Quay lại
Zacharie Boucher

Zacharie Boucher

Số áo #1

Goalkeeper

Quốc tịch Flag France
Tuổi 34
Chiều cao 5' 11"
Cân nặng 172 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Troyes

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Dưới đây là danh sách các đội hình tham gia Giải vô địch bóng đá U-17 châu Âu 2009 ở Đức. Cầu thủ được đánh dấu in đậm từng thi đấu cho đội tuyển quốc gia.

Tuổi của cầu thủ được tính đến ngày khởi tranh giải đấu (6 tháng 5 năm 2009).

Bảng A

Huấn luyện viên: Ginés Meléndez

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Edgar Badia (1992-02-11)11 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Espanyol
2 2HV Albert Dalmau (1992-03-16)16 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Barcelona
3 2HV Albert Blázquez (1992-01-21)21 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Espanyol
4 2HV Marc Muniesa (1992-03-27)27 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Barcelona
5 2HV Adrià Blanchart (1992-03-19)19 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Barcelona
6 3TV Koke (1992-01-08)8 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Atlético Madrid
7 3TV Kevin Lacruz (1992-04-08)8 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Real Zaragoza
8 3TV Álex Fernández (1992-10-15)15 tháng 10, 1992 (16 tuổi) Tây Ban Nha Real Madrid
9 4 Borja González (1992-08-25)25 tháng 8, 1992 (16 tuổi) Tây Ban Nha Atlético Madrid
10 3TV Isco (1992-04-21)21 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Valencia
11 4 Pablo Sarabia (1992-05-11)11 tháng 5, 1992 (16 tuổi) Tây Ban Nha Real Madrid
12 2HV Enric Saborit (1992-04-27)27 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Athletic Bilbao
13 1TM Yeray Gómez (1992-06-10)10 tháng 6, 1992 (16 tuổi) Tây Ban Nha San Francisco
14 2HV Sergi Gómez (1992-03-28)28 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Barcelona
15 4 Iker Muniain (1992-12-19)19 tháng 12, 1992 (16 tuổi) Tây Ban Nha Athletic Bilbao
16 3TV Rubén Pardo (1992-10-22)22 tháng 10, 1992 (16 tuổi) Tây Ban Nha Real Sociedad
17 3TV Cifo (1992-08-06)6 tháng 8, 1992 (16 tuổi) Tây Ban Nha Valencia
18 4 Rubén Sobrino (1992-02-16)16 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Tây Ban Nha Real Madrid
19 3TV Portu (1992-05-21)21 tháng 5, 1992 (16 tuổi) Tây Ban Nha Valencia

Huấn luyện viên: Philippe Bergeroo

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Zacharie Boucher (1992-03-07)7 tháng 3, 1992 (17 tuổi) 10 0 Pháp Le Havre
2 2HV Alassane També (1992-01-26)26 tháng 1, 1992 (17 tuổi) 12 2 Pháp Paris Saint-Germain
3 2HV Atila Turan (1992-04-10)10 tháng 4, 1992 (17 tuổi) 15 0 Pháp Grenoble
4 2HV Dennis Appiah (1992-06-09)9 tháng 6, 1992 (16 tuổi) 16 0 Pháp AS Monaco
5 2HV Darnel Situ (c) (1992-03-18)18 tháng 3, 1992 (17 tuổi) 15 3 Pháp Lens
6 2HV Nampalys Mendy (1992-06-23)23 tháng 6, 1992 (16 tuổi) 3 0 Pháp AS Monaco
7 3TV Yeni N'Gbakoto (1992-01-23)23 tháng 1, 1992 (17 tuổi) 12 3 Pháp Metz
8 3TV Alexandre Coeff (1992-02-20)20 tháng 2, 1992 (17 tuổi) 15 2 Pháp Lens
9 4 Benjamin Jeannot (1992-01-22)22 tháng 1, 1992 (17 tuổi) 8 2 Pháp Nancy
10 4 Chris Gadi (1992-04-09)9 tháng 4, 1992 (17 tuổi) 10 2 Pháp Marseille
11 3TV Mehdi Abeid (1992-08-06)6 tháng 8, 1992 (16 tuổi) 14 2 Pháp Lens
12 2HV Pierrick Cros (1992-03-17)17 tháng 3, 1992 (17 tuổi) 7 0 Pháp Saint-Étienne
13 2HV Guy Pellet (1992-01-20)20 tháng 1, 1992 (17 tuổi) 1 0 Pháp Saint-Étienne
14 3TV Arnaud Souquet (1992-02-12)12 tháng 2, 1992 (17 tuổi) 13 2 Pháp Lille
15 3TV Christopher Missilou (1992-07-18)18 tháng 7, 1992 (16 tuổi) 11 0 Pháp Auxerre
16 1TM Mehdi Taïeb (1992-02-02)2 tháng 2, 1992 (17 tuổi) 1 0 Pháp Châteauroux
17 4 Jimmy Kamghain (1992-07-03)3 tháng 7, 1992 (16 tuổi) 7 3 Pháp Paris Saint-Germain
18 4 Ishak Belfodil (1992-01-12)12 tháng 1, 1992 (17 tuổi) 1 0 Pháp Lyon
19 4 Idriss Saadi (1992-02-08)8 tháng 2, 1992 (17 tuổi) 5 3 Pháp Saint-Étienne

