Quay lại

Nordan Mukiele

Số áo #19

Forward

Quốc tịch Flag France
Tuổi 20
Chiều cao 6' 0"
Cân nặng N/A

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Montpellier

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Nordi Mukiele
Mukiele trong màu áo RB Leipzig năm 2020
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Nordi Mukiele Mulere
Ngày sinh 1 tháng 11, 1997 (28 tuổi)
Nơi sinh Montreuil, Pháp
Chiều cao 1,87 m (6 ft 2 in)
Vị trí Hậu vệ cánh phải, trung vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Sunderland
Số áo 20
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2004–2013 Paris FC
2013–2014 Laval
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2014–2016 Laval B 24 (1)
2014–2017 Laval 34 (2)
2017–2018 Montpellier 50 (0)
2018–2022 RB Leipzig 100 (8)
2022–2025 Paris Saint-Germain 35 (0)
2024–2025Bayer Leverkusen (mượn) 15 (1)
2025– Sunderland 0 (0)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2015 U-18 Pháp 2 (0)
2016 U-19 Pháp 1 (0)
2016–2017 U-20 Pháp 6 (0)
2017–2019 U-21 Pháp 6 (0)
2021 Pháp 1 (0)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 17 tháng 5 năm 2025

Nordi Mukiele Mulere (sinh ngày 1 tháng 11 năm 1997) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Pháp hiện đang thi đấu ở vị trí hậu vệ cánh phải hoặc trung vệ cho câu lạc bộ Sunderland tại Premier League.

Thời thơ ấu

Mukiele sinh ra tại Montreuil, Seine-Saint-Denis, Pháp vào ngày 1 tháng 11 năm 1997. Anh là người gốc Cộng hòa Dân chủ Congo.

Sự nghiệp câu lạc bộ

Laval

Mukiele bắt đầu sự nghiệp chuyên nghiệp tại câu lạc bộ Laval, nơi anh được đôn lên đội một ở tuổi 17. Anh ra mắt vào ngày 28 tháng 11 năm 2014, trong trận hòa 1–1 tại Ligue 2 với câu lạc bộ Auxerre.

Montpellier

Thời gian Mukiele thi đấu cho Laval đã giúp anh lọt vào tầm ngắm của đội bóng đến từ Ligue 1Montpellier, đội bóng đã ký hợp đồng với anh với mức phí 1,35 triệu euro vào tháng 1 năm 2017. Anh ra mắt câu lạc bộ vào ngày 21 tháng 1 năm 2017 trong trận thua 0-2 trước Metz.

RB Leipzig

Mukiele chơi cho RB Leipzig năm 2021

Vào năm 2018, Mukiele đã ký hợp đồng 5 năm với câu lạc bộ RB Leipzig tại Bundesliga. Leipzig đã trả 16 triệu euro cho thương vụ này. Anh ra mắt câu lạc bộ vào ngày 26 tháng 7 năm 2018 trong trận đấu vòng loại UEFA Europa League gặp Häcken, giúp đội bóng giành chiến thắng 4–0. Lần đầu tiên Mukiele ra sân ở giải đấu quốc nội là trong trận hòa 1–1 với Fortuna Düsseldorf vào ngày 2 tháng 9 năm 2018. Vào ngày 18 tháng 5 năm 2019, anh ghi bàn thắng đầu tiên cho Leipzig trong trận thua 2–1 trên sân khách trước Werder Bremen.

Vào ngày 2 tháng 12 năm 2020, Mukiele ghi bàn thắng đầu tiên của mình tại UEFA Champions League trong chiến thắng 4–3 trên sân khách trước İstanbul Başakşehir. Anh vào sân từ băng ghế dự bị trong chiến thắng của Leipzig trước Freiburg trong trận chung kết Cúp Quốc gia Đức 2022, giúp bản thân anh và câu lạc bộ giành được một danh hiệu lớn đầu tiên trong sự nghiệp sau loạt sút luân lưu.

