Mitchell Weiser
Số áo #8Defender
Germany
Câu lạc bộ hiện tại
Werder Bremen
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Sân vận động Cracovia ở Kraków là nơi tổ chức trận chung kết. | |||||||||
| Sự kiện | Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2017 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||
| Ngày | 30 tháng 6 năm 2017 | ||||||||
| Địa điểm | Sân vận động Cracovia, Kraków | ||||||||
| Cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu | Mitchell Weiser (Đức) | ||||||||
| Trọng tài | Benoît Bastien (Pháp) | ||||||||
| Khán giả | 14,059 | ||||||||
| Thời tiết | Trời nhiều mây một phần 24 °C (75 °F) Độ ẩm 46% | ||||||||
Trận chung kết Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2017 là một trận đấu bóng đá diễn ra vào ngày 30 tháng 6 năm 2017 tại Sân vận động Cracovia ở Kraków, Ba Lan, nhằm xác định đội vô địch Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2017. Trận đấu diễn ra giữa Đức và Tây Ban Nha, hai đội giành chiến thắng tại vòng bán kết.
Đức giành chiến thắng 1–0 trong trận chung kết, qua đó đoạt danh hiệu Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu thứ hai trong lịch sử.
Đường đến trận chung kết
| Đức | Vòng đấu | Tây Ban Nha | ||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đối thủ | Kết quả | Vòng bảng | Đối thủ | Kết quả | ||||||||||||||||||||
| 2–0 | Trận 1 | 5–0 | ||||||||||||||||||||||
| 3–0 | Trận 2 | 3–1 | ||||||||||||||||||||||
| 0–1 | Trận 3 | 1–0 | ||||||||||||||||||||||
| Nhì Bảng C | Thứ hạng chung cuộc | Nhất Bảng B
Nguồn: UEFA | ||||||||||||||||||||||
| Đối thủ | Kết quả | Vòng đấu loại trực tiếp | Đối thủ | Kết quả | ||||||||||||||||||||
| 2–2 (s.h.p.) (4–3 p) | Bán kết | 3–1 | ||||||||||||||||||||||
Trận đấu
Chi tiết
| Đức | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Đức
|
Tây Ban Nha
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Quy định trận đấu
|
Thống kê
| Thống kê | Đức | Tây Ban Nha |
|---|---|---|
| Bàn thắng | 1 | 0 |
| Tổng số cú sút | 18 | 13 |
| Sút trúng đích | 4 | 1 |
| Cứu thua | 1 | 3 |
| Kiểm soát bóng | 41% | 59% |
| Phạt góc | 4 | 12 |
| Phạm lỗi | 16 | 12 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Thẻ vàng | 4 | 3 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |