Noham Kamara
Số áo #85Defender
France
Câu lạc bộ hiện tại
Lyon
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Noham Fadjigui Kamara | ||
| Ngày sinh | 22 tháng 1, 2007 | ||
| Nơi sinh | Meaux, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,83 m | ||
| Vị trí | Trung vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay |
Lyon (cho mượn từ Paris Saint-Germain) | ||
| Số áo | 85 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2018 | Meaux | ||
| 2018–2024 | Torcy | ||
| 2024–2025 | Paris Saint-Germain | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2025– | Paris Saint-Germain | 2 | (0) |
| 2026– | → Lyon (mượn) | 1 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2025– | U20 Pháp | 7 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 22:45, 15 February 2026 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 23:30, 18 October 2025 (UTC) | |||
Noham Fadjigui Kamara (sinh ngày 22 tháng 1 năm 2007) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Pháp thi đấu ở vị trí trung vệ cho câu lạc bộ Ligue 1 Lyon, dưới dạng cho mượn từ Paris Saint-Germain.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Kamara bắt đầu chơi bóng cho Meaux tại quê nhà trước khi gia nhập Torcy ở lứa tuổi U12. Vào ngày 19 tháng 6 năm 2024, anh gia nhập đội U19 của Paris Saint-Germain (PSG), ký hợp đồng một năm. Anh ký hợp đồng "thực tập sinh" (intern) đầu tiên với câu lạc bộ vào ngày 24 tháng 3 năm 2025, một thỏa thuận kéo dài đến năm 2027. Trong cùng tuần đó, anh lần đầu tiên được huấn luyện viên trưởng Luis Enrique mời tham gia một buổi tập của đội một. Vào ngày 3 tháng 5 năm 2025, Kamara có màn ra mắt chuyên nghiệp trong trận thua 1–2 trước Strasbourg, sau khi vào sân thay người ở hiệp hai cho Lucas Hernandez. Vào ngày 21 tháng 8 năm 2025, anh ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên với Paris Saint-Germain, có thời hạn đến năm 2028.
Vào ngày 2 tháng 2 năm 2026, Kamara ký hợp đồng với câu lạc bộ Ligue 1 Lyon theo dạng cho mượn đến hết mùa giải, kèm theo điều khoản mua đứt trị giá 4 triệu euro và có thể lên tới 2 triệu euro tiền thưởng bổ sung.
Sự nghiệp quốc tế
Kamara sinh ra có cha là người Mauritanie gốc Senegal và mẹ là người Pháp. Anh là tuyển thủ trẻ của Pháp, từng tham dự Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2025.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến 15 tháng 2 năm 2025
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Coupe de France | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Paris Saint-Germain | 2024–25 | Ligue 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 2025–26 | Ligue 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | |
| Tổng cộng | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | ||
| Lyon (mượn) | 2025–26 | Ligue 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 0 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | ||
Danh hiệu
U19 Paris Saint-Germain
- Championnat National U19: 2024–25
Paris Saint-Germain
- Ligue 1: 2024–25
- Siêu cúp bóng đá châu Âu: 2025
- Á quân Giải vô địch bóng đá thế giới các câu lạc bộ: 2025
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Hồ sơ tại trang web Paris-Saint Germain FC
- Noham Kamara tại Liên đoàn bóng đá Pháp (bằng tiếng Pháp)