Oliver Baumann
Số áo #1Goalkeeper
Quốc tịch
Germany
Germany
Tuổi
36
Chiều cao
6' 2"
Cân nặng
181 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
TSG Hoffenheim
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Baumann trong màu áo đội tuyển Đức tại FIFA World Cup 2026 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 2 tháng 6, 1990 | ||
| Nơi sinh | Breisach, Tây Đức | ||
| Chiều cao | 1,87 m (6 ft 2 in) | ||
| Vị trí | Thủ môn | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | TSG Hoffenheim | ||
| Số áo | 1 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| FC Bad Krozingen | |||
| 2002–2009 | SC Freiburg | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2009–2010 | SC Freiburg II | 22 | (0) |
| 2010–2014 | SC Freiburg | 131 | (0) |
| 2014– | TSG Hoffenheim | 358 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2008 | U-18 Đức | 1 | (0) |
| 2008–2009 | U-19 Đức | 7 | (0) |
| 2010 | U-20 Đức | 2 | (0) |
| 2010–2013 | U-21 Đức | 10 | (0) |
| 2024– | Đức | 4 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến ngày 17 tháng 5 năm 2025 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến ngày 24 tháng 3 năm 2025 | |||
Oliver Baumann (phát âm tiếng Đức: [ˈɔlivɐ ˈbaʊman]; sinh ngày 2 tháng 6 năm 1990) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đức hiện đang thi đấu ở vị trí thủ môn cho đội tuyển bóng đá quốc gia Đức và là đội trưởng của câu lạc bộ Bundesliga TSG Hoffenheim.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến ngày 27 tháng 6 năm 2020
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Châu Âu | Tổng cộng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| SC Freiburg | 2009–10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 2010–11 | 30 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 31 | 0 | |
| 2011–12 | 33 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 34 | 0 | |
| 2012–13 | 34 | 0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 39 | 0 | |
| 2013–14 | 33 | 0 | 3 | 0 | 6 | 0 | 42 | 0 | |
| Tổng | 131 | 0 | 10 | 0 | 6 | 0 | 147 | 0 | |
| TSG 1899 Hoffenheim | 2014–15 | 34 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 37 | 0 |
| 2015–16 | 33 | 0 | 1 | 0 | — | 34 | 0 | ||
| 2016–17 | 34 | 0 | 2 | 0 | — | 36 | 0 | ||
| 2017–18 | 34 | 0 | 0 | 0 | 7 | 0 | 41 | 0 | |
| 2018–19 | 33 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 39 | 0 | |
| 2019–20 | 30 | 0 | 1 | 0 | — | 31 | 0 | ||
| Tổng | 198 | 0 | 7 | 0 | 13 | 0 | 218 | 0 | |
| Tổng sự nghiệp | 329 | 0 | 17 | 0 | 19 | 0 | 365 | 0 | |
Tham khảo
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Oliver Baumann.
- Oliver Baumann tại WorldFootball.net
- Oliver Baumann tại fussballdaten.de (bằng tiếng Đức)
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0