Noah Nartey
Số áo #99Midfielder
Denmark
Câu lạc bộ hiện tại
Lyon
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tập tin:Brondby IF logo.svg | |||
| Tên đầy đủ | Brøndbyernes Idrætsforening | ||
|---|---|---|---|
| Biệt danh | Drengene Fra Vestegnen (Những chàng trai đến từ Vestegnen) | ||
| Thành lập | 3 tháng 12 năm 1964 | ||
| Sân vận động | Sân vận động Brøndby | ||
| Sức chứa | 28.000 | ||
| Chủ sở hữu | Global Football Holdings (50,1%) Jan Bech Andersen (10%) Cổ đông thiểu số [<5%] (39,9%) | ||
| Chủ tịch điều hành | Jan Bech Andersen | ||
| Huấn luyện viên trưởng | Thomas Nørgaard | ||
| Giải đấu | Superliga | ||
| 2025–26 | Superliga, thứ 4 trên 12 | ||
| Website | brondby | ||
|
| |||
Brøndbyernes Idrætsforening (phát âm tiếng Đan Mạch: [ˈpʁɶnˌpyˀɐnəs ˈitʁætsfɒˌe̝ˀne̝ŋ]), thường được viết tắt là Brøndby IF (phát âm tiếng Đan Mạch: [ˈpʁɶnˌpyˀ ˌiˀˈef]), là một câu lạc bộ bóng đá chuyên nghiệp Đan Mạch có trụ sở tại Brøndbyvester. Brøndby là bộ phận bóng đá chuyên nghiệp của Brøndbyernes Idrætsforening, được thành lập vào ngày 3 tháng 12 năm 1964 sau sự hợp nhất của các câu lạc bộ bóng đá Brøndbyøster Idrætsforening (thành lập ngày 10 tháng 10 năm 1928) và Brøndbyvester Idrætsforening (thành lập ngày 1 tháng 2 năm 1909). Đội một của câu lạc bộ, hiện thi đấu tại Danish Superliga, chơi các trận sân nhà tại Sân vận động Brøndby với màu sắc truyền thống xanh lam và vàng.
Câu lạc bộ đã đạt thành tích nổi bật ở cả trong nước lẫn quốc tế khi lọt vào tứ kết Cúp C1 châu Âu mùa 1986–87 và bán kết UEFA Cup mùa 1990–91. Ngoài ra, câu lạc bộ giành quyền tham dự UEFA Champions League năm 1998, nơi Brøndby đánh bại Bayern Munich ở vòng bảng, cũng như nhiều lần góp mặt tại UEFA Cup / Europa League.
Trong thập niên 1980, vai trò của Brøndby trong bóng đá Đan Mạch trở nên nổi bật hơn, trong đó có các chức vô địch Danish Superliga vào các năm 1985, 1987, 1988, 1990 và 1991. Từ năm 1996 đến năm 1998, Brøndby giành ba chức vô địch Đan Mạch liên tiếp. Năm 1998, câu lạc bộ cũng vô địch Cúp bóng đá Đan Mạch, qua đó giành "cú đúp". Brøndby vô địch Danish Superliga năm 2002 và Cúp bóng đá Đan Mạch năm 2005. Gần đây, đội giành Cúp bóng đá Đan Mạch năm 2018 và Danish Superliga năm 2021.
Brøndby có mối kình địch lâu đời với đội bóng láng giềng cùng thành phố Copenhagen, trong trận đấu được gọi là Copenhagen Derby. Cặp đấu này còn được gọi là "Trận chiến Copenhagen" hoặc "New Firm".
Lịch sử
Thành lập (1964–1977)
Brøndbyernes Idrætsforening được thành lập vào ngày 3 tháng 12 năm 1964 sau sự hợp nhất giữa hai đối thủ địa phương – Brøndbyøster IF và Brøndbyvester IF. Việc sáp nhập được hoàn tất như một điều kiện tiên quyết cho việc xây dựng một sân vận động mới của Brøndby Municipality. Brøndby IF trải qua mùa giải đầu tiên với tư cách câu lạc bộ nghiệp dư ở hạng 6 trong hệ thống 11 hạng đấu của Đan Mạch, Serie 1, nơi họ kết thúc hai mùa đầu tiên ở vị trí thứ tư. Trong số các cầu thủ những năm đầu có đội trưởng Per Bjerregaard, một bác sĩ chuyển đến Copenhagen từ Randers ở Jutland, và Hans Gregersen, người là linh vật của đội cho đến khi qua đời vì giang mai vào năm 1967. Năm 1967, câu lạc bộ thuê huấn luyện viên Leif Andersen, người ngay lập tức giúp đội thăng hạng lên Sjællandsserien (giải Zealand). Sau vài năm thi đấu trung bình, một huấn luyện viên mới là John Sinding được đưa về, và câu lạc bộ giành quyền thăng hạng lên Danmarksserien.
Năm 1973, Per Bjerregaard dừng sự nghiệp thi đấu ở tuổi 27 và trở thành chủ tịch Brøndby; hành động đầu tiên của ông là sa thải huấn luyện viên trưởng Sinding. Thay vào đó, Brøndby thuê cựu cầu thủ chuyên nghiệp và tuyển thủ Đan Mạch Finn Laudrup, người đảm nhiệm vai trò huấn luyện viên trưởng trong khi vẫn tham gia thi đấu với tư cách cầu thủ. Laudrup gia nhập đội Brøndby cùng anh rể Ebbe Skovdahl, đồng thời đưa hai người con trai trẻ Brian và Michael Laudrup đến câu lạc bộ. Dưới ảnh hưởng của Finn Laudrup, lối chơi của câu lạc bộ được chuyển sang chiến thuật thiên về tấn công hơn, dù Laudrup quyết định tập trung hoàn toàn vào vai trò cầu thủ chỉ sau một năm. Sau khi giành quyền thăng hạng vào năm 1974, Laudrup rời Brøndby ở giải hạng ba vào năm 1976 để thi đấu cho KB tại hạng đấu cao nhất Đan Mạch khi đó được gọi là 1st Division, và một năm sau Michael Laudrup, tài năng sáng giá nhất của bóng đá Đan Mạch, cũng đi theo.
Bóng đá chuyên nghiệp (1977–1987)
Năm 1977, Brøndby lên hạng hai và là một trong những câu lạc bộ nhanh chóng thích nghi với thời kỳ mới của bóng đá trả lương tại các giải đấu hàng đầu Đan Mạch vào năm 1978. Per Bjerregaard thuyết phục Finn Laudrup trở lại Brøndby vào năm 1981 bằng một hợp đồng chuyên nghiệp, và sau mùa giải ghi 85 bàn trong 30 trận, Brøndby giành quyền thăng hạng lên 1st Division dưới thời huấn luyện viên Tom Køhlert. Finn Laudrup sau đó kết thúc sự nghiệp ở tuổi 36, nhưng thay thế ông là Michael Laudrup trở lại trong mùa giải 1982, trở thành một trong mười cầu thủ rời KB trong năm đó.
