Paul Farman
Số áo #29Goalkeeper
Quốc tịch
England
England
Tuổi
36
Chiều cao
6' 5"
Cân nặng
203 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Swansea City
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài viết này là một bài mồ côi vì không có bài viết khác liên kết đến nó. Vui lòng tạo liên kết đến bài này từ các bài viết liên quan; có thể thử dùng công cụ tìm liên kết. (tháng 7 2020) |
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Paul Michael Gorman | ||
| Ngày sinh | 18 tháng 9, 1968 | ||
| Nơi sinh | Macclesfield, Anh | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1987–1989 | Doncaster Rovers | 16 | (2) |
| 1989–1991 | Fisher Athletic | 82 | (31) |
| 1991–1994 | Charlton Athletic | 40 | (8) |
| 1994–1995 | Welling United | 24 | (14) |
| 1995–1996 | Fisher Athletic | ? | (?) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Paul Michael Gorman (sinh ngày 18 tháng 9 năm 1968 ở Macclesfield) là một cầu thủ bóng đá người Anh thi đấu ở Football League, ở vị trí tiền đạo.
Tham khảo
- Nguồn
- Thông tin tại Neil Brown
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0