 77 phút 77'
DF 3 Zaidu Sanusi Vào sân sau 77 phút 77'
FW 22 Akor Adams Vào sân sau 87 phút 87'
FW 25 Salim Fago Lawal Vào sân sau 90+3 phút 90+3'
Huấn luyện viên trưởng:
Mali Éric Chelle

Tanzania vs Tunisia

Tanzania 1–1 Tunisia
Chi tiết
Tanzania
Tunisia
GK 23 Hussein Masalanga
CB 5 Dickson Job
CB 14 Bakari Mwamnyeto Thẻ vàng 57'
CB 4 Ibrahim Hamad Thẻ vàng 41'
RM 25 Haji Mnoga Thay ra sau 90+5 phút 90+5'
CM 27 Alphonce Msanga
CM 20 Novatus Miroshi
LM 15 Mohamed Husseini Thay ra sau 67 phút 67'
AM 6 Feisal Salum Thay ra sau 86 phút 86'
CF 12 Simon Msuva Thẻ vàng 59' Thay ra sau 85 phút 85'
CF 10 Mbwana Samatta (c) Thay ra sau 46 phút 46'
Thay người:
FW 9 Selemani Mwalimu Vào sân sau 46 phút 46'
DF 2 Pascal Msindo Vào sân sau 67 phút 67'
MF 26 Tarryn Allarakhia Vào sân sau 85 phút 85'
MF 8 Charles M'Mombwa Vào sân sau 85 phút 85'
DF 22 Shomari Kapombe Vào sân sau 90+5 phút 90+5'
Huấn luyện viên trưởng:
Argentina Miguel Gamondi
GK 16 Aymen Dahmen
RB 20 Yan Valery Thẻ vàng 31'
CB 6 Dylan Bronn
CB 3 Montassar Talbi
LB 2 Ali Abdi (c)
DM 17 Ellyes Skhiri
CM 11 Ismaël Gharbi Thay ra sau 88 phút 88'
CM 10 Hannibal Mejbri Thay ra sau 88 phút 88'
RF 7 Elias Achouri Thay ra sau 52 phút 52'
CF 9 Hazem Mastouri Thay ra sau 64 phút 64'
LF 26 Sebastian Tounekti Thay ra sau 64 phút 64'
Thay người:
MF 13 Ferjani Sassi Vào sân sau 52 phút 52'
FW 23 Naïm Sliti Vào sân sau 64 phút 64'
FW 27 Seifeddine Jaziri Vào sân sau 64 phút 64'
MF 5 Mohamed Ali Ben Romdhane Vào sân sau 88 phút 88'
MF 15 Hadj Mahmoud Vào sân sau 88 phút 88'
Huấn luyện viên trưởng:
Sami Trabelsi

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0