Brøndby thắng trận ra mắt 1st Division 7–1 trước đội cùng thăng hạng B 1909 trong một trận đấu mà Michael Laudrup ghi hai bàn. Sau đó, anh được triệu tập vào đội tuyển quốc gia Đan Mạch, và vào ngày 15 tháng 6 năm 1982, anh trở thành cầu thủ Brøndby đầu tiên khoác áo đội tuyển quốc gia. Brøndby kết thúc mùa giải 1st Division đầu tiên ở vị trí thứ tư, còn Laudrup là cầu thủ ghi bàn nhiều thứ ba giải đấu với 15 bàn thắng, giúp anh giành giải Danish Player of the Year. Năm 1983, Laudrup được bán cho Juventus trong thương vụ chuyển nhượng lớn nhất Đan Mạch khi đó, mang lại cho Brøndby nền tảng kinh tế để tiếp tục mở rộng.
Sau bốn năm ở hạng đấu cao nhất, Brøndby giành chức vô địch Đan Mạch đầu tiên vào năm 1985 và thi đấu trận châu Âu đầu tiên khi câu lạc bộ đánh bại nhà vô địch Hungary Budapest Honvéd 4–1 tại Cúp C1 châu Âu năm 1986. Năm 1986, Brøndby trở thành câu lạc bộ Đan Mạch đầu tiên hoàn toàn chuyên nghiệp khi mười cầu thủ được ký hợp đồng toàn thời gian, và câu lạc bộ được niêm yết trên Sở giao dịch chứng khoán Copenhagen vào năm 1987.
Thành công tại châu Âu (1987–1992)
Trong suốt nửa sau thập niên 1980, đội bóng thống trị giải đấu và không kết thúc thấp hơn vị trí thứ hai cho đến năm 1992. Đội được xây dựng xoay quanh các cầu thủ Đan Mạch tài năng, và từ năm 1987 đến năm 1991, các cầu thủ của Brøndby giành giải Cầu thủ Đan Mạch của năm hằng năm. Những người nhận giải trở thành nòng cốt của đội tuyển quốc gia Đan Mạch sau này vô địch UEFA Euro 1992, bao gồm cầu thủ ghi bàn đầu tiên trong chiến thắng 2–0 ở chung kết Euro 1992 John "Faxe" Jensen (1987), đội trưởng đội tuyển quốc gia Lars Olsen (1988), thủ môn giành giải Thủ môn xuất sắc nhất thế giới năm 1992 và 1993 Peter Schmeichel (1989), cầu thủ bốn lần giành giải Cầu thủ Đan Mạch của năm Brian Laudrup (1990), và cầu thủ ghi bàn thứ hai trong chung kết Euro 1992 Kim Vilfort (1991). Câu lạc bộ đã quen với việc giành chức vô địch quốc gia và chuyển sự chú ý sang thành công tại châu Âu.
Năm 1990, Brøndby thuê cựu đội trưởng đội tuyển quốc gia Morten Olsen làm huấn luyện viên, và dưới sự dẫn dắt của ông, UEFA Cup 1990–91 trở thành đỉnh cao trong lịch sử ngắn ngủi của câu lạc bộ. Đặc biệt, những chiến thắng đáng khen trước các đội bóng Đức Eintracht Frankfurt và Bayer Leverkusen, cùng câu lạc bộ Nga Torpedo Moscow, giúp nhiều gương mặt Đan Mạch tỏa sáng, và câu lạc bộ chỉ còn cách trận chung kết vài phút. Tuy nhiên, ở phút 88 của trận bán kết, một bàn thắng của Rudi Völler khiến Brøndby lỡ cơ hội vào chung kết UEFA Cup, nhường suất cho Roma. Sau màn trình diễn ấn tượng tại châu Âu của một câu lạc bộ tương đối nhỏ, các thành viên quan trọng của đội, bao gồm Lars Olsen, tiền đạo ghi nhiều bàn Bent "Turbo" Christensen và thủ môn ngôi sao Peter Schmeichel, rời câu lạc bộ.
Năm tiếp theo, 1992, là năm tồi tệ nhất trong lịch sử câu lạc bộ khi kế hoạch thâu tóm ngân hàng Đan Mạch Interbank thất bại. Người ta kỳ vọng rằng thành công tại Cúp C1 châu Âu sẽ làm tăng giá cổ phiếu Brøndby để tài trợ cho thương vụ mua lại, nhưng khi câu lạc bộ bị Dynamo Kyiv đánh bại ở vòng loại 1991–92 European Cup, cổ phiếu không bao giờ đạt đến giá trị cần thiết để hoàn tất thỏa thuận. Công ty bảo hiểm Hafnia Insurance Company đã được sắp xếp để can thiệp và tiếp quản thương vụ mua lại nếu Brøndby không thể tài trợ, nhưng khi Hafnia bị phá sản, Brøndby buộc phải mua Interbank và nguy cơ sụp đổ tài chính trở nên cận kề khi khoản nợ của câu lạc bộ tăng lên 400 triệu DKK. Một kế hoạch giải cứu dài hạn được khởi động để cứu câu lạc bộ, nhưng những sự kiện này ảnh hưởng đến phong độ của đội và chức vô địch, khi đó được gọi là Danish Superliga, không được giành lại cho đến năm 1996.
Tái thiết (1992–2002)
Việc tái thiết đội bóng được dẫn dắt bởi huấn luyện viên trưởng Ebbe Skovdahl, người triển khai đội theo sơ đồ 4–4–2. Sự trở lại của các cựu binh Euro 1992 John Jensen và đội trưởng Lars Olsen, kết hợp với sự nổi lên của thủ môn Mogens Krogh và tiền đạo Ebbe Sand, giúp câu lạc bộ đứng vững trở lại. Quá trình tái thiết đạt đỉnh điểm với việc loại Liverpool tại UEFA Cup 1995–96, dù Roma một lần nữa loại Brøndby. Tính cả năm đó, Brøndby giành ba chức vô địch Đan Mạch liên tiếp, và UEFA Cup năm sau chứng kiến một trong những cuộc lội ngược dòng lớn nhất trong lịch sử Brøndby, khi thất bại 3–1 trên sân nhà trước Karlsruher SC được biến thành chiến thắng chung cuộc sau khi Brøndby đánh bại đội bóng của nhà vô địch Euro 1996 Thomas Häßler 5–0 trên sân khách tại Đức. Quan trọng nhất đối với nền kinh tế của câu lạc bộ, Brøndby giành quyền tham dự thể thức mới của Cúp C1 châu Âu, được đổi tên thành UEFA Champions League.