Paris Saint-Germain

Vào ngày 26 tháng 7 năm 2022, Mukiele ký hợp đồng 5 năm với câu lạc bộ Paris Saint-Germain, đến ngày 30 tháng 6 năm 2027. Leipzig nhận được phí chuyển nhượng 10 triệu euro, cùng với khoản tiền thưởng tiềm năng 6 triệu euro. Ngày 31 tháng 7, anh có trận ra mắt cho PSG trong chiến thắng 4-0 trước Nantes tại Sieu cúp bóng đá Pháp 2022.

Cho mượn đến Bayer Leverkusen

Vào ngày 28 tháng 8 năm 2024, Mukiele được cho mượn đến câu lạc bộ Bayer Leverkusen trong suốt cả mùa giải.

Sunderland

Vào ngày 17 tháng 8 năm 2025, Mukiele chuyển đến Premier League, ký hợp đồng bốn năm với câu lạc bộ Sunderland, đội bóng mới thăng hạng, với mức phí 9,5 triệu bảng Anh, cộng thêm 2,5 triệu bảng Anh tiền thưởng. Vào ngày 18 tháng 10 năm 2025, anh ghi bàn thắng đầu tiên cho Sunderland trong chiến thắng 2-0 trước Wolverhampton Wanderers.

Sự nghiệp quốc tế

Mukiele lần đầu tiên được triệu tập vào đội tuyển quốc gia Pháp tham dự vòng loại FIFA World Cup 2022 vào tháng 9 năm 2021.Anh ra mắt vào ngày 7 tháng 9 năm 2021 trong trận thắng 2-0 trên sân nhà trước Phần Lan, vào sân thay cho Léo Dubois ở phút 67.

Đời tư

Em trai của anh, Nordan Mukiele, hiện đang chơi ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ Rennes.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến 17 háng 5 năm 2025
Số lần ra sân và số bàn thắng theo câu lạc bộ, mùa giải và giải đấu
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu Cúp quốc gia Cúp liên đoàn Châu Âu Khác Tổng cộng
Hạng đấu Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Laval B 2014–15 CFA 2 14 1 14 1
2015–16 9 0 9 0
2016–17 1 0 1 0
Tổng cộng 24 1 24 1
Laval 2014–15 Ligue 2 2 0 0 0 0 0 2 0
2015–16 15 2 1 0 2 0 18 2
2016–17 17 0 1 0 3 0 21 0
Tổng cộng 34 2 2 0 5 0 41 2
Montpellier 2016–17 Ligue 1 17 0 0 0 0 0 17 0
2017–18 33 0 2 0 4 0 39 0
Tổng cộng 50 0 2 0 4 0 56 0
RB Leipzig 2018–19 Bundesliga 19 1 4 0 8 0 31 1
2019–20 25 3 2 0 10 0 37 3
2020–21 28 3 5 0 7 1 40 4
2021–22 28 1 2 0 8 1 38 2
Tổng cộng 100 8 13 0 33 2 146 10
Paris Saint-Germain 2022–23 Ligue 1 19 0 1 0 4 0 1 0 25 0
2023–24 16 0 1 0 3 0 0 0 20 0
Tổng cộng 35 0 2 0 7 0 1 0 45 0
Bayer Leverkusen (mượn) 2024–25 Bundesliga 15 1 4 0 5 1 24 2
Sunderland 2025–26 Premier League 0 0 0 0 0 0 0 0
Tổng cộng sự nghiệp 258 12 23 0 9 0 45 3 1 0 336 15
  1. ^ Bao gồm Coupe de France, DFB-Pokal, FA Cup
  2. ^ Bao gồm Coupe de la Ligue, EFL Cup
  3. ^ Số lần ra sân tại UEFA Europa League
  4. ^ a b c d e Số lần ra sân tại UEFA Champions League
  5. ^ Sáu lần ra sân và một bàn thắng tại UEFA Champions League, hai lần ra sân tại UEFA Europa League
  6. ^ Ra sân tại Trophée des Champions

Quốc tế

Tính đến 7 tháng 9 năm 2021
Số lần ra sân và bàn thắng theo đội tuyển quốc gia và năm
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Pháp 2021 1 0
Tổng cộng 1 0

Danh hiệu

RB Leipzig

Paris Saint-Germain

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0