Quay lại

Callum Johnstone

Forward

Quốc tịch Flag Scotland
Tuổi 26
Chiều cao N/A
Cân nặng N/A

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Forres Mechanics

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

St Johnstone
Tập tin:St Johnstone FC crest.svg
Tên đầy đủCâu lạc bộ bóng đá St Johnstone
Biệt danhThe Saints
Thành lập1884 (142 năm trước) (1884)
SânMcDiarmid Park
Sức chứa10.696
Chủ sở hữuAdam Webb
CEOFrancis Smith
Người quản lýSimo Valakari
Giải đấuScottish Championship
2024–25Scottish Premiership, thứ 12 trên 12 (xuống hạng)
Websitewww.perthstjohnstonefc.co.uk Sửa dữ liệu tại Wikidata
Mùa giải hiện nay

Câu lạc bộ bóng đá St Johnstone (tiếng Anh: St Johnstone Football Club) là một câu lạc bộ chuyên nghiệp bóng đá tại Perth, Scotland. Đội thi đấu tại Scottish Championship, hạng đấu thứ hai của bóng đá Scotland. Tên câu lạc bộ bắt nguồn từ St John's Toun, hoặc Saint Johnstoun, một tên gọi cũ của Perth, và đội có biệt danh là "Saints". Câu lạc bộ được chính thức thành lập vào năm 1884, và đội thi đấu trận đầu tiên vào tháng 2 năm 1885. Sân nhà của đội từ năm 1989 là McDiarmid Park; các sân nhà trước đó gồm Perth Recreation Grounds và, từ năm 1924 đến năm 1989, Muirton Park. Lần đầu đội tham dự Cúp Scotland là tại mùa giải 1886–87, và đội gia nhập Scottish Football League trong mùa giải 1911–12.

Trong lịch sử, St Johnstone thường dao động giữa hai hạng đấu cao nhất của bóng đá Scotland và mang danh tiếng là một "câu lạc bộ lên xuống thất thường". Đội vô địch Scottish Football League First Division, khi đó là hạng hai trong hệ thống giải bóng đá Scotland, vào mùa giải 2008–09, qua đó đưa bóng đá hạng cao nhất trở lại McDiarmid Park trong mùa giải 2009–10 sau bảy năm vắng bóng. Đội thi đấu tại Giải bóng đá Ngoại hạng Scotland, được đổi tên thành Scottish Premiership vào năm 2013, trong 16 mùa giải liên tiếp, giai đoạn dài nhất trong lịch sử câu lạc bộ tại hạng đấu cao nhất cho đến khi xuống hạng vào năm 2025. Các đối thủ truyền thống của St Johnstone là hai câu lạc bộ Dundee, gồm DundeeDundee United, với các trận đấu giữa St Johnstone và một trong hai đội Dundee được gọi là "derby Tayside".

St Johnstone có thành công hạn chế ở các giải cúp trong 130 năm đầu lịch sử, nhiều lần thua ở vòng bán kết, cũng như thua hai trận chung kết Cúp Liên đoàn Scotland. Vào năm 2014, đội giành Cúp Scotland đầu tiên với chiến thắng 2–0 trước Dundee United. Trong mùa giải 2020–21, St Johnstone giành Cúp Liên đoàn đầu tiên và Cúp Scotland thứ hai để hoàn tất cú đúp cúp lịch sử, trở thành đội thứ tư đạt được thành tích này. Đội đánh bại Livingston 1–0 trong chung kết Cúp Liên đoànHibernian 1–0 trong chung kết Cúp Scotland.

Đội cũng từng bảy lần vô địch hạng hai Scotland, vô địch Scottish Challenge Cup trong năm 2007, B Division Supplementary Cup năm 1949 và Scottish Consolation Cup vào các năm 1911 và 1914. Đội đã giành quyền tham dự các giải đấu châu Âu trong bảy mùa giải, bao gồm bốn mùa liên tiếp từ 2013 đến 2016. Thứ hạng cao nhất của đội tại hạng đấu cao nhất là vị trí thứ ba trong ba dịp: 1971, 19992013.

Lịch sử

Nguồn gốc

Biểu đồ vị trí hằng năm của St Johnstone tại giải bóng đá Scotland.

St Johnstone FC được thành lập bởi các thành viên của một câu lạc bộ cricket địa phương, những người tìm cách lấp đầy thời gian và duy trì thể lực sau khi mùa cricket kết thúc. Các vận động viên cricket đá bóng quanh South Inch, một công viên công cộng lớn bên sông Tay, vào mùa thu năm 1884. Đây được công nhận rộng rãi là thời điểm thành lập St Johnstone Football Club, mặc dù phải đến đầu năm sau, một nhóm cầu thủ bóng đá do John Colborn dẫn đầu mới tổ chức cuộc họp chính thức dẫn đến việc thành lập câu lạc bộ bóng đá như một thực thể riêng biệt, thay vì một nhánh tách ra từ câu lạc bộ cricket.

Bóng đá ngày càng trở nên phổ biến tại Scotland, và mặc dù có những câu lạc bộ địa phương khác như Fair City Athletic, Erin RoversCaledonian Rangers, đội đặt tại ga đường sắt Perth, St Johnstone trở thành đội bóng gắn bó nhất với thị trấn. Tên gọi bắt nguồn từ thời Trung Cổ, khi Perth thường được gọi một cách thông tục là "St John's Toun", hoặc "Saint Johnstoun", vì nhà thờ ở trung tâm giáo xứ được cung hiến cho St John the Baptist. Agnus Dei, tức Chiên Thiên Chúa, biểu tượng gắn với John the Baptist, là một phần trong huy hiệu câu lạc bộ St Johnstone.

Các thành viên câu lạc bộ thuê một khu đất cạnh South Inch, được gọi là Recreation Grounds, nơi trở thành sân nhà đầu tiên của St Johnstone. Sau vài thập niên, cùng các vấn đề ngập lụt thường xuyên, rõ ràng đội đã vượt quá khả năng của địa điểm này; vì vậy, vào năm 1924, họ chuyển sang phía bên kia Perth và xây dựng Muirton Park, nơi làm sân nhà trong 65 năm tiếp theo.

Từ năm 1886 đến 1972

St Johnstone lần đầu góp mặt tại Cúp Scotland trong giải đấu 1886–87 nhưng thua 1–7 ở trận đá lại vòng Một trước Erin Rovers, một câu lạc bộ cũng đặt tại Perth, sau trận hòa 3–3 trên sân nhà. Trong mùa giải Scottish Division Two 1910–11, Port Glasgow Athletic F.C. đứng áp chót và từ chối xin tái bầu. Họ được thay thế trong mùa giải 1911–12 bởi St Johnstone, đội đứng thứ năm trong mùa giải đầu tiên với 10 trận thắng và 8 trận thua.

St Johnstone thăng hạng lên First Division cũ trong mùa giải 1924–25 sau khi vô địch Second Division, và bổ nhiệm David Taylor làm huấn luyện viên đội. Đội trụ lại hạng đấu cao nhất cho đến mùa giải 1929–30, khi đứng cuối Division One. Hai năm sau, dưới quyền huấn luyện viên mới Tommy Muirhead, Saints giành vị trí á quân tại Division Two để có lần thăng hạng thứ hai. Đội thi đấu tốt tại Division One trong thập niên 1930, vào bán kết Cúp Scotland mùa giải 1933–34 và đứng thứ năm trong các mùa giải 1932–33 và 1934–35. Trong mùa giải cuối cùng trước Chiến tranh thế giới thứ hai, St Johnstone thi đấu tốt dưới quyền huấn luyện viên David Rutherford và kết thúc ở vị trí thứ tám.

Scottish Football League đình chỉ thi đấu trong thời gian chiến tranh, nhưng 16 câu lạc bộ có thể thành lập Southern Football League khu vực, giải đấu vẫn hoạt động trong từng mùa. St Johnstone ngừng hoạt động trong phần lớn thời gian chiến tranh và vì vậy mất vị thế hạng đấu cao nhất. Southern Football League tiếp tục trong mùa giải hậu chiến 1945–46 với hai hạng đấu để tiếp nhận các câu lạc bộ khởi động lại, trong đó có St Johnstone. Saints thi đấu tại B Division 1945–46 và đứng thứ sáu trong số 14 câu lạc bộ. Khi Scottish League tái khởi động vào năm 1946, cơ cấu Southern League được dùng làm giải đấu đầu tiên sau chiến tranh, nên A Division trở thành First Division mới còn B Division trở thành Second Division mới. St Johnstone đã mất toàn bộ thành quả đạt được trong thập niên 1930 và chỉ có thể đứng thứ chín tại Division Two trong mùa giải 1946–47.

