Adil Demirbag
Số áo #4Defender
Türkiye
Câu lạc bộ hiện tại
Konyaspor
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng 6 của vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2019 gồm sáu đội: Thụy Điển, Bỉ, Thổ Nhĩ Kỳ, Hungary, Síp và Malta. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức vào ngày 26 tháng 1 năm 2017, với các đội được xếp hạt giống theo thứ hạng hệ số.
Bảng đấu được tổ chức theo thể thức vòng tròn hai lượt sân nhà và sân khách từ ngày 27 tháng 3 năm 2017 đến ngày 16 tháng 10 năm 2018. Đội nhất bảng giành quyền vào thẳng vòng chung kết, trong khi đội nhì bảng tiến vào vòng play-off nếu nằm trong bốn đội nhì bảng có thành tích tốt nhất trong tổng số chín bảng, không tính kết quả trước đội đứng thứ sáu.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 2 | 0 | 23 | 5 | +18 | 26 | Vòng chung kết | — | 1–1 | 0–0 | 3–0 | 3–2 | 2–1 | ||
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 8 | +11 | 20 | 0–3 | — | 0–1 | 1–0 | 4–1 | 3–0 | |||
| 3 | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 10 | +4 | 17 | 1–2 | 0–3 | — | 0–0 | 4–0 | 4–2 | |||
| 4 | 10 | 3 | 2 | 5 | 12 | 14 | −2 | 11 | 0–3 | 2–2 | 1–2 | — | 4–0 | 2–1 | |||
| 5 | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 23 | −15 | 7 | 0–2 | 0–1 | 2–1 | 0–2 | — | 2–1 | |||
| 6 | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 24 | −16 | 4 | 0–4 | 0–4 | 0–1 | 2–1 | 1–1 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET/CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác biệt, nếu có, được ghi trong ngoặc đơn.
| Bỉ | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Thụy Điển | 4–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Bỉ | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Síp | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bỉ | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Thổ Nhĩ Kỳ | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Thụy Điển | 3–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Bỉ | 3–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Malta | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Thổ Nhĩ Kỳ | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Hungary | 4–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Thổ Nhĩ Kỳ | 4–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Malta | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Malta | 0–4 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Thổ Nhĩ Kỳ | 4–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Hungary | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Thụy Điển | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Malta | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Hungary | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 84 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 2.8 bàn thắng mỗi trận đấu.
7 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Samuel Bastien
Dion Cools
Isaac Mbenza
Ryan Mmaee
Jordi Vanlerberghe
Rafael Anastasiou
Marios Elia
Andreas Frangos
Theodoros Iosifidis
Antreas Karo
Giorgos Papageorgiou
Costas Soteriou
Christos Wheeler
Attila Haris
Bence Lenzsér
Dániel Sallói
Máté Vida
Donát Zsótér
Jean Borg
Jake Grech
Matthew Guillaumier
Joel Andersson
Franz Brorsson
Filip Dagerstål
Gustav Engvall
Svante Ingelsson
Jordan Larsson
Isak Ssewankambo
Mattias Svanberg
Oğulcan Çağlayan
Adil Demirbağ
Dorukhan Toköz
1 bàn phản lưới nhà
Leonidas Kyriakou (trong trận gặp Hungary)
Christos Hadjipaschalis (trong trận gặp Thổ Nhĩ Kỳ)
Merih Demiral (trong trận gặp Bỉ)
Ghi chú
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Bảng xếp hạng U-21: Vòng loại 2017–19, UEFA.com
Thống kê chỉ số