Taiwo Awoniyi
Số áo #9Forward
Nigeria
Câu lạc bộ hiện tại
Coventry City
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Coupe d'Afrique des nations junior 2015 | |
|---|---|
| Tập tin:2015 African U-20 Championship.png | |
| Chi tiết giải đấu | |
| Nước chủ nhà | Sénégal |
| Thời gian | 8–22 tháng 3 |
| Số đội | 8 (từ 1 liên đoàn) |
| Địa điểm thi đấu | 2 (tại 2 thành phố chủ nhà) |
| Vị trí chung cuộc | |
| Vô địch | |
| Á quân | |
| Hạng ba | |
| Hạng tư | |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 16 |
| Số bàn thắng | 53 (3,31 bàn/trận) |
| Vua phá lưới | (4 bàn thắng) |
| Cầu thủ xuất sắc nhất | |
| Đội đoạt giải phong cách | |
Giải vô địch bóng đá U-20 châu Phi 2015 là kỳ thứ 20 của giải bóng đá trẻ quốc tế hai năm một lần do Liên đoàn bóng đá châu Phi (CAF) tổ chức dành cho các cầu thủ từ 20 tuổi trở xuống. Giải đấu diễn ra tại Sénégal từ ngày 8 đến 22 tháng 3 năm 2015.
Các đội vào bán kết của giải đấu giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2015 tại New Zealand. Nigeria vô địch giải đấu, cùng với chủ nhà Sénégal, Ghana và Mali trở thành các đại diện của CAF tại Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2015.
Vòng loại
Vòng loại diễn ra từ tháng 4 đến tháng 8 năm 2014. Kết thúc vòng loại, bảy đội tuyển cùng với chủ nhà Sénégal tham dự vòng chung kết.
Các đội vượt qua vòng loại
Địa điểm
| Thành phố | Địa điểm | Sức chứa |
|---|---|---|
| Dakar | Sân vận động Léopold Sédar Senghor | 60.000 |
| M'Bour | Sân vận động Caroline Faye | 5.000 |
Trọng tài trận đấu
Các trọng tài gồm:
- Trọng tài chính
Joshua Bondo
Juste Ephrem Zio
Thierry Nkurunziza
Aurélien Juenkou Wandji
Ibrahim Nour El Din
Bienvenu Sinko
Davies Ogenche Omweno
Mohamed Ragab Omar
Mahamadou Keita
Rédouane Jiyed
Daouda Gueye
Hagi Yabarow Wiish
Mutaz Abdelbasit Khairalla
- Trợ lý trọng tài
Bốc thăm
Lễ bốc thăm vòng chung kết được tổ chức vào lúc 11:00 UTC+02:00 ngày 21 tháng 12 năm 2014 tại trụ sở CAF ở Cairo, Ai Cập. Sénégal và Ghana được xếp hạt giống và lần lượt được xếp vào bảng A và bảng B.
Đội hình
Mỗi đội được đăng ký đội hình gồm 21 cầu thủ, trong đó ba người phải là thủ môn.
Vòng bảng
Các đội nhất và nhì bảng giành quyền vào bán kết và vượt qua vòng loại cho Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2015.
- Tiêu chí xếp hạng
Các đội được xếp hạng theo điểm số (3 điểm cho một trận thắng, 1 điểm cho một trận hòa, 0 điểm cho một trận thua). Nếu bằng điểm, các tiêu chí xếp hạng được áp dụng theo thứ tự sau:
- Số điểm giành được trong các trận giữa các đội liên quan;
- Hiệu số bàn thắng bại trong các trận giữa các đội liên quan;
- Số bàn thắng ghi được trong các trận giữa các đội liên quan;
- Hiệu số bàn thắng bại trong tất cả các trận;
- Số bàn thắng ghi được trong tất cả các trận;
- Hệ thống điểm Fair Play, trong đó số thẻ vàng và thẻ đỏ được đánh giá;
- Bốc thăm.
Tất cả thời gian là UTC±00:00.
Bảng A
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | VL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | +5 | 7 | Vòng đấu loại trực tiếp và Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2015 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 8 | −1 | 4 | ||
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 5 | 5 | 0 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 5 | 9 | −4 | 1 |
| Nigeria | 4–1 | |
|---|---|---|
| Matthew Muhammed Awoniyi |
Report | Ganvoula |
| Sénégal | 4–3 | |
|---|---|---|
| Niang Wadji Sarr |
Report | Nkounkou Ganvoula Bakaki |
| Nigeria | 2–2 | |
|---|---|---|
| Pyagbara Muhammed |
Report | Niangbo Bedia |
Bảng B
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | VL |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | +3 | 9 | Vòng đấu loại trực tiếp và Giải vô địch bóng đá U-20 thế giới 2015 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | +2 | 6 | ||
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 0 | 3 | ||
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | −5 | 0 |
| Nam Phi | 1–2 | |
|---|---|---|
| Madisha |
Report | H. Traoré |
| Nam Phi | 5–2 | |
|---|---|---|
| Zuma Sandows |
Report | Seriba Zulu |
Vòng đấu loại trực tiếp
Ở vòng đấu loại trực tiếp, nếu trận đấu hòa sau thời gian thi đấu chính thức, hiệp phụ được thi đấu (hai hiệp, mỗi hiệp 15 phút) và nếu cần sẽ tiếp tục bằng loạt sút luân lưu để xác định đội thắng, ngoại trừ trận play-off tranh hạng ba không thi đấu hiệp phụ.
| Bán kết | Chung kết | |||||
| 18 tháng 3 | ||||||
| 2 | ||||||
| 22 tháng 3 | ||||||
| 0 | ||||||
| 1 | ||||||
| 19 tháng 3 | ||||||
| 0 | ||||||
| 1 | ||||||
| 2 | ||||||
| Tranh hạng ba | ||||||
| 22 tháng 3 | ||||||
| 3 | ||||||
| 1 | ||||||
Bán kết
Trận tranh hạng ba
| Ghana | 3–1 | |
|---|---|---|
| Yeboah Aboagye |
Report | Touré |
Chung kết
Giải thưởng
- Cúp Fair Play: Nigeria
- Orange Man of the tournament:
Yaw Yeboah - Bàn thắng đẹp nhất giải đấu:
Bernard Bulbwa vào lưới Sénégal trong trận chung kết
Đội hình tiêu biểu của giải đấu
Cầu thủ ghi bàn
- 4 bàn thắng
- 3 bàn thắng
- 2 bàn thắng
- 1 bàn thắng
- Phản lưới nhà
Thamsanqa Masiya (trong trận gặp Ghana)
Kabelo Seriba (trong trận gặp Zambia)
Xem thêm
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Kỳ thứ 19 của Giải vô địch bóng đá U-20 châu Phi, CAFonline.com