Miro Muheim
Số áo #28Defender
Switzerland
Câu lạc bộ hiện tại
Hamburg SV
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Muheim tập luyện cùng Hamburger SV năm 2025 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Miro Max Maria Muheim | ||
| Ngày sinh | 24 tháng 3, 1998 | ||
| Nơi sinh | Zürich, Thụy Sĩ | ||
| Chiều cao | 1,82 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Hamburger SV | ||
| Số áo | 28 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2004–2009 | FC Zürich | ||
| 2009 | Industrie Turicum | ||
| 2009–2014 | FC Zürich | ||
| 2014–2017 | Chelsea | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2017–2018 | Chelsea | 0 | (0) |
| 2017 | → Zürich (mượn) | 0 | (0) |
| 2018–2022 | St. Gallen | 59 | (0) |
| 2021–2022 | → Hamburger SV (mượn) | 21 | (1) |
| 2022– | Hamburger SV | 120 | (8) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013 | U-15 Thụy Sĩ | 2 | (0) |
| 2014 | U-16 Thụy Sĩ | 2 | (1) |
| 2015 | U-17 Thụy Sĩ | 1 | (0) |
| 2016 | U-18 Thụy Sĩ | 1 | (0) |
| 2016–2017 | U-19 Thụy Sĩ | 7 | (2) |
| 2020–2021 | U-21 Thụy Sĩ | 5 | (0) |
| 2024– | Thụy Sĩ | 10 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 18 tháng 5 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 6 tháng 6 năm 2026 | |||
Miro Max Maria Muheim (sinh ngày 24 tháng 3 năm 1998) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Thụy Sĩ thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Hamburger SV tại Bundesliga và đội tuyển quốc gia Thụy Sĩ.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Sau mười năm gắn bó với FC Zürich, Muheim gia nhập câu lạc bộ Anh Chelsea vào tháng 7 năm 2014, và được đưa vào hệ thống học viện của câu lạc bộ. Muheim có mùa giải ra mắt ấn tượng, ghi 11 bàn trong 19 trận ở chiến dịch U-18 và ra mắt đội U-21 một năm sau đó. Tuy nhiên, trong mùa giải 2016–17, Muheim trở thành cầu thủ ít được sử dụng và vì vậy trở lại câu lạc bộ thời thơ ấu Zürich theo dạng cho mượn trong phần còn lại của mùa giải; tuy nhiên, anh không có lần ra sân nào cho đội một trong thời gian trở lại Zürich, mà thi đấu cho đội hai của câu lạc bộ tại Swiss Promotion League, rồi trở lại Chelsea vào tháng 6 năm 2017.
Ngày 31 tháng 1 năm 2018, Muheim trở lại Thụy Sĩ để gia nhập câu lạc bộ St. Gallen tại Swiss Super League theo hợp đồng chính thức. Bốn ngày sau, anh có trận ra mắt chuyên nghiệp trong thất bại 0–2 trên sân khách của St. Gallen trước Young Boys, vào sân thay Silvan Gönitzer ở phút 80.
Ngày 15 tháng 6 năm 2021, có thông báo rằng Muheim sẽ gia nhập đội bóng Hamburger SV tại 2. Bundesliga theo hợp đồng cho mượn một mùa giải. Anh sau đó ra sân 27 lần và ghi một bàn, trước khi thương vụ được chuyển thành hợp đồng chính thức vào tháng 3 năm 2022.
Sự nghiệp quốc tế
Muheim từng đại diện cho Thụy Sĩ từ cấp U-15 đến U-21. Ngày 18 tháng 11 năm 2024, anh ra mắt đội tuyển quốc gia Thụy Sĩ trong thất bại 2–3 trước Tây Ban Nha tại Nations League trên Estadio Heliodoro Rodríguez López, thi đấu trọn vẹn trận đấu.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 18 tháng 5 năm 2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch quốc gia | Cúp quốc gia | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| U-23 Chelsea | 2016–17 | — | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| 2017–18 | — | — | — | 2 | 0 | 2 | 0 | |||||
| Tổng cộng | — | — | — | 2 | 0 | 2 | 0 | |||||
| Chelsea | 2016–17 | Premier League | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | ||
| Zürich (mượn) | 2016–17 | Swiss Challenge League | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | ||
| St. Gallen | 2017–18 | Swiss Super League | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | ||
| 2018–19 | Swiss Super League | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | |||
| 2019–20 | Swiss Super League | 33 | 0 | 1 | 0 | — | — | 34 | 0 | |||
| 2020–21 | Swiss Super League | 24 | 0 | 4 | 0 | 1 | 0 | — | 29 | 0 | ||
| Tổng cộng | 59 | 0 | 5 | 0 | 1 | 0 | — | 65 | 0 | |||
| Hamburger SV (mượn) | 2021–22 | 2. Bundesliga | 21 | 1 | 4 | 0 | — | 2 | 0 | 27 | 1 | |
| Hamburger SV | 2022–23 | 2. Bundesliga | 33 | 2 | 2 | 0 | — | 2 | 0 | 37 | 2 | |
| 2023–24 | 2. Bundesliga | 28 | 5 | 3 | 0 | — | — | 31 | 5 | |||
| 2024–25 | 2. Bundesliga | 30 | 1 | 2 | 1 | — | — | 32 | 2 | |||
| 2025–26 | Bundesliga | 29 | 0 | 3 | 0 | — | — | 32 | 0 | |||
| Tổng cộng | 120 | 8 | 10 | 1 | — | 2 | 0 | 132 | 9 | |||
| Tổng cộng sự nghiệp | 200 | 8 | 19 | 1 | 1 | 0 | 6 | 0 | 226 | 9 | ||
- ^ Số lần ra sân tại EFL Trophy
- ^ Số lần ra sân tại UEFA Europa League
- ^ a b Số lần ra sân tại vòng play-off xuống hạng Bundesliga
Quốc tế
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 6 tháng 6 năm 2026
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Thụy Sĩ | 2024 | 1 | 0 |
| 2025 | 5 | 0 | |
| 2026 | 4 | 0 | |
| Tổng cộng | 10 | 0 | |