Steve Mounié
Số áo #15Forward
Quốc tịch
Benin
Benin
Tuổi
31
Chiều cao
6' 3"
Cân nặng
183 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
FC Augsburg
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng D của Cúp bóng đá châu Phi 2025 diễn ra từ ngày 23 đến ngày 30 tháng 12 năm 2025. Bảng đấu này bao gồm Sénégal, CHDC Congo, Bénin và Botswana.
Sénégal và CHDC Congo là hai đội đủ điều kiện, cùng với Bénin là đội hạng 3 có thành tích tốt nhất tiến vào vòng 16 đội.
Các đội tuyển
| Vị trí bốc thăm | Đội tuyển | Khu vực | Tư cách vượt qua vòng loại | Ngày vượt qua vòng loại | Số lần tham dự | Lần tham dự cuối cùng | Thành tích tốt nhất từ các giải đấu trước | Bảng xếp hạng FIFA | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháng 12 năm 2024 | Tháng 12 năm 2025 | ||||||||
| D1 | WAFU | Nhất Bảng L | 15 tháng 10 năm 2024 | 18 lần | 2023 | Vô địch (2021) | 17 | TBA | |
| D2 | UNIFFAC | Nhất Bảng H | 15 tháng 10 năm 2024 | 21 lần | 2023 | Vô địch (1968, 1974) | 61 | TBA | |
| D3 | WAFU | Nhì Bảng D | 18 tháng 11 năm 2024 | 5 lần | 2019 | Tứ kết (2019) | 94 | TBA | |
| D4 | COSAFA | Nhì Bảng C | 19 tháng 11 năm 2024 | 2 lần | 2012 | Vòng bảng (2012) | 136 | TBA | |
Ghi chú
- ^ Bảng xếp hạng tháng 12 năm 2024 được sử dụng để xếp hạt giống cho lễ bốc thăm cuối cùng.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | +6 | 7 | Đi tiếp vào vòng đấu loại trực tiếp | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | +4 | 7 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | −3 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | −7 | 0 |
Nguồn: CAF
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí vòng bảng
Các trận đấu
Tất cả thời gian đều tính theo giờ địa phương, GMT (UTC+1).
Sénégal vs Botswana
Sénégal
|
Botswana
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
CHDC Congo vs Bénin
| CHDC Congo | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
CHDC Congo
|
Bénin
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Sénégal vs CHDC Congo
| Sénégal | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
Sénégal
|
CHDC Congo
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bénin vs Botswana
Bénin
|
Botswana
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bénin vs Sénégal
Bénin
|
Sénégal
|
|
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Botswana vs CHDC Congo
Botswana
|
CHDC Congo
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0