Việc vượt qua vòng loại Champions League đồng nghĩa với sáu trận chắc chắn ở vòng đấu vòng tròn với ba trong số các đội bóng lớn nhất châu Âu, và khi nằm cùng bảng với Barcelona, cùng hai đội sau này vào chung kết là Manchester United và Bayern Munich, Brøndby đối mặt với các trận đấu rất hấp dẫn về mặt kinh tế. Dù thắng Bayern 2–1 trong trận đầu tiên của vòng bảng, Brøndby để thủng lưới 18 bàn trong sáu trận và bị loại chỉ với một chiến thắng.
Skovdahl quyết định thử sức huấn luyện tại câu lạc bộ Scotland Aberdeen và Brøndby chọn cách tiếp cận mang tính Scandinavia hơn, tìm kiếm thành công ổn định tại các giải đấu châu Âu với câu lạc bộ Na Uy Rosenborg làm hình mẫu. Câu lạc bộ thuê huấn luyện viên người Na Uy Åge Hareide vào năm 2000, người tuyên bố chuyển đội hình sang sơ đồ 4–3–3 thiên về tấn công hơn. Cùng Hareide là một số cầu thủ Scandinavia, trong đó đặc biệt tuyển thủ Thụy Điển Mattias Jonson trở thành cầu thủ được người hâm mộ yêu thích.
Năm 2000 cũng là năm câu lạc bộ hoàn tất kế hoạch mở rộng Brøndby Stadion từ sức chứa 20.000 lên 29.000, biến sân thành sân vận động lớn thứ hai Đan Mạch, chỉ sau Parken Stadium của Copenhagen. Với chi phí 250 triệu DKK, khoản chi lớn này được xem là dấu hiệu cho thấy câu lạc bộ đã thoát khỏi cuộc khủng hoảng tài chính trước đó. Dự án xây dựng hoàn tất vào mùa thu năm 2000, và ngày 22 tháng 10, 28.416 khán giả chứng kiến Brøndby đánh bại AB 4–2 trong trận khai sân sau tái thiết.
Tầm nhìn của Hareide về hệ thống 4–3–3 không bao giờ phát huy hiệu quả, và đội sớm trở lại sơ đồ 4–4–2 quen thuộc. Khi dần đánh mất lợi thế 10 điểm trước đối thủ Copenhagen, vốn có được sau nửa đầu ấn tượng của mùa giải Superliga 2001–02, Hareide rời đi vào mùa xuân năm 2002 trước những trận cuối cùng của mùa giải. Ông được thay thế bởi huấn luyện viên đội trẻ Tom Køhlert, người dù miễn cưỡng nhận việc, đã trao cơ hội ra mắt đội một cho các cầu thủ trẻ hàng đầu, nổi bật nhất là Thomas Kahlenberg, giúp câu lạc bộ giành chức vô địch sít sao nhờ hiệu số bàn thắng bại.
Những năm Laudrup (2002–2006)
Trong giai đoạn tiền mùa giải 2002–03, Brøndby thông báo rằng biểu tượng Đan Mạch Michael Laudrup sẽ đảm nhiệm vị trí huấn luyện viên tại câu lạc bộ cũ của mình, với John Jensen, cũng là một huyền thoại câu lạc bộ, làm trợ lý. Trong mùa giải đầu tiên của họ, đội hình rất lớn bị cắt giảm mạnh; mười cầu thủ được đưa xuống đội dự bị hoặc bán đi, và một đội hình tài năng được thành lập. Câu lạc bộ phải dựa nhiều hơn nữa vào các cầu thủ cây nhà lá vườn, bởi Brøndby vốn đã nổi tiếng trong việc phát triển các cầu thủ rất tài năng. Trong quá trình đó, Laudrup nói với một số cầu thủ tìm câu lạc bộ mới vì ông cho rằng họ không phù hợp với lối chơi mà ông muốn triển khai.

Trong kỷ nguyên Laudrup, Brøndby giành cú đúp vào năm 2005. Câu lạc bộ tương đối thành công tại các giải đấu châu Âu khi đánh bại Schalke 04 2–1 tại UEFA Cup 2003–04, nhưng sau đó để thua câu lạc bộ cũ của Laudrup là Barcelona với tỉ số 0–1.
Tháng 5 năm 2006, có thông báo rằng Laudrup và Jensen không thể đạt thỏa thuận với ban lãnh đạo Brøndby về việc gia hạn hợp đồng, và bộ đôi rời câu lạc bộ.
Những năm khủng hoảng (2006–2013)
Hai người được thay thế bởi huấn luyện viên người Hà Lan René Meulensteen, người có khởi đầu khó khăn khi phụ trách đội một. Cùng với Anders Bjerregaard mới được bổ nhiệm – con trai của giám đốc Per Bjerregaard – Meulensteen mua một số cầu thủ gây nghi ngờ trong những ngày cuối của kỳ chuyển nhượng mùa hè. Trong các trận đầu tiên, huấn luyện viên mới phải đối mặt với chấn thương của các cầu thủ chủ chốt và đội gặp khó khăn trong việc đáp ứng kỳ vọng.
Meulensteen từ chức sau sáu tháng, khi Brøndby đứng thứ bảy ở giữa mùa Superliga 2006–07. Lý do chính thức cho sự ra đi của ông là gia đình ông không thể ổn định cuộc sống tại Đan Mạch, nhưng không lâu sau, cựu huấn luyện viên này tiết lộ những vấn đề lớn về hạ tầng trong tổ chức câu lạc bộ, gọi câu lạc bộ là "một bệnh nhân rất nặng cần được điều trị ngay lập tức", cũng như tình trạng bè phái trong đội một. Để giải quyết các vấn đề bè phái, ông đã đến gặp giám đốc Per Bjerregaard để yêu cầu sa thải ba cầu thủ chủ chốt – Marcus Lantz, Thomas Rytter và cầu thủ một câu lạc bộ Per Nielsen – nhằm tái lập sự cân bằng trong đội hình một, một yêu cầu sau này được các chuyên gia bóng đá Đan Mạch mô tả là cách nhanh nhất để bị sa thải.
Tom Køhlert một lần nữa nắm quyền huấn luyện, lần này như một giải pháp lâu dài bằng hợp đồng hai năm rưỡi.
Sau thất bại 2–4 trước Horsens vào ngày 26 tháng 8, trận sân khách thứ 23 liên tiếp không thắng của họ, đội bị khoảng 200 cổ động viên tức giận chặn đón với những tiếng la hét như "hãy chết đi, bọn lính đánh thuê" và "chúng tôi là Brøndby, còn các người là ai?" khi trở về Brøndby.
Ngày 31 tháng 8 năm 2007, Per Bjerregaard thông báo rằng ông từ chức giám đốc Brøndby và thay vào đó đảm nhận chức chủ tịch hội đồng quản trị. Không lâu sau khi ông từ chức, Peter Schmeichel thông báo rằng ông sẵn sàng mua Brøndby và trở thành giám đốc. Thông báo này chia rẽ người hâm mộ. Một số ca ngợi cựu cầu thủ vì nỗ lực cứu câu lạc bộ, trong khi những người khác chỉ trích ông vì đưa theo nhà đầu tư Aldo Petersen, một người ủng hộ nhiệt thành và cựu cổ đông của đối thủ Copenhagen. Tuy nhiên, đề nghị của Schmeichel bị từ chối. Ngày 1 tháng 4 năm 2008, Hermann Haraldsson được bổ nhiệm vào vị trí còn trống.
Sau khởi đầu đáng thất vọng ở mùa giải Superliga 2007–08 với chỉ năm điểm sau bảy trận, huấn luyện viên Tom Køhlert tuyên bố rõ vào tháng 8 năm 2007 rằng Cúp bóng đá Đan Mạch giờ đây có ưu tiên cao hơn đối với câu lạc bộ. Sự thay đổi ưu tiên này đã thành công, và Brøndby giành danh hiệu quốc nội đầu tiên sau gần ba năm vào ngày 1 tháng 5 năm 2008 khi đánh bại Esbjerg 3–2 trong trận chung kết Cúp bóng đá Đan Mạch 2007–08. Không lâu sau, huấn luyện viên Køhlert tuyên bố công việc của mình đã hoàn tất, khiến chủ tịch câu lạc bộ Bjerregaard tìm người thay thế. Ngày 16 tháng 6 năm 2008, câu lạc bộ thông báo bổ nhiệm cựu cầu thủ và huấn luyện viên trưởng của Horsens, Kent Nielsen. Nielsen tiếp quản đội một vào ngày 1 tháng 1 năm 2009. Trong thời gian đó, cựu huấn luyện viên huyền thoại Køhlert dẫn dắt Brøndby lên vị trí đầu bảng, nơi họ duy trì cho đến khi Nielsen đến.
Ngày 1 tháng 7 năm 2008, KasiGroup thay thế Codan làm nhà tài trợ chính của câu lạc bộ. Quan hệ đối tác bao gồm hợp tác với UNICEF, biến Brøndby thành câu lạc bộ thứ ba ở châu Âu sau Barcelona và đội bóng Thụy Điển Hammarby mang logo UNICEF trên áo đấu. Ngoài ra, KasiGroup tham gia tài trợ sân vận động và cam kết khoản tiền đáng kể để củng cố đội hình một. Trong kỳ chuyển nhượng mùa hè 2008, điều này góp phần giúp Brøndby ký hợp đồng với năm cầu thủ mới có kinh nghiệm đội tuyển quốc gia nhằm tăng cường lực lượng.
Ngày 30 tháng 12 năm 2009, chủ sở hữu KasiGroup Jesper Nielsen gặp rắc rối với Brøndby và từ chối trả phần tiền cam kết còn lại. Ngày 31 tháng 8 năm 2012, Brøndby nói với báo Đan Mạch B.T. rằng KasiGroup nợ câu lạc bộ hơn 45 triệu DKK (6.000.000 euro / 5.000.000 bảng Anh). Nielsen nói với B.T. rằng ông thừa nhận con số này, nhưng luật sư của ông cho rằng họ có thể đạt được thỏa thuận ở mức thấp hơn nhiều so với 45 triệu. Nielsen là chủ sở hữu của AG, đội đã phá sản vào ngày 31 tháng 7 năm 2012. Vì vậy, ông bị cả Brøndby lẫn cơ quan thuế Đan Mạch theo đuổi, và một vụ kiện sau đó diễn ra. Vụ việc khép lại nhiều năm sau đó, vào năm 2018, khi Brøndby và Nielsen đạt một thỏa thuận trị giá nhiều triệu krone Đan Mạch, phụ thuộc vào vụ trọng tài đang diễn ra của Nielsen với nhà sản xuất trang sức Pandora.
Kỷ nguyên Jan Bech
Thomas Frank và "Oscar-gate" (2013–2016)

Tháng 5 năm 2013, câu lạc bộ một lần nữa cận kề phá sản, nhưng được tiếp quản và cứu bởi một nhóm nhỏ nhà đầu tư do Ole Abildgaard và Aldo Pedersen dẫn đầu. Ngày 10 tháng 4 năm 2014, nhà đầu tư chính mới Jan Bech Andersen tiếp quản chức chủ tịch và thay thế hội đồng quản trị bằng đội ngũ của riêng mình. Ngày 14 tháng 7 năm 2014, câu lạc bộ thông báo đã ký hợp đồng một năm với công ty cá cược Đan Mạch Bet25 làm nhà tài trợ chính, kèm tùy chọn gia hạn hợp đồng thêm hai năm. Thỏa thuận này được cho là có giá trị "một khoản đáng kể ở mức nhiều triệu krone Đan Mạch". Thỏa thuận bao gồm quan hệ đối tác chiến lược giữa Brøndby và Bet25. Trong khuôn khổ hợp đồng, công ty viễn thông Đan Mạch TDC A/S, đơn vị sở hữu 51% Bet25, đã lắp đặt Wi-Fi tại Brøndby Stadion vào tháng 12 năm 2014. Ngày 15 tháng 1 năm 2015, có thông báo rằng Brøndby và Bet25 gia hạn hợp đồng đến mùa hè năm 2017.
Năm 2016, Thomas Frank tuyên bố từ chức huấn luyện viên Brøndby sau khi chủ tịch Jan Bech Andersen hạ thấp uy tín của ông trên một diễn đàn trò chuyện trực tuyến dưới tên "Oscar", vụ việc được truyền thông gọi là "Oscar-gate". Bech Andersen từ chức chủ tịch sau sự việc nhưng vẫn tiếp tục là thành viên hội đồng quản trị.