Jimmy Crapnell trở thành huấn luyện viên đội trong mùa giải 1947–48 và được Johnny Pattillo kế nhiệm ở mùa giải 1953–54. Saints tiếp tục thi đấu tại Second Division trong suốt nhiệm kỳ của hai huấn luyện viên này. Bobby Brown tiếp quản vào mùa hè năm 1958 và, trong mùa giải thứ hai 1959–60, câu lạc bộ cuối cùng lại giành quyền thăng hạng. Brown và người kế nhiệm ông, Willie Ormond, đều dẫn dắt Scotland sau khi rời St Johnstone. Trong mùa giải 1970–71, dưới quyền Ormond, Saints đứng thứ ba tại giải quốc gia và giành quyền tham dự Cúp UEFA 1971–72.

Các giải cúp

Trong lịch sử, câu lạc bộ có ít thành công tại các giải đấu quốc nội. Trước khi vô địch Cúp Scotland năm 2014, các thành công cúp duy nhất của họ chỉ giới hạn ở Consolation Cup – giải đấu dành cho các câu lạc bộ bị loại ở những vòng đầu Cúp Scotland – vào các năm 1911 và 1914. Câu lạc bộ từng hai lần góp mặt trong chung kết Scottish Challenge Cup, thua Stranraer 0–1 năm 1996, và vô địch năm 2007 với chiến thắng 3–2 trước Dunfermline. Chức vô địch Cúp Scotland của Saints đến sau bảy lần vào bán kết kể từ năm 1934. Đội chưa từng vô địch hạng đấu cao nhất. Đội có hai lần góp mặt trong chung kết Cúp Liên đoàn, lần đầu thua Celtic 0–1 năm 1969 và thua Rangers 1–2 năm 1998, với tuyển thủ Canada Nick Dasovic ghi bàn cho Saints.

Trong mùa giải 2020–21, St Johnstone giành Cúp Liên đoàn đầu tiên và Cúp Scotland thứ hai để hoàn tất cú đúp cúp lịch sử, trở thành đội thứ tư đạt được thành tích này. Đội đánh bại Livingston 1–0 trong chung kết Cúp Liên đoànHibernian 1–0 trong chung kết Cúp Scotland. Hậu vệ Shaun Rooney đánh đầu ghi bàn quyết định trong cả hai trận.

Kỷ nguyên Willie Ormond

Xét tại giải quốc gia, thành tích cao nhất trong lịch sử câu lạc bộ là vị trí thứ ba tại First Division cũ, đạt được trong ba dịp. Lần đầu tiên là mùa giải 1970–71, khi Saints đứng sau Celtic và Aberdeen nhưng xếp trên Rangers. Đội hình này phần lớn là đội từng vào chung kết Cúp Liên đoàn năm 1969, dưới sự dẫn dắt của Willie Ormond, người sau đó trở thành huấn luyện viên Scotland. Câu lạc bộ có một số cầu thủ đáng chú ý trong giai đoạn này, những người sau đó đạt được thành công tại các câu lạc bộ khác, như Henry Hall, Alex MacDonald, John Lambie, John ConnollyJim Pearson.

Vị trí thứ ba này dẫn đến hành trình châu Âu tại Cúp UEFA, nơi đội đánh bại gã khổng lồ Đức Hamburger SV và đội Hungary Vasas SC, trước khi cuối cùng bị loại tại Nam Tư trước FK Željezničar Sarajevo. Câu lạc bộ tiếp tục thi đấu ở hạng đấu cao nhất của Scottish Football League cho đến đợt tái cấu trúc năm 1975, nhưng xuống hạng khỏi Premier Division mới ngay trong mùa giải đầu tiên, và chuyển sang bán chuyên lần đầu tiên kể từ năm 1961.

Khán đài phía nam của McDiarmid Park được đặt tên là Ormond Stand để vinh danh ông.

Xuống hạng và tái thiết

Phải đến năm 1983, Saints mới trở lại hạng đấu cao nhất, dù chỉ trong một mùa giải và với tư cách đội bán chuyên, trước khi lập kỷ lục buồn khi chịu hai lần xuống hạng liên tiếp vào các năm 1984 và 1985. Cuối cùng, đội rơi xuống đáy toàn bộ hệ thống giải vào năm 1986 và đứng trước bờ vực tài chính, trước khi doanh nhân địa phương Geoff Brown can thiệp.

Một thay đổi chưa từng có trong trọng tâm của câu lạc bộ diễn ra trong khoảng một thập niên tiếp theo, với việc chuyển từ sân nhà lâu năm Muirton Park sang McDiarmid Park mới được xây dựng chuyên dụng ở ngoại ô thành phố, sân vận động toàn ghế ngồi chuyên dụng đầu tiên được xây dựng tại Vương quốc Anh. Sân mới được đặt tên để ghi nhận việc hiến đất của nông dân địa phương Bruce McDiarmid. Yếu tố này, cùng với nguồn tiền chuyển nhượng đáng kể và việc bổ nhiệm huấn luyện viên Alex Totten, đã thúc đẩy Saints đi lên qua các hạng đấu. Đội giành quyền thăng hạng lên First Division vào năm 1988. Sau đó, Saints vô địch First Division và thăng hạng lên Premier Division vào năm 1990, ngay trong mùa giải bóng đá đầu tiên tại McDiarmid Park. Sau 15 năm là một đội bán chuyên, câu lạc bộ trở lại toàn thời gian khi đạt được quyền thăng hạng.

