Mantas Samusiovas
Số áo #15Defender
Quốc tịch
Lithuania
Lithuania
Tuổi
47
Chiều cao
6' 1"
Cân nặng
176 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
FC Khimki
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tập tin:Fckhimkiforwiki.png | ||||
| Tên đầy đủ | City District Khimki Municipality's Autonomous Institution "Football Club Khimki" | |||
|---|---|---|---|---|
| Biệt danh | Krasno-chyornye (The Red-Blacks) | |||
| Thành lập | 1997 | |||
| Giải thể | 2025 | |||
| Sân | Arena Khimki | |||
| Sức chứa | 18,636 | |||
| Chủ sở hữu | Khimki | |||
| Chủ tịch điều hành | Sergei Anokhin | |||
| Người quản lý | Spartak Gogniyev | |||
| Giải đấu | Giải bóng đá Ngoại hạng Nga | |||
| 2021–22 | Thứ 13 trên 16 | |||
| Website | http://www.fckhimki.ru/ | |||
|
| ||||
FC Khimki (tiếng Nga: ФК Химки) là câu lạc bộ bóng đá Nga thành lập vào năm 1997 ở Khimki. Họ đang thi đấu ở Giải bóng đá Ngoại hạng Nga, hạng đấu cao nhất của hệ thống bóng đá Nga.
Đội hình hiện tại
- Tính đến 16 tháng 8 năm 2022, nguồn : official RPL website.
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Đội dự bị
Danh hiệu
- Russian National Football League
- Vô địch: 2006
- Russian Professional Football League
- Vô địch: 2000 (miền Trung), 2015–16 (miền Tây)
Các cựu cầu thủ nổi tiếng
- Nga
Vladimir Beschastnykh
Viktor Budyanskiy
Aleksei Bugayev
Andrei Chichkin
Yuri Drozdov
Denis Glushakov
Valeri Kleimyonov
Andrei Kondrashov
Fyodor Kudryashov
Arseniy Logashov
Ilya Maksimov
Pavel Mamayev
Pavel Mogilevets
Andrei Mostovoy
Elmir Nabiullin
Sergei Nekrasov
Pavel Pogrebnyak
Denis Popov
Igor Portnyagin
Aleksandr Ryazantsev
Roman Shirokov
Sergei Terekhov
Andrey Tikhonov
Yegor Titov
Roman Vorobyov
Renat Yanbayev
Andrey Yeshchenko
Artur Yusupov
Yuri Zhirkov
- Armenia
- Azerbaijan
- Belarus
- Bosna và Hercegovina
- Cộng hòa Séc
- Estonia
- Phần Lan
- Gruzia
Valeri Abramidze
Gogita Gogua
Giorgi Lomaia
Giorgi Navalovski
Edik Sadzhaya
Georgi Mikadze
Vladimir Gogberashvili
- Kazakhstan
- Latvia
- Litva
- Moldova
- România
- Serbia
- Slovakia
- Slovenia
- Thụy Điển
- Ukraina
- Châu Á
- Turkmenistan
- Uzbekistan
- Châu Phi
- Burkina Faso
- Maroc
- Nigeria
- Sénégal
Liên kết ngoài
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
-
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0