Zorniger và những năm Đức (2016–2019)
Tháng 4 năm 2016, hội đồng quản trị giới thiệu Strategi 6.4 (Chiến lược 6.4), một kế hoạch cho định hướng tương lai của câu lạc bộ. Giá trị chính được đưa ra là "cộng đồng" (tiếng Đan Mạch: "fællesskab"), đồng thời một tầm nhìn cho Brøndby cũng được vạch ra. Từ năm 2016 đến năm 2019, câu lạc bộ đặt mục tiêu lọt vào vòng play-off tranh chức vô địch Superliga hằng năm, trở nên minh bạch hơn và đạt khả năng vận hành kinh tế bền vững vào cuối giai đoạn. Cuối cùng, từ năm 2020 đến năm 2023, Brøndby đặt mục tiêu tham dự các giải đấu châu Âu mỗi mùa và tiếp tục cải thiện trong các lĩnh vực cộng đồng, minh bạch và kinh tế. Ngoài ra, đội cần theo đuổi chiến thuật pressing mạnh mẽ và trở lại vị thế một trong những học viện trẻ tốt nhất Đan Mạch.
Ngày 17 tháng 5 năm 2016, Brøndby bổ nhiệm huấn luyện viên người Đức Alexander Zorniger làm huấn luyện viên trưởng mới. Hai mùa giải đầu tiên của ông trên cương vị huấn luyện viên trưởng mang lại hai lần về nhì tại giải vô địch quốc gia và một chức vô địch Cúp bóng đá Đan Mạch 2017–18. Trọng tâm của Brøndby dưới thời Zorniger là một dạng cực đoan của chiến thuật Gegenpressing kiểu Đức, thường được dịch tại Đan Mạch là overfaldsfodbold (bóng đá tấn công áp đảo), một phong cách đã chứng minh được thành công. Trong mùa giải 2017–18, Brøndby tạo nên cuộc đua vô địch đầy kịch tính và cuối cùng về nhì sau Midtjylland, dù vẫn dẫn đầu bảng ở vòng áp chót. Zorniger bị sa thải vào tháng 2 năm 2019 sau khởi đầu kém ở chiến dịch mới. Vị trí của ông trước đó đã bị đặt dấu hỏi sau trận gặp Hobro vào tháng 12 năm 2018, khi đội hình xuất phát của Brøndby không có cầu thủ Đan Mạch nào. Sau trận đấu, Zorniger chỉ trích bộ phận đào tạo trẻ của Brøndby thiếu chất lượng và tâm lý của người Đan Mạch là kém. Martin Retov và Matthias Jaissle, các cựu trợ lý dưới thời Zorniger, được bổ nhiệm làm huấn luyện viên tạm quyền vào ngày hôm sau.
Frederiksen, "CV" và chức vô địch Superliga (2019–2022)

Tháng 6 năm 2019, cựu huấn luyện viên U-21 Đan Mạch Niels Frederiksen được giới thiệu làm huấn luyện viên trưởng mới của Brøndby. Một tháng sau, Carsten "CV" Jensen được bổ nhiệm làm giám đốc bóng đá tại Brøndby, trở thành người chịu trách nhiệm đáp ứng các yêu cầu trong việc triển khai Strategi 6.4. Trong mùa giải đầu tiên của Frederiksen, Brøndby kết thúc ở vị trí thứ tư trên bảng xếp hạng, khi đội không thể giành quyền tham dự Europa League. Tuy nhiên, đội phần lớn được xem là đang trong giai đoạn tái thiết, với sự ra đi của các cầu thủ đội một quan trọng như Kamil Wilczek, Dominik Kaiser và Hany Mukhtar trong kỳ chuyển nhượng tháng 1, cùng sự nổi lên của các cầu thủ trẻ như Morten Frendrup, Jesper Lindstrøm và Anis Ben Slimane trong đội hình xuất phát.
Ngày 24 tháng 5 năm 2021, Brøndby giành chức vô địch quốc gia Đan Mạch đầu tiên sau 16 năm với chiến thắng 2–0 trước Nordsjælland. Brøndby kết thúc mùa giải trên Midtjylland và đại kình địch Copenhagen.
Quyền sở hữu của Global Football Holdings (2022–nay)
Tháng 8 năm 2022, chủ tịch câu lạc bộ Jan Bech Andersen bán hơn một nửa số cổ phần của mình cho Global Football Holdings (GFH), một công ty đầu tư thể thao Hoa Kỳ thuộc sở hữu của David Blitzer. Andersen tiếp tục giữ chức chủ tịch hội đồng quản trị. Ngày 14 tháng 11, Frederiksen bị miễn nhiệm sau khi Brøndby khép lại năm 2022 ở vị trí thứ 10 trên bảng xếp hạng. Tháng 1 năm 2023, Brøndby công bố Jesper Sørensen, trước đó là trợ lý huấn luyện viên của Frederiksen, làm huấn luyện viên trưởng mới. Ở vòng đấu cuối cùng của giai đoạn tranh vô địch mùa giải 2023–24, Brøndby thua 3–2 trên sân nhà trước AGF, qua đó để mất chức vô địch vào tay Midtjylland chỉ với cách biệt một điểm.
Ngày 8 tháng 10 năm 2024, giám đốc bóng đá Carsten V. Jensen rời vị trí theo thỏa thuận chung. Phó chủ tịch Scott McLachlan tạm thời tiếp quản. Sørensen bị miễn nhiệm vào ngày 11 tháng 12 năm 2024, với Frederik Birk ban đầu tiếp quản với vai trò tạm quyền và sau đó trở thành huấn luyện viên trưởng chính thức. Ngày 30 tháng 12 năm 2024, Brøndby công bố Benjamin Schmedes làm giám đốc bóng đá mới. Steve Cooper được bổ nhiệm làm huấn luyện viên trưởng vào tháng 9 năm 2025.
Sân vận động


Brøndby luôn thi đấu các trận của mình tại Sân vận động Brøndby. Một phần trong sự hợp nhất giữa Brøndbyvester IF và Brøndbyøster IF là lời hứa của thị trưởng đô thị Brøndby về việc xây dựng một sân bóng, và đến năm 1965 sân đã sẵn sàng để câu lạc bộ thi đấu. Trong những năm đầu ở các hạng đấu thấp của Đan Mạch, sân vận động chỉ hơn một bãi cỏ đôi chút với một đường chạy điền kinh bao quanh mặt sân thi đấu. Mãi đến năm 1978 khán đài chính mới được xây dựng, với sức chứa 1.200 khán giả ngồi. Khi mới thăng hạng lên giải đấu cao nhất Đan Mạch vào năm 1982, các bậc khán đài bê tông đối diện khán đài chính được xây dựng, cho phép thêm 5.000 người vào sân. Sau những năm đầu thành công ở hạng đấu cao nhất, đường chạy điền kinh bị loại bỏ và thêm 2.000 ghế được lắp đặt phía trên các khán đài bê tông từ năm 1989 đến năm 1990.
