Anis Hadj Moussa
Số áo #23Forward
Algeria
Câu lạc bộ hiện tại
Feyenoord Rotterdam
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Hadj Moussa trong màu áo Feyenoord năm 2024 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 11 tháng 2, 2002 | ||
| Nơi sinh | Paris, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,76 m | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Feyenoord | ||
| Số áo | 23 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2016 | US Torcy | ||
| 2016–2018 | FC Montfermeil | ||
| 2018–2022 | Lens | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2021–2022 | Lens B | 22 | (1) |
| 2022–2023 | Olympic Charleroi | 33 | (8) |
| 2023–2024 | Patro Eisden | 16 | (1) |
| 2024 | → Vitesse (cho mượn) | 14 | (1) |
| 2024– | Feyenoord | 60 | (19) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2022 | U-20 Algérie | 2 | (0) |
| 2022 | U-23 Algérie | 1 | (0) |
| 2024– | Algérie | 15 | (2) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 21 tháng 5 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 11 tháng 6 năm 2026 | |||
Anis Hadj Moussa (sinh ngày 11 tháng 2 năm 2002) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp thi đấu ở vị trí tiền đạo cho câu lạc bộ Eredivisie Feyenoord. Sinh ra tại Pháp, anh đại diện cho đội tuyển quốc gia Algérie.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Sinh ra tại Paris, Anis Hadj Moussa bắt đầu chơi bóng cho US Torcy và FC Montfermeil, trước khi gia nhập học viện RC Lens vào năm 2018.
Anh lần đầu thi đấu cho đội dự bị Lens tại National 2, trước khi ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên tại Bỉ với Olympic Charleroi vào mùa hè năm 2022. Tại đây, anh nhanh chóng trở thành một cầu thủ nổi bật ở Nationale 1.
Vào tháng 6 năm 2023, Hadj Moussa chuyển đến Patro Eisden Maasmechelen, đội vừa giành quyền thăng hạng lên Challenger Pro League ở mùa giải trước đó.
Vào tháng 2 năm 2024, anh được cho Vitesse Arnhem tại Eredivisie mượn, kèm điều khoản mua đứt. Dù gia nhập một đội bóng đang gặp khó khăn, anh nhanh chóng gây chú ý tại câu lạc bộ Arnhem.
Vào tháng 4 năm 2024, câu lạc bộ Hà Lan Feyenoord thông báo rằng Moussa sẽ gia nhập đội từ mùa giải 2024–25 theo bản hợp đồng năm năm. Với thương vụ này, Moussa mang về cho câu lạc bộ cũ Patro Eisden một khoản phí chuyển nhượng kỷ lục. Ngày 6 tháng 11 năm 2024, anh ghi bàn thắng đầu tiên tại UEFA Champions League trong thất bại 1–3 trên sân nhà trước Red Bull Salzburg.
Sự nghiệp quốc tế
Anis Hadj Moussa là tuyển thủ trẻ của Algérie, từng thi đấu cho U-20 và U-23 Algérie.
Hadj Moussa có trận ra mắt đội tuyển quốc gia Algérie vào ngày 22 tháng 3 năm 2024 trong một trận giao hữu gặp