Saints kết thúc mùa giải 1990–91 ở vị trí thứ 7, nhưng mùa giải của họ được tiếp thêm điểm nhấn bằng việc góp mặt ở bán kết Cúp Scotland, nơi họ thua Dundee United.

Mùa giải tiếp theo là mùa cuối cùng của Totten trên cương vị huấn luyện viên, với vị trí thứ tám khép lại triều đại năm năm của ông. Người kế nhiệm là John McClelland trong mùa giải 1992–93. Tuy nhiên, huấn luyện viên người Bắc Ireland cũng không làm tốt hơn nhiều, khi đưa câu lạc bộ đứng thứ 6. Một lần góp mặt khác ở bán kết cúp, lần này là Cúp Liên đoàn, phần nào làm đẹp thêm chiến dịch.

Chuỗi bốn năm của St Johnstone tại Premier Division khép lại trong mùa giải 1993–94, khi vị trí thứ 10 đưa đội trở lại First Division. McClelland rời câu lạc bộ trước khi mùa giải kết thúc và được thay thế bởi cựu tiền đạo Dundee United Paul Sturrock.

Thành công trong thập niên 1990

Dưới sự dẫn dắt của Sturrock, câu lạc bộ chú trọng nhiều hơn đến việc tự đào tạo cầu thủ. Điều này đem lại thành quả với những cái tên như Callum Davidson, Kieran McAnespieDanny Griffin. Sturrock cũng giới thiệu, ít nhất về mặt nguyên tắc, khái niệm các buổi tập sáng và chiều nhằm nâng cao thể lực cho cầu thủ. Trong mùa giải trọn vẹn đầu tiên của Sturrock, Saints đứng thứ 5 tại First Division và vào tứ kết Cúp Liên đoàn. Trong mùa giải 1995–96, ông đưa đội đứng thứ tư và vào tứ kết Cúp Scotland. Thành công tại giải quốc gia trở lại trong mùa giải 1996–97 với chức vô địch First Division và suất trở lại hạng đấu cao nhất. Câu lạc bộ thi đấu vững vàng trong mùa giải đầu tiên trở lại. Vị trí thứ 5 đồng nghĩa với việc đội trở thành thành viên sáng lập của SPL ở mùa giải tiếp theo.

Mặc dù Sturrock sớm rời đội để đến Dundee United, câu lạc bộ tìm thấy một "thời kỳ hoàng kim" thứ hai trong mùa giải 1998–99 dưới quyền huấn luyện viên mới Sandy Clark, khi đội đứng thứ ba tại SPL sau Rangers và Celtic. Saints cũng vào chung kết Cúp Liên đoàn và bán kết Cúp Scotland trong mùa giải đó, thua Rangers ở cả hai giải. Đội thua Rangers trong năm trong số sáu lần gặp nhau giữa hai câu lạc bộ mùa đó, bao gồm một thất bại 0–7 trên sân nhà Lưu trữ ngày 30 tháng 9 năm 2007 tại Wayback Machine, nhưng Saints thắng 3–1 trong trận còn lại. Vị trí tại giải quốc gia giúp Saints giành quyền tham dự Cúp UEFA 1999–2000. Đội khởi đầu bằng chiến thắng tổng tỷ số 3–1 trước đội Phần Lan VPS Vaasa ở vòng loại, nhưng thua tổng tỷ số 3–6 trước gã khổng lồ Pháp AS Monaco ở vòng Một chính thức. Trận lượt về đồng nghĩa với việc các ngôi sao quốc tế như Fabien Barthez, John Arne RiiseDavid Trezeguet thi đấu tại McDiarmid Park. St Johnstone duy trì thành tích bất bại trên sân nhà ở các giải châu Âu cho đến trận gặp FC Minsk vào năm 2013.

Thiên niên kỷ mới

Một ngày thi đấu tại McDiarmid Park

Sau một giai đoạn sa sút ổn định, câu lạc bộ cuối cùng xuống hạng khỏi Premier League vào năm 2002. Người thay thế Clark là Billy Stark dẫn dắt đội trong mùa giải xuống hạng này, và rời câu lạc bộ vào năm 2004 sau hai mùa giải với thành tích thất thường. Khi câu lạc bộ đứng thứ tám sau một mùa giải 2004–05 kém cỏi dưới quyền người kế nhiệm Stark, John Connolly, Owen Coyle tiếp quản vào tháng 4 năm 2005, mở ra một giai đoạn mới đầy hứa hẹn khi St Johnstone giành vị trí á quân trong các mùa giải 2005–06 và 2006–07.

Dưới thời Coyle, đội cũng có thành công ở các giải cúp. Ngày 8 tháng 11 năm 2006, St Johnstone đánh bại Rangers 2–0 tại Ibrox để vào bán kết Cúp Liên đoàn. Steven Milne ghi cả hai bàn. Đây là chiến thắng đầu tiên của câu lạc bộ tại Ibrox kể từ tháng 4 năm 1971. Đây cũng là lần đầu tiên câu lạc bộ đánh bại Rangers trong một giải đấu cúp, và là lần đầu Rangers bị loại khỏi một giải cúp lớn trên sân nhà bởi một đối thủ hạng dưới. Ngày 31 tháng 1 năm 2007, Saints bị Hibs loại ở vòng bán kết Cúp Liên đoàn. Ngày 14 tháng 4 năm 2007, St Johnstone thua Celtic 1–2 tại Hampden trong trận bán kết Cúp Scotland. Đến thời điểm đó, tên tuổi Coyle đã được liên hệ với các vị trí huấn luyện còn trống tại SPL. Ngày 21 tháng 4 năm 2007, Saints đang đứng thứ hai thắng 3–0 trên sân nhà trước Queen of the South, trong khi đội đầu bảng Gretna hòa không bàn thắng với đội khách Clyde, đưa câu lạc bộ Perth chỉ còn kém Gretna một điểm và bảy bàn. Do đó, chức vô địch First Division được quyết định ở ngày cuối mùa giải. Bảy ngày sau, St Johnstone bị Gretna vượt qua trong cuộc đua vô địch First Division, dù Gretna đã dẫn đầu giải trong phần lớn mùa. Saints thắng 4–3 trên sân Hamilton Academical, nhưng James Grady ghi bàn quyết định trong thời gian bù giờ cho Gretna trên sân Ross County vài phút sau khi trận của St Johnstone kết thúc. Kết quả này giúp Gretna giữ khoảng cách một điểm và giành quyền thăng hạng lên Premier League dưới quyền cựu cầu thủ Saints Davie Irons.

Owen Coyle rời câu lạc bộ vào ngày 22 tháng 11 năm 2007 để trở thành huấn luyện viên của câu lạc bộ Anh Burnley. Trận tiếp theo của Saints, chung kết Challenge Cup gặp Dunfermline ba ngày sau đó, chứng kiến đội giành chiếc cúp đầu tiên kể từ Scottish Consolation Cup năm 1911, với chiến thắng 3–2. Tiền vệ St Johnstone Derek McInnes được bổ nhiệm làm người thay thế Coyle trên cương vị huấn luyện viên vào ngày 27 tháng 11 năm 2007, sau khi trợ lý của Coyle, Sandy Stewart, người từng tạm quyền trong trận chung kết Challenge Cup, quyết định theo Coyle xuống phía nam đến Burnley. McInnes bắt đầu với vai trò cầu thủ kiêm huấn luyện viên. Các kết quả đến cuối năm 2007 tiếp tục phong độ thất thường dưới thời Coyle, khiến St Johnstone đứng thứ ba, khá xa nhóm đầu. Tuy nhiên, vào năm 2008, câu lạc bộ lọt vào bán kết Cúp Scotland trong mùa giải thứ hai liên tiếp, thua Rangers trên chấm luân lưu sau hiệp phụ. Đây là lần thứ bảy câu lạc bộ góp mặt ở bán kết, và là thất bại thứ bảy.

Ngày 2 tháng 5 năm 2009, Saints đánh bại Greenock Morton 3–1 tại McDiarmid Park để giành chức vô địch First Division và trở lại Premier League sau bảy năm vắng bóng. Đội kết thúc ở vị trí thứ tám trong mùa giải đầu tiên trở lại.

Tháng 11 năm 2011, cùng ngày câu lạc bộ công bố việc bổ nhiệm huấn luyện viên Steve Lomas, cũng có thông báo rằng chủ tịch câu lạc bộ Geoff Brown, chủ tịch tại vị lâu nhất trong bóng đá Scotland, sẽ nghỉ hưu và do đó rời chức vụ. Con trai ông, Steve, tiếp quản câu lạc bộ. Tháng 6 năm 2013, Steve Lomas rời câu lạc bộ để dẫn dắt Millwall, và Tommy Wright được bổ nhiệm làm người thay thế. Trong trận đấu chính thức đầu tiên dưới quyền Wright, St Johnstone thắng Rosenborg BK 1–0 tại Na Uy. Đây là chiến thắng sân khách đầu tiên của câu lạc bộ tại châu Âu trong hơn 40 năm.

Thời kỳ hoàng kim: Tommy Wright, Callum Davidson và vinh quang cúp

Ngày 13 tháng 4 năm 2014, St Johnstone lần đầu tiên vào chung kết Cúp Scotland sau khi đánh bại Aberdeen 2–1 trong trận bán kết tại Ibrox Stadium. Đội thắng trận chung kết trước đối thủ Tayside Dundee United vào ngày 17 tháng 5, với tỷ số 2–0 tại Celtic Park.

Câu lạc bộ giành chiếc cúp lớn thứ hai bảy năm sau đó, khi đánh bại Livingston 1–0 trong chung kết Cúp Liên đoàn Scotland tháng 2 năm 2021. Shaun Rooney ghi bàn thắng duy nhất của trận đấu. Cuối mùa giải đó, St Johnstone giành Cúp Scotland thứ hai, đánh bại Hibernian 1–0, với Shaun Rooney một lần nữa ghi bàn duy nhất ở phút 32, cùng thời điểm với bàn thắng quyết định của ông trong chung kết Cúp Liên đoàn. Chiến thắng này đồng nghĩa với việc St Johnstone trở thành đội đầu tiên ngoài Old Firm giành cú đúp cúp kể từ Aberdeen năm 1990, đồng thời vượt qua tỷ lệ cược 10.000/1 để làm được điều đó. St Johnstone cũng giành quyền tham dự châu Âu lần thứ sáu trong mười mùa giải, sau khi trước đó chỉ có hai lần góp mặt trong lịch sử.

Ngày 14 tháng 5 năm 2025, câu lạc bộ xuống hạng khỏi Scottish Premiership lần đầu tiên kể từ năm 2002 sau thất bại 1–2 trước Heart of Midlothian, cùng với việc Ross County hòa 1–1 trước Dundee.

Đối thủ địa phương

St Johnstone có mối kình địch Tayside với cả DundeeDundee United. Chính trong trận gặp Dundee vào ngày đầu năm mới 1997, đội ghi nhận chiến thắng đậm nhất tại giải quốc gia trong ký ức gần đây, với tỷ số 7–2.

Nhà cung cấp trang phục và nhà tài trợ áo đấu

Trang phục của St Johnstone trong mùa giải 1997–98

Dưới đây là danh sách toàn bộ nhà cung cấp trang phục và nhà tài trợ áo đấu của St Johnstone:

Thời gian Nhà cung cấp trang phục Nhà tài trợ áo đấu (mặt trước) Nhà tài trợ áo đấu (tay áo)
1976–1977 Umbro Không có nhà tài trợ Không có nhà tài trợ
1977–1978 Admiral
1978–1979 Adidas
1980–1986 Umbro
1986–1989 Matchwinner The Famous Grouse
1989–1991 Bukta Bonar Textiles
1991–1994 The Famous Grouse
1994–1997 The Saints
1997–1998 Xara
1998–2002 Scottish Hydro Electric
2002–2004 Scottish Citylink
2004–2006 Megabus.com
2006–2007 George Wimpey
2007–2009 Surridge
2009–2010 Taylor Wimpey
2010–2011 Joma
2011–2015 GS Brown Construction
2015–2016 Invest in Perth
2016–2018 Alan Storrar Cars
2018–2019 BLK Binn Group
2019–2023 Macron
2023–2025 GS Brown Construction Saints in the Community
2025–nay MandM AIIR Environmental