Khi Brøndby thi đấu với các đội bóng châu Âu thành công khác tại UEFA Cup 1990–91, sức chứa khi đó lên tới 10.000 khán giả nhanh chóng trở nên quá nhỏ so với nhu cầu vé. Khi sân vận động quốc gia Đan Mạch Idrætsparken tại Copenhagen đang được tái thiết, câu lạc bộ không còn cách nào khác để tổ chức các trận đấu ngoài việc xin phép sử dụng các khán đài giàn giáo, qua đó tăng sức chứa sân lên 18.000 người trong trận bán kết lượt đi của giải, trận hòa 0–0 với Roma. Sau hành trình châu Âu này, câu lạc bộ khánh thành các khán đài sau cầu môn vào năm 1992, nâng tổng sức chứa lên 22.000 khán giả.
Tháng 5 năm 1998, câu lạc bộ mua Brøndby Stadion từ đô thị Brøndby với giá 23,5 triệu DKK và ngay lập tức chi gấp đôi số tiền đó để hiện đại hóa sân vận động. Khi câu lạc bộ giành quyền tham dự UEFA Champions League 1998–99, sân vận động vẫn đang được xây dựng và các trận đấu được chuyển sang Sân vận động Parken của đại kình địch Copenhagen. Năm 2000, tất cả các khán đài được tiêu chuẩn hóa và xây dựng cùng chiều cao, cho phép đón 29.000 khán giả ở các trận quốc nội và 22.000 khán giả ở các trận châu Âu, nơi chỉ cho phép khán giả ngồi toàn bộ. Kể từ đó, sân vận động đã trải qua một số cải tiến hạ tầng và kỹ thuật lớn nhỏ, và trận đấu châu Âu tháng 2 năm 2004 gặp Barcelona được tổ chức trước 26.031 khán giả.
Cổ động viên
Brøndby là câu lạc bộ bóng đá được yêu thích rộng rãi nhất tại Đan Mạch, với một nghiên cứu năm 2015 cho thấy các trận đấu của Brøndby có lượng người xem cao nhất, cả về số khán giả đến sân lẫn tỉ suất truyền hình, trong khi đối thủ của Brøndby là Copenhagen đứng thứ hai. Trong những năm gần đây, Copenhagen đã vượt Brøndby về lượng khán giả đến sân với cách biệt vài nghìn người.
Brøndby Support là hội cổ động viên chính thức của Brøndby. Hội được thành lập vào năm 1993 và có khoảng 12.000 thành viên.
Fanafdelingen theo một số cách là tổ chức kế thừa tinh thần của Brøndby Supporters Trust, một quỹ tín thác cổ động viên với mục tiêu cụ thể là giành ảnh hưởng trong câu lạc bộ. Brøndby Supporters Trust đã giành được một ghế trong hội đồng quản trị của câu lạc bộ chuyên nghiệp vào năm 2013. Năm 2018, BST được giao nhiệm vụ tổ chức các nhóm Brøndby Supporters Trust, Alpha Brøndby, Brøndby Support và Svinget dưới một tổ chức bảo trợ chung. Kết quả là Fanafdelingen ra đời. Fanafdelingen, cùng nhiều hoạt động khác, tổ chức cuộc bầu chọn hằng năm cho ghế hội đồng quản trị đại diện cổ động viên trong câu lạc bộ.
Brøndby cũng nổi tiếng với cộng đồng cổ động viên ultra của mình. Nhóm nổi bật nhất là Alpha. Được thành lập vào năm 2006, nhóm này nằm ở trung tâm khán đài Southside và là những người tổ chức chính các bài hát, cờ, biểu ngữ và tifo. Các nhóm nổi bật khác gồm Suburban Casuals, Southside United, Svinget, Deling 43 và Fri Sport.
Danh hiệu
- Giải vô địch bóng đá Đan Mạch
- Cúp bóng đá Đan Mạch
- Cúp Liên đoàn bóng đá Đan Mạch
- Vô địch (2): 2005, 2006
- Siêu cúp bóng đá Đan Mạch
- Vô địch (4): 1994, 1996, 1997, 2002
- Royal League (3 lần tham dự)
- Vô địch: 2006–07
- Atlantic Cup
- Denmark Series (hạng tư)
- Nhất bảng: 1974 (bảng 1)
- Zealand Series (hạng năm)
- Vô địch: 1971
Cầu thủ
- Xem thêm Cầu thủ bóng đá Brøndby IF
Hơn 500 cầu thủ đã đại diện cho Brøndby tại các giải vô địch quốc gia Đan Mạch, cúp quốc nội và các giải đấu châu Âu kể từ năm 1964.
