Sadik Fofana
Số áo #8Midfielder
Togo
Câu lạc bộ hiện tại
Lecce
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng B của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 khu vực châu Phi là một trong chín bảng đấu của CAF cho vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026. Bảng này bao gồm các đội tuyển Senegal, CHDC Congo, Mauritanie, Togo, Sudan và Nam Sudan.
Đội nhất bảng sẽ trực tiếp giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026, và các đội nhì bảng sẽ có thể giành quyền thi đấu tại vòng play-off để xác định một đội tiến vào vòng play-off liên lục địa.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 22 | 3 | +19 | 24 | Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 | — | 1–1 | 2–0 | 2–0 | 4–0 | 4–0 | ||
| 2 | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 6 | +9 | 22 | Đi tiếp vào vòng 2 | 2–3 | — | 1–0 | 1–0 | 2–0 | 1–0 | ||
| 3 | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 6 | +2 | 13 | 0–0 | 1–0 | — | 1–1 | 0–0 | 1–1 | |||
| 4 | 10 | 1 | 5 | 4 | 5 | 10 | −5 | 8 | 0–0 | 0–1 | 1–0 | — | 2–2 | 1–1 | |||
| 5 | 10 | 1 | 4 | 5 | 4 | 13 | −9 | 7 | 0–1 | 0–2 | 0–2 | 2–0 | — | 0–0 | |||
| 6 | 10 | 0 | 5 | 5 | 3 | 19 | −16 | 5 | 0–5 | 1–4 | 0–3 | 0–0 | 0–0 | — |
Các trận đấu
| CHDC Congo | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Sudan | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Sudan | 1–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Nam Sudan | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Togo | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Togo | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Mauritanie | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| CHDC Congo | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Mauritanie | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Nam Sudan | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| CHDC Congo | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Togo | 2–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Sudan | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Sudan | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Sénégal | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Mauritanie | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Nam Sudan | 1–4 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Mauritanie | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| CHDC Congo | 2–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Togo | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Mauritanie | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Togo | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Sudan | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| CHDC Congo | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Sénégal | 4–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 57 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 1.9 bàn thắng mỗi trận đấu.
5 bàn
4 bàn
3 bàn
2 bàn
1 bàn
Meschak Elia
Nathanaël Mbuku
Charles Pickel
Aly Abeid
Aboubakary Koïta
Abdallahi Mahmoud
Papa Ndiaga Yade
Keer Majak
Omot Sebit
Mohamed Abdelrahman
Walieldin Khedr
Yaser Muzmel
Seif Teiri
Lamine Camara
Pape Gueye
Kalidou Koulibaly
Cherif Ndiaye
Iliman Ndiaye
Sadik Fofana
Thibault Klidjé
Khaled Narey
1 bàn phản lưới nhà
Charles Pickel (trong trận gặp Sudan)
Aly Abeid (trong trận gặp Sudan)
Roger Aholou (trong trận gặp South Sudan)
Kévin Boma (trong trận gặp Senegal)
Kỷ luật
Một cầu thủ tự động bị treo giò ở trận đấu tiếp theo nếu phải nhận một trong các hình phạt sau:
- Nhận một thẻ đỏ (thời gian treo giò vì thẻ đỏ có thể nhiều hơn nếu là lỗi vi phạm nghiêm trọng).
- Nhận hai thẻ vàng trong hai trận đấu khác nhau; án treo giò do thẻ vàng sẽ được tính sang các vòng loại tiếp theo, nhưng không áp dụng cho vòng chung kết hoặc bất kỳ trận đấu quốc tế nào khác trong tương lai.
Các quyết định kỷ luật sau đây đã được thực hiện trong suốt giải đấu:
| Cầu thủ | Vi phạm | Đình chỉ |
|---|---|---|
| gặp Nam Sudan (lượt trận 3; 5 tháng 6 năm 2024) | ||
| gặp Togo (lượt trận 3; 5 tháng 6 năm 2024) | ||
| gặp Mauritanie (lượt trận 3; 6 tháng 6 năm 2024) | ||
| gặp Nam Sudan (lượt trận 4; 11 tháng 6 năm 2024) | ||
| gặp CHDC Congo (lượt trận 6; 25 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Nam Sudan (lượt trận 7; 5 tháng 9 năm 2025) | ||
| gặp CHDC Congo (lượt trận 7; 5 tháng 9 năm 2025) |