Nguồn

Cầu thủ

Đội hình hiện tại

Tính đến 2 tháng 2 năm 2026

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
1 TM Anh Toby Steward (được mượn từ Portsmouth)
2 HV Scotland Reghan Tumilty
3 HV Anh Cheick Diabate
4 HV Wales Morgan Boyes (đội phó)
5 HV Croatia Božo Mikulić
7 TV Scotland Jason Holt (đội trưởng)
8 TV Thụy Điển Jonathan Svedberg
9 Anh Josh Fowler
10 Scotland Jamie Gullan
11 TV Scotland Sam Stanton
14 HV Anh Matty Foulds
15 HV Scotland Jack Baird
17 Wales Louis Lloyd
Số VT Quốc gia Cầu thủ
18 Cộng hòa Ireland Ruari Paton (được mượn từ Port Vale)
19 Scotland Taylor Steven
20 TM Scotland Ross Sinclair
21 Scotland Kai Fotheringham
22 TV Scotland Stevie Mallan
24 Scotland Josh McPake
27 Ghana Alfredo Agyeman (được mượn từ Falkirk)
33 HV Scotland Liam Smith
35 HV Scotland Adam Forrester (được mượn theo thỏa thuận hợp tác với Hearts)
39 TM Scotland Kyle Thomson
42 TV Scotland Reece McAlear
46 TV Ba Lan Fran Franczak

Cho mượn

Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.

Số VT Quốc gia Cầu thủ
TM Scotland Craig Hepburn (được cho mượn tại East Kilbride)
HV Scotland Scott Bright (được cho mượn tại Forfar Athletic)
Số VT Quốc gia Cầu thủ
TV Áo Sven Sprangler (được cho mượn tại Newport County)
Scotland Murray Binnie (được cho mượn tại Jeanfield Swifts)

Cầu thủ nổi bật

Đối với danh sách tất cả cầu thủ St Johnstone có bài viết trên Wikipedia, xem Thể loại:Cầu thủ St Johnstone F.C..

Vào tháng 10 năm 2013, câu lạc bộ ghi danh năm thành viên đầu tiên vào "Đại sảnh Danh vọng" của mình, nhằm chính thức vinh danh những người có đóng góp quan trọng cho câu lạc bộ. Những người được ghi danh gồm John Brogan, Joe Carr, Willie Coburn, Roddy GrantHenry Hall. Sự kiện đầu tiên được tổ chức trong một buổi tiệc tối tại Perth Concert Hall.

Trong Giải vô địch bóng đá thế giới 2022, David Wotherspoon trở thành cầu thủ St Johnstone đầu tiên ra sân trong một trận đấu World Cup, khi vào sân thay người ở phút 76 cho Canada trong trận thua Maroc tại vòng bảng vào ngày 1 tháng 12.

Nhân sự câu lạc bộ

Hội đồng quản trị

Vị trí Nhân sự
Chủ sở hữu/Chủ tịch Adam Webb
Phó chủ tịch/CEO Francis Smith
Tổng quản lý Roddy Grant
Giám đốc Aileen Campbell
Giám đốc Alisdair Dewar
Giám đốc Matt Klase
Giám đốc Daniel Lamb
Giám đốc Andrew Litster
Thư ký Abby Ramsay
Chủ tịch danh dự trọn đời Geoff Brown

Nguồn:

Ban huấn luyện

Vị trí Nhân sự
Huấn luyện viên Simo Valakari
Trợ lý huấn luyện viên Jordi Aluja
Huấn luyện viên thủ môn Gordon Marshall
Trưởng bộ phận vận hành bóng đá, tuyển trạch và tuyển dụng Gus MacPherson
Quản lý hiệu suất Paavo Valakari
Trưởng bộ phận phát triển trẻ Paul McDonald
Huấn luyện viên trưởng U-19 Danny Griffin
Bác sĩ câu lạc bộ Ewen Fraser
Chuyên viên vật lý trị liệu Caitlin Wright
Chuyên gia khoa học thể thao Murray Kinnaird

Nguồn:

Lịch sử huấn luyện viên

St Johnstone có 28 huấn luyện viên toàn thời gian trong lịch sử. Huấn luyện viên tại vị lâu nhất là David Rutherford, với 11 năm, mặc dù nhiệm kỳ của ông bị gián đoạn bởi Chiến tranh thế giới thứ hai. Trung bình, câu lạc bộ bổ nhiệm một huấn luyện viên mới sau mỗi 3,8 năm. Willie OrmondBobby Brown đều rời "Saints" để dẫn dắt đội tuyển quốc gia Scotland.

Trước khi Peter Grant được bổ nhiệm vào năm 1919, đội được lựa chọn bởi một ủy ban – một thông lệ được sử dụng rộng rãi vào thời điểm đó.