Đội hình hiện tại
- Tính đến 12 June 2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cầu thủ trẻ được sử dụng
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cầu thủ xuất sắc nhất năm
Từ năm 1980, câu lạc bộ hằng năm vinh danh cầu thủ xuất sắc nhất năm của mình. Các cầu thủ vẫn đang thi đấu cho câu lạc bộ được in đậm:
- 1980:
Brian Chrøis - 1981:
Ole Østergaard - 1982:
Michael Laudrup - 1983:
John Widell - 1984:
Bjarne Jensen - 1985:
Claus Nielsen - 1986:
Ole Madsen - 1987:
Lars Olsen - 1988:
Bjarne Jensen (2) - 1989:
Henrik Jensen - 1990:
Peter Schmeichel - 1991:
Kim Vilfort - 1992:
Uche Okechukwu - 1993:
Jes Høgh - 1994:
Ole Bjur - 1995:
Allan Nielsen - 1996:
Søren Colding - 1997:
Ebbe Sand - 1998:
Kim Daugaard - 1999:
Mogens Krogh - 2000:
Dan Anton Johansen - 2001:
Krister Nordin - 2002:
Aurelijus Skarbalius - 2003:
Per Nielsen - 2004:
Martin Retov - 2005:
Johan Elmander - 2006:
Per Nielsen (2) - 2007:
Mark Howard - 2008:
Thomas Rasmussen - 2009:
Stephan Andersen - 2010:
Michael Krohn-Dehli - 2011:
Michael Krohn-Dehli (2) - 2012:
Mike Jensen - 2013:
Simon Makienok - 2014:
Lukas Hradecky - 2015:
Riza Durmisi - 2016:
Frederik Rønnow - 2017:
Christian Nørgaard - 2018:
Kamil Wilczek - 2019:
Kamil Wilczek (2) - 2020:
Andreas Maxsø - 2021:
Mikael Uhre - 2022:
Mads Hermansen - 2023:
Nicolai Vallys - 2024:
Patrick Pentz - 2025:
Noah Nartey
Bức tường danh dự
Kể từ khi Michael Laudrup trở thành cầu thủ đầu tiên đại diện cho Brøndby khoác áo đội tuyển quốc gia Đan Mạch vào tháng 6 năm 1982, hơn 80 cầu thủ đã khoác áo đội tuyển quốc gia của nước mình. Ngoài Đan Mạch, các cầu thủ đến từ Nigeria, Na Uy, Litva, Burkina Faso, Thụy Điển, Quần đảo Faroe, Maroc, Iceland, Zambia, Úc, Gambia, Hoa Kỳ, Phần Lan, Bắc Macedonia, Nam Phi, Costa Rica, Ba Lan, Hungary, Cộng hòa Séc, Kosovo, Hàn Quốc, Tunisia và Paraguay đã đại diện cho quốc gia của họ. Các cầu thủ được hiển thị trên "Bức tường danh dự" theo năm ra mắt đội tuyển quốc gia. Các cầu thủ vẫn đang thi đấu cho câu lạc bộ được in đậm:
Ban huấn luyện
- Tính đến 12 June 2026
Đội một
| Tên | Vai trò |
|---|---|
| Huấn luyện viên trưởng | |
| Trợ lý huấn luyện viên | |
| Huấn luyện viên cá nhân | |
| Huấn luyện viên thủ môn | |
| Huấn luyện viên thể lực | |
| Chuyên viên phân tích | |
| Quản lý đội bóng |
Ban lãnh đạo cấp cao
- Cập nhật ngày 22 tháng 5 năm 2026
| Tên | Vai trò |
|---|---|
| Chủ tịch hội đồng quản trị | |
| Phó chủ tịch | |
| Giám đốc điều hành | |
| Giám đốc tài chính | |
| Giám đốc bóng đá điều hành |
Lịch sử huấn luyện viên
Người chịu trách nhiệm chỉ đạo đội một cấp cao theo truyền thống được trao chức danh huấn luyện viên trưởng.
| Tên | Quốc tịch | Từ | Đến | Tham khảo |
|---|---|---|---|---|
| Egon Knudsen | 1964 | 1967 | ||
| Leif Andersen | 1967 | 1969 | ||
| Ib Jensen | 1969 | 1970 | ||
| John Sinding | 1970 ~1975 |
1972 ~1975 |
||
| Finn Laudrup ‡ | ~1973 | ~1973 | ||
| Mogens Johansen | ~1973 | ~1973 | ||
| Kaj Møller | ~1974 | ~1974 | ||
| Jørgen Hvidemose | 1975 | 1980 | ||
| Tom Køhlert | 1 tháng 1 năm 1981 1 tháng 1 năm 1999 15 tháng 4 năm 2002 21 tháng 1 năm 2007 |
30 tháng 6 năm 1985 30 tháng 6 năm 1999 30 tháng 6 năm 2002 31 tháng 12 năm 2008 |
||
| Ebbe Skovdahl | 1 tháng 1 năm 1986 1 tháng 7 năm 1988 1 tháng 1 năm 1992 |
30 tháng 6 năm 1987 31 tháng 12 năm 1989 30 tháng 6 năm 1999 |
||
| Birger Peitersen | 1987 | 1988 | ||
| Morten Olsen | 1 tháng 1 năm 1990 | 10 tháng 5 năm 1992 | ||
| Åge Hareide | 1 tháng 1 năm 2000 | 15 tháng 4 năm 2002 | ||
| Michael Laudrup | 1 tháng 7 năm 2002 | 30 tháng 6 năm 2006 | ||
| René Meulensteen | 1 tháng 7 năm 2006 | 17 tháng 1 năm 2007 | ||
| Kent Nielsen | 1 tháng 1 năm 2009 | 26 tháng 3 năm 2010 | ||
| Henrik Jensen | 26 tháng 3 năm 2010 | 24 tháng 10 năm 2011 | ||
| Aurelijus "Auri" Skarbalius | 25 tháng 10 năm 2011 9 tháng 3 năm 2016 |
10 tháng 6 năm 2013 30 tháng 6 năm 2016 |
||
| Thomas Frank | 11 tháng 6 năm 2013 | 9 tháng 3 năm 2016 | ||
| Alexander Zorniger | 1 tháng 7 năm 2016 | 18 tháng 2 năm 2019 | ||
| Martin Retov |
18 tháng 2 năm 2019 | 1 tháng 6 năm 2019 | ||
| Niels Frederiksen | 1 tháng 6 năm 2019 | 14 tháng 11 năm 2022 | ||
| Jesper Sørensen | 2 tháng 1 năm 2023 | 11 tháng 12 năm 2024 | ||
| Frederik Birk | 8 tháng 1 năm 2025 | 9 tháng 9 năm 2025 | ||
| Steve Cooper | 9 tháng 9 năm 2025 | 22 tháng 5 năm 2026 |
Các huấn luyện viên có ký hiệu này trong cột "Tên" được in nghiêng để chỉ các bổ nhiệm huấn luyện viên tạm quyền.- ‡ Những người có ký hiệu này trong cột "Tên" biểu thị tình trạng là huấn luyện viên trưởng kiêm cầu thủ.