 Ý

Huấn luyện viên: Pasquale Salerno

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Mattia Perin (1992-11-10)10 tháng 11, 1992 (16 tuổi) Ý Genoa
2 4 Francesco Finocchio (1992-04-30)30 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Ý Parma
3 2HV Stefano Baraldo (1992-01-25)25 tháng 1, 1992 (17 tuổi) 6 0 Ý Piacenza
4 2HV Alessio Campoli (1992-01-17)17 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Ý Lazio
5 2HV Simone Benedetti (1992-04-03)3 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Ý Torino
6 2HV Vincenzo Camilleri (1992-05-05)5 tháng 5, 1992 (17 tuổi) Ý Reggina
7 2HV Simone Sini (1992-04-09)9 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Ý Roma
8 3TV Marco Ezio Fossati (1992-10-05)5 tháng 10, 1992 (16 tuổi) Ý Internazionale
9 3TV Alessandro De Vitis (1992-02-15)15 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Ý Fiorentina
10 3TV Stephan El Shaarawy (1992-10-27)27 tháng 10, 1992 (16 tuổi) Ý Genoa
11 4 Simone Dell'Agnello (1992-04-12)12 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Ý Internazionale
12 1TM Francesco Bardi (1992-01-18)18 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Ý Livorno
13 3TV Felice Natalino (1992-03-24)24 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Ý Internazionale
14 2HV Michele Camporese (1992-05-19)19 tháng 5, 1992 (16 tuổi) Ý Fiorentina
15 4 Giacomo Beretta (1992-03-14)14 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Ý AlbinoLeffe
16 3TV Leonardo Bianchi (1992-01-18)18 tháng 1, 1992 (17 tuổi) 7 0 Ý Empoli
17 4 Alberto Libertazzi (1992-01-01)1 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Ý Juventus
18 3TV Lorenzo Crisetig (1993-01-20)20 tháng 1, 1993 (16 tuổi) Ý Internazionale

Huấn luyện viên: Dany Ryser

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Benjamin Siegrist (1992-01-31)31 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Anh Aston Villa
2 2HV André Gonçalves (1992-01-23)23 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Thụy Sĩ Zürich
3 3TV Janick Kamber (1992-02-26)26 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Thụy Sĩ Basel
4 2HV Charyl Chappuis (1992-01-12)12 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Thụy Sĩ Grasshopper
5 2HV Freddie Veseli (1992-11-20)20 tháng 11, 1992 (16 tuổi) Anh Manchester City
6 3TV Kofi Nimeley (1992-12-11)11 tháng 12, 1992 (16 tuổi) Thụy Sĩ Basel
7 4 Roman Buess (1992-09-21)21 tháng 9, 1992 (16 tuổi) Thụy Sĩ Basel
8 3TV Oliver Buff (1992-08-03)3 tháng 8, 1992 (16 tuổi) Thụy Sĩ Zürich
9 4 Haris Seferović (1992-02-22)22 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Thụy Sĩ Grasshopper
10 4 Nassim Ben Khalifa (1992-01-13)13 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Thụy Sĩ Grasshopper
11 3TV Granit Xhaka (1992-09-27)27 tháng 9, 1992 (16 tuổi) Thụy Sĩ Basel
12 1TM Raphael Spiegel (1992-12-19)19 tháng 12, 1992 (16 tuổi) Thụy Sĩ Grasshopper
13 2HV Bruno Martignoni (1992-12-13)13 tháng 12, 1992 (16 tuổi) Thụy Sĩ Locarno
14 3TV Nico Zwimpfer (1993-07-06)6 tháng 7, 1993 (15 tuổi) Thụy Sĩ Basel
15 3TV Maik Nakić (1992-01-17)17 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Thụy Sĩ Sion
16 4 Matteo Tosetti (1992-02-15)15 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Thụy Sĩ Locarno
17 3TV Guy Roger Eschmann (1992-06-10)10 tháng 6, 1992 (16 tuổi) Thụy Sĩ Neuchâtel Xamax
19 4 Igor Mijatović (1992-11-21)21 tháng 11, 1992 (16 tuổi) Thụy Sĩ Bellinzona

Bảng B

 Anh

Huấn luyện viên: John Peacock

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Jed Steer (1992-09-23)23 tháng 9, 1992 (16 tuổi) Anh Norwich City
2 2HV James Hurst (1992-01-31)31 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Anh Portsmouth
3 2HV Luke Garbutt (1993-05-21)21 tháng 5, 1993 (15 tuổi) Anh Leeds United
4 3TV Gary Gardner (1992-06-29)29 tháng 6, 1992 (16 tuổi) Anh Aston Villa
5 2HV Louis Laing (1993-03-06)6 tháng 3, 1993 (16 tuổi) Anh Sunderland
6 2HV Tom Parkes (1992-01-15)15 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Anh Leicester City
7 3TV Jonjo Shelvey (1992-02-22)22 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Anh Charlton Athletic
8 3TV John Bostock (1992-01-15)15 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Anh Tottenham Hotspur
9 4 Jose Baxter (1992-02-07)7 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Anh Everton
10 3TV Jack Wilshere (1992-01-01)1 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Anh Arsenal
11 4 Benik Afobe (1993-02-12)12 tháng 2, 1993 (16 tuổi) Anh Arsenal
12 4 Luke Freeman (1992-03-23)23 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Anh Arsenal
13 1TM Sam Johnstone (1993-03-25)25 tháng 3, 1993 (16 tuổi) Anh Manchester United
14 3TV Ryan Tunnicliffe (1992-12-30)30 tháng 12, 1992 (16 tuổi) Anh Manchester United
15 2HV Eddie Oshodi (1992-01-14)14 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Anh Watford
16 4 Lateef Elford-Alliyu (1992-06-01)1 tháng 6, 1992 (16 tuổi) Anh West Bromwich Albion
17 4 Jacob Walcott (1992-06-29)29 tháng 6, 1992 (16 tuổi) Anh Reading
18 2HV Sam Habergham (1992-02-29)29 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Anh Norwich City

Huấn luyện viên: Marco Pezzaiuoli

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Marc-André ter Stegen (1992-04-30)30 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Đức Borussia Mönchengladbach
2 2HV Bienvenue Basala-Mazana (1992-01-02)2 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Đức 1. FC Köln
3 2HV Marvin Plattenhardt (1992-01-26)26 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Đức 1. FC Nürnberg
4 2HV Robert Labus (1992-10-10)10 tháng 10, 1992 (16 tuổi) Đức Hamburger SV
5 2HV Shkodran Mustafi (1992-04-17)17 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Anh Everton
6 2HV Gerrit Nauber (1992-04-13)13 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Đức Bayer Leverkusen
7 3TV Christopher Buchtmann (1992-04-25)25 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Anh Liverpool
8 3TV Reinhold Yabo (1992-02-10)10 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Đức 1. FC Köln
9 4 Lennart Thy (1992-02-25)25 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Đức Werder Bremen
10 3TV Mario Götze (1992-06-03)3 tháng 6, 1992 (16 tuổi) Đức Borussia Dortmund
11 4 Abu-Bakarr Kargbo (1992-12-21)21 tháng 12, 1992 (16 tuổi) Đức Hertha BSC
12 1TM Bernd Leno (1992-03-04)4 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Đức VfB Stuttgart
13 2HV Niko Opper (1992-02-04)4 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Đức Bayer Leverkusen
14 3TV Yunus Mallı (1992-02-24)24 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Đức Borussia Mönchengladbach
17 3TV Manuel Janzer (1992-03-07)7 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Đức VfB Stuttgart
18 3TV Matthias Zimmermann (1992-06-16)16 tháng 6, 1992 (16 tuổi) Đức Karlsruher SC
19 3TV Florian Trinks (1992-03-11)11 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Đức Werder Bremen
20 4 Kevin Scheidhauer (1992-02-13)13 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Đức Vfl Wolfsburg

Huấn luyện viên: Albert Stuivenberg

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Patrick ter Mate (1992-02-17)17 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Vitesse
2 2HV Ruben Ligeon (1992-05-24)24 tháng 5, 1992 (16 tuổi) Hà Lan Ajax
3 2HV Stefan de Vrij (1992-02-05)5 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Feyenoord
4 2HV Dico Koppers (1992-01-31)31 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Ajax
5 2HV Martijn de Vries (1992-03-28)28 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Excelsior
6 3TV Jerry van Ewijk (1992-03-12)12 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Hà Lan PSV
7 4 Shabir Isoufi (1992-03-09)9 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Feyenoord
8 3TV Osama Rashid (1992-01-17)17 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Feyenoord
9 4 Luc Castaignos (1992-09-27)27 tháng 9, 1992 (16 tuổi) Hà Lan Feyenoord
10 3TV Oğuzhan Özyakup (1992-09-23)23 tháng 9, 1992 (16 tuổi) Anh Arsenal
11 4 Nygel Velder (1992-01-23)23 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Feyenoord
12 2HV Joël Veltman (1992-01-15)15 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Ajax
13 4 Rangelo Janga (1992-04-16)16 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Excelsior
14 2HV Mohamed Madmar (1992-04-26)26 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Hà Lan AZ
15 4 Bob Schepers (1992-03-30)30 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Cambuur Leeuwarden
16 1TM Warner Hahn (1992-06-15)15 tháng 6, 1992 (16 tuổi) Hà Lan Ajax
17 2HV Mats van Huijgevoort (1993-01-16)16 tháng 1, 1993 (16 tuổi) Hà Lan Feyenoord
18 3TV Ryan Bouwmeester (1992-02-25)25 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Hà Lan Feyenoord

Huấn luyện viên: Abdullah Ercan

Số VT Cầu thủ Ngày sinh (tuổi) Trận Bàn Câu lạc bộ
1 1TM Deniz Mehmet (1992-09-19)19 tháng 9, 1992 (16 tuổi) Anh West Ham United
2 2HV Okan Alkan (1992-10-01)1 tháng 10, 1992 (16 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Fenerbahçe
3 2HV Nurettin Kayaoğlu (1992-01-08)8 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Đức Schalke 04
4 2HV Oğulcan Gökçe (1992-01-15)15 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Altay Izmir
5 2HV Furkan Şeker (1992-03-17)17 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Beşiktaş
6 3TV Orhan Gülle (1992-01-15)15 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Beşiktaş
7 3TV Berkin Kamil Arslan (1992-02-03)3 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Galatasaray
8 4 Deniz Herber (1992-03-05)5 tháng 3, 1992 (17 tuổi) Đức FC St. Pauli
9 4 Muhammet Demir (1992-01-10)10 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Bursaspor
10 4 Gökhan Töre (1992-01-20)20 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Anh Chelsea
11 3TV Hasan Ahmet Sari (1992-01-21)21 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Trabzonspor
12 1TM Sercan Hacıoğlu (1992-01-22)22 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Beşiktaş
13 2HV Barış Yardımcı (1992-08-14)14 tháng 8, 1992 (16 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Fenerbahçe
14 3TV Engin Bekdemir (1992-02-17)17 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Hà Lan PSV
15 3TV Sezer Özmen (1992-07-07)7 tháng 7, 1992 (16 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Beşiktaş
16 3TV Ömer Ali Şahiner (1992-01-02)2 tháng 1, 1992 (17 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Konya Şekerspor
17 3TV Onur Karakabak (1992-04-08)8 tháng 4, 1992 (17 tuổi) Thổ Nhĩ Kỳ Sakaryaspor
18 3TV Kamil Ahmet Çörekçi (1992-02-01)1 tháng 2, 1992 (17 tuổi) Anh Millwall

Bản mẫu:European Under-16/17 Football Championship

Tham khảo

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0