Will Swan
Cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp
Việt Nam / Quốc tế
Câu lạc bộ hiện tại
Đội tuyển / Câu lạc bộ chuyên nghiệp
Giải đấu bóng đá
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | William Albert Evans | ||
| Ngày sinh | 1 tháng 7, 1997 | ||
| Nơi sinh | Llangedwyn, Wales | ||
| Chiều cao | 1,85m | ||
| Vị trí | Tiền vệ cánh, tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Mansfield Town | ||
| Số áo | 11 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| Shrewsbury Town | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| Llangedwyn | |||
| 2016–2020 | Cardiff Metropolitan University | 107 | (20) |
| 2020–2022 | Bala Town | 55 | (24) |
| 2022–2024 | Newport County | 91 | (23) |
| 2024– | Mansfield Town | 71 | (21) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2022 | Wales C | 1 | (2) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 21:50, 3 March 2026 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 15:45, 31 July 2022 (UTC) | |||
William Albert Evans (sinh ngày 1 tháng 7 năm 1997) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Wales hiện đang thi đấu ở vị trí tiền vệ cánh và tiền đạo cho câu lạc bộ League One Mansfield Town.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Sự nghiệp sớm
Evans sinh ra tại ngôi làng Llangedwyn thuộc Wales và trưởng thành từ hệ thống đào tạo trẻ của Shrewsbury Town. Evans xuất thân từ một gia đình làm nông nghiệp và sau khi bị Shrewsbury giải phóng hợp đồng, anh đã làm việc tại trang trại của gia đình cùng với cha và các anh em trai, đồng thời chơi cho Llangedwyn tại giải hạng năm của Wales.
Sau đó, Evans theo học tại Cardiff Metropolitan University và chơi cho đội bóng của trường tại giải Cymru Premier sau khi được người anh em họ khuyến khích đi thử việc. Sau khi tốt nghiệp vào năm 2020, Evans đã nộp đơn xin làm giáo viên trước khi được câu lạc bộ cùng giải Cymru Premier là Bala Town ký hợp đồng.
Newport County
Ở tuổi 24, Evans trở thành cầu thủ chuyên nghiệp sau khi ký hợp đồng với câu lạc bộ EFL League Two Newport County vào tháng 5 năm 2022 với một mức phí không được tiết lộ, theo bản hợp đồng có thời hạn hai năm kèm tùy chọn gia hạn thêm một năm. Anh có trận ra mắt giải bóng đá chuyên nghiệp cho Newport vào ngày 30 tháng 7 năm 2022 trong đội hình xuất phát ở trận hòa 1–1 tại League Two trước Sutton United. Evans ghi bàn thắng đầu tiên cho Newport vào ngày 24 tháng 8 năm 2022 trong chiến thắng 3–2 ở vòng hai EFL Cup trước Portsmouth.
Vào ngày 28 tháng 1 năm 2024, Evans đã ghi bàn thắng thứ hai cho Newport để gỡ hòa trong trận thua chung cuộc 4–2 ở vòng bốn FA Cup trước Manchester United của giải Ngoại hạng Anh. Evans kết thúc mùa giải 2023–24 với 21 bàn thắng tại League Two và 25 bàn trên mọi đấu trường. Câu lạc bộ đã kích hoạt điều khoản gia hạn hợp đồng thêm một năm vào tháng 5 năm 2024.
Mansfield Town
Vào ngày 6 tháng 8 năm 2024, Evans ký hợp đồng với đội bóng thuộc EFL League One Mansfield Town theo bản hợp đồng có thời hạn hai năm với mức phí không được tiết lộ.
Sự nghiệp quốc tế
Vào ngày 1 tháng 4 năm 2022, Evans có trận ra mắt đội tuyển Wales C, ghi hai bàn trong chiến thắng 4–0 trước đội tuyển Anh C. Vào tháng 9 năm 2023, huấn luyện viên của anh tại Newport là Graham Coughlan cho rằng Evans xứng đáng được triệu tập vào đội tuyển quốc gia Wales.
Phong cách thi đấu
Evans được huấn luyện viên James Rowberry của Newport County bố trí ở vị trí Hậu vệ biên tấn công trong hai trận đấu đầu tiên tại League Two, sau đó anh được lựa chọn chơi như một tiền đạo bên cạnh Omar Bogle. Từ tháng 10 năm 2022, huấn luyện viên mới của Newport County là Graham Coughlan đã sử dụng Evans ở cả hai vị trí tiền đạo và hậu vệ biên tấn công, và xếp anh đá tiền đạo trong mùa giải 2023–24 nhờ phong độ ghi bàn ấn tượng.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 3 tháng 3 năm 2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải quốc nội | Cúp quốc gia | Cúp liên đoàn | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | Trận | Bàn | ||
| Cardiff Metropolitan University | 2016–17 | Welsh Premier League | 28 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | 29 | 5 | |
| 2017–18 | Welsh Premier League | 27 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | — | 31 | 2 | ||
| 2018–19 | Welsh Premier League | 29 | 6 | 3 | 1 | 3 | 0 | — | 35 | 7 | ||
| 2019–20 | Cymru Premier | 23 | 7 | 2 | 1 | 0 | 0 | — | 25 | 8 | ||
| Tổng cộng | 107 | 20 | 5 | 2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 120 | 22 | ||
| Bala Town | 2020–21 | Cymru Premier | 31 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 31 | 13 | |
| 2021–22 | Cymru Premier | 24 | 11 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | 26 | 11 | ||
| Tổng cộng | 55 | 24 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57 | 24 | ||
| Newport County | 2022–23 | League Two | 45 | 2 | 2 | 0 | 2 | 1 | 3 | 1 | 52 | 4 |
| 2023–24 | League Two | 46 | 21 | 5 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 55 | 25 | |
| Tổng cộng | 91 | 23 | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 2 | 107 | 29 | ||
| Mansfield Town | 2024–25 | League One | 40 | 14 | 3 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 46 | 14 |
| 2025–26 | League One | 31 | 7 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 37 | 8 | |
| Tổng cộng | 71 | 21 | 6 | 1 | 3 | 0 | 3 | 0 | 83 | 22 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 324 | 88 | 20 | 5 | 14 | 2 | 9 | 2 | 367 | 97 | ||
- ^ a b c d Số lần ra sân tại EFL Trophy
Danh hiệu
Cá nhân
- Cầu thủ xuất sắc nhất mùa giải do cổ động viên Newport County bình chọn: 2023–24