Kỷ lục
- Chiến thắng sân nhà đậm nhất: 7–0 trước Herfølge, Danish Superliga, ngày 11 tháng 7 năm 2005
- Chiến thắng sân khách đậm nhất:
- 7–0 trước Esbjerg, Danish Superliga, ngày 26 tháng 8 năm 2001
- 7–0 trước AGF, Danish Superliga, ngày 21 tháng 8 năm 2016
- Thất bại sân nhà đậm nhất: 1–6 trước Esbjerg, Danish Superliga, ngày 14 tháng 3 năm 2004
- Thất bại sân khách đậm nhất: 0–5 trước Midtjylland, Danish Superliga, ngày 29 tháng 7 năm 2007
- Chiến thắng châu Âu đậm nhất: 9–0 trước Juvenes/Dogana, vòng loại thứ nhất UEFA Europa League, ngày 2 tháng 7 năm 2015
- Thất bại châu Âu đậm nhất:
- 0–5 trước Manchester United, vòng bảng UEFA Champions League, ngày 4 tháng 11 năm 1998
- 0–5 trước PAOK, vòng play-off UEFA Europa League, ngày 20 tháng 8 năm 2015
- Số khán giả cao nhất tại Brøndby Stadion: 31.508 người, trước Copenhagen, ngày 18 tháng 6 năm 2003
- Lượng khán giả sân nhà trung bình cao nhất trong một mùa giải: 21.647, 2023–24
- Ra sân nhiều nhất, tổng cộng: 556, Bjarne Jensen
- Ra sân nhiều nhất tại châu Âu: 70, Per Nielsen
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong lịch sử giải vô địch Đan Mạch: 82, Bent Christensen
- Ghi nhiều bàn thắng nhất trong một mùa giải Danish Superliga: 28, Ebbe Sand 1997–98
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại Danish Superliga: 71, Kamil Wilczek
- Ghi nhiều bàn thắng nhất tại các trận châu Âu: 12, Ruben Bagger
- Ghi nhiều bàn thắng nhất, tổng cộng: 121, Kim Vilfort'
- Số trận liên tiếp không ghi bàn nhiều nhất: 6, từ ngày 8 tháng 2 đến ngày 7 tháng 4 năm 2026
- Số trận liên tiếp không thắng nhiều nhất: 12, từ ngày 5 tháng 8 năm 2012 đến ngày 11 tháng 11 năm 2012
Lịch sử gần đây
Mùa giải Vị trí ST T H B BT BB Đ Cúp Châu Âu 1995–96 SL 1 33 20 7 6 71 32 67 Á quân Vòng ba UEFA Cup 1996–97 SL 33 20 8 5 57 38 68 Bán kết Tứ kết UEFA Cup 1997–98 SL 33 24 4 5 81 33 76 Vô địch Vòng một UEFA Cup 1998–99 SL 2 33 19 4 10 73 37 61 Bán kết Vòng bảng UEFA Champions League 1999–00 SL 33 15 9 9 56 37 54 Bán kết Vòng loại thứ ba UEFA Champions League/Vòng một UEFA Cup 2000–01 SL 33 17 7 9 71 42 58 Tứ kết Vòng một UEFA Cup 2001–02 SL 1 33 20 9 4 74 28 58 Vòng 5 Vòng ba UEFA Cup 2002–03 SL 2 33 17 11 7 51 32 56 Vô địch Vòng một UEFA Cup 2003–04 SL 33 20 7 6 55 29 67 Bán kết Vòng ba UEFA Cup 2004–05 SL 1 33 20 9 4 61 23 69 Vô địch Vòng loại thứ hai UEFA Cup 2005–06 SL 2 33 21 4 8 60 32 67 Bán kết Vòng loại thứ ba UEFA Champions League/Vòng bảng UEFA Cup 2006–07 SL 6 33 13 10 10 50 38 49 Vòng bốn Vòng một UEFA Cup 2007–08 SL 8 33 11 10 12 44 44 43 Vô địch 2008–09 SL 3 33 21 5 7 55 31 68 Bán kết 2009–10 SL 33 15 7 11 57 50 52 Vòng bốn Vòng play-off UEFA Europa League 2010–11 SL 33 9 9 15 35 46 36 Vòng ba 2011–12 SL 9 33 13 12 8 52 39 51 Vòng bốn Vòng loại thứ ba UEFA Europa League 2012–13 SL 33 9 12 12 39 45 39 Bán kết 2013–14 SL 4 33 13 13 7 47 38 52 Vòng hai Vòng loại thứ ba Europa League 2014–15 SL 3 33 16 7 10 43 29 55 Tứ kết Vòng play-off Europa League 2015–16 SL 4 33 16 6 11 43 37 54 Bán kết 2016–17 SL 2 36 18 8 10 62 40 62 Á quân Vòng loại thứ hai Europa League 2017–18 SL 36 24 9 3 82 37 81 Vô địch Vòng loại thứ ba Europa League 2018–19 SL 4 36 15 7 14 60 52 52 Á quân Vòng play-off Europa League 2019–20 SL 36 16 8 12 56 42 56 Tứ kết Vòng loại thứ ba Europa League 2020–21 SL 1 32 19 4 9 58 38 61 Vòng bốn 2021–22 SL 4 32 13 9 10 40 41 48 Tứ kết Vòng bảng Europa League 2022–23 SL 5 32 12 8 12 48 52 44 Vòng ba Vòng loại thứ ba Conference League 2023–24 SL 2 32 18 8 6 60 35 62 Tứ kết 2024–25 SL 3 32 13 12 7 58 46 51 Bán kết Vòng loại thứ ba Conference League 2025–26 SL 4 32 13 6 13 44 35 45 Vòng bốn Vòng play-off Conference League
Brøndby tại các giải đấu châu Âu
Trận đấu chính thức đầu tiên của Brøndby tại châu Âu diễn ra vào ngày 17 tháng 9 năm 1986 tại European Cup 1986–87, khi đội đánh bại Budapest Honvéd 4–1 và sau đó vượt qua Dynamo Berlin trên đường vào tứ kết, nơi họ thua Porto. Kể từ đó, câu lạc bộ thường xuyên góp mặt tại các giải đấu châu Âu và nhiều lần lọt vào vòng bảng UEFA Champions League cũng như UEFA Europa League. Họ cũng có một lần vào bán kết châu Âu vào năm 1991, cũng như một lần khác vào tứ kết châu Âu vào năm 1997.
Bảng xếp hạng hệ số câu lạc bộ UEFA
- Tính đến 31 October 2025
| Hạng | Đội | Điểm |
|---|---|---|
| 160 | 10.000 | |
| 161 | 10.000 | |
| 162 | 9.500 | |
| 163 | 9.500 | |
| 164 | 9.500 |
Chú thích
- A. ^ Câu lạc bộ Đan Mạch Aalborg thi đấu tại Champions League 1995–96 do vụ bê bối hối lộ của Dynamo Kyiv, vì vậy họ không vượt qua vòng loại theo cách thông thường.
Tham khảo
Thư mục
- Madsen, Henrik (1993). Brøndbys bagmænd : Per Bjerregaard og Leif Jensens spil om penge, fodbold og magt . Børsen Bøger. ISBN 87-7553-403-7.
- Thyboe, Kurt (1997). Brøndby forever : et fodboldeventyr – om en drøm, der blev født, mellem to motorveje! . Valby: Borgen. ISBN 87-21-00678-4.
- Kvist, Jakob (2001). Ambassadøren : en bog om Michael Laudrup . Viby J: Centrum. ISBN 87-583-1285-4.
- Jam Rasmussen, Jens; Rachlin, Michael (2005). Slaget om København : Den store bog om Brøndby-FCK. København V: People'sPress. ISBN 87-91693-55-1.
Liên kết ngoài
- Website chính thức (bằng tiếng Đan Mạch)
- Brøndby IF tại Superliga (bằng tiếng Đan Mạch)
- Brøndby IF tại UEFA (bằng tiếng Anh)