Danh hiệu

Giải quốc gia

Cúp

Cú đúp

  • Cúp Scotland và Cúp Liên đoàn Scotland: 2020–21

Thống kê

Kỷ lục

Tập thể

  • Kỷ lục khán giả sân nhà:
  • Chiến thắng đậm nhất: 13–0 trước Tulloch (Perthshire Cup, 17 tháng 9 năm 1887)
  • Thất bại đậm nhất: 1–11 trước Montrose (Northern League, 1 tháng 4 năm 1893)
  • Chuỗi bất bại dài nhất: 21 trận tại giải quốc gia (2008–09)
  • Phí chuyển nhượng đã trả cao nhất: 400.000 bảng Anh cho Billy Dodds (Dundee, 1994)
  • Phí chuyển nhượng nhận được cao nhất: 1.750.000 bảng Anh cho Callum Davidson (Blackburn Rovers, 1998)

Cá nhân

  • Cầu thủ khoác áo đội tuyển quốc gia nhiều nhất: Nick Dasovic – 26 lần khoác áo Canada khi thuộc câu lạc bộ
  • Số lần ra sân kỷ lục: Liam Craig – 442
  • Ghi nhiều bàn nhất: John Brogan – 140
  • Ghi nhiều bàn nhất trong một mùa giải: Jimmy Benson – 44 (1931–32)
  • Ghi nhiều bàn nhất trong một trận: Willie McIntosh – 6 bàn (trước Albion Rovers, Cúp Liên đoàn, 9 tháng 3 năm 1946)

Nguồn

Lượng khán giả trung bình

Trung bình trước đây:

Thành tích châu Âu

St Johnstone đã tám lần giành quyền tham dự UEFA Europa League, trước đây là Cúp UEFA. Thành tích xa nhất của đội là vòng Ba, diễn ra ở mùa giải 1971–72, mùa giải đầu tiên của đội tại giải đấu này.

Mùa giải Giải đấu Vòng Đối thủ Sân nhà Sân khách Tổng tỷ số
1971–72 Cúp UEFA Vòng Một Tây Đức Hamburg 3–0 1–2 4–2
Vòng Hai Hungary Vasas SC 2–0 0–1 2–1
Vòng Ba Cộng hòa Liên bang Xã hội chủ nghĩa Nam Tư FK Željezničar Sarajevo 1–0 1–5 2–5
1999–00 Cúp UEFA Vòng loại Phần Lan VPS 2–0 1–1 3–1
Vòng Một Pháp Monaco 3–3 0–3 3–6
2012–13 UEFA Europa League Vòng loại thứ hai Thổ Nhĩ Kỳ Eskişehirspor 1–1 0–2 1–3
2013–14 UEFA Europa League Vòng loại thứ hai Na Uy Rosenborg 1–1 1–0 2–1
Vòng loại thứ ba Belarus FC Minsk 0–1 (sau hiệp phụ) 1–0 1–1 (2–3 luân lưu)
2014–15 UEFA Europa League Vòng loại thứ hai Thụy Sĩ FC Luzern 1–1 (sau hiệp phụ) 1–1 2–2 (5–4 luân lưu)
Vòng loại thứ ba Slovakia Spartak Trnava 1–2 1–1 2–3
2015–16 UEFA Europa League Vòng loại thứ nhất Armenia Alashkert 2–1 0–1 2–2(bàn thắng sân khách)
2017–18 UEFA Europa League Vòng loại thứ nhất Litva FK Trakai 1–2 0–1 1–3
2021–22 UEFA Europa League Vòng loại thứ ba Thổ Nhĩ Kỳ Galatasaray 2−4 1–1 3–5
UEFA Europa Conference League Vòng play-off Áo LASK 0–2 1–1 1–3

Đọc thêm/thư mục

  • Bannerman, Gordon (1991). Saints Alive! St Johnstone Football Club Five Years on a High. Sportsprint Publishing, Edinburgh. ISBN 0-85976-346-3.
  • Blair A, Doyle B (1997). Bristling with Possibilities: The History of St Johnstone F.C.
  • Blair, Alastair (2003). St. Johnstone FC (Images of Sport). Tempus Publishing, Limited. tr. 128pp. ISBN 0-7524-2183-2.
  • Blair A, Doyle B (2015). Manifest Destiny: The History of St Johnstone F.C.
  • McLaren, G (2001). Of Saints & Foxes. G McLaren. ISBN 0-905452-99-2. Câu chuyện về Sandy McLaren, thủ môn của St Johnstone, Leicester CityĐội tuyển bóng đá quốc gia Scotland, do con trai ông viết.
  • Slater, Jim. Who's Who of St Johnstone 1946 to 1992.

Tham khảo

Liên kết ngoài

với lịch thi đấu Lưu trữ ngày 6 tháng 1 năm 2012 tại Wayback Machine, kết quả Lưu trữ ngày 6 tháng 1 năm 2012 tại Wayback Machine, bảng xếp hạngthống kê

Bản mẫu:St Johnstone F.C.

Thống kê chỉ số

Số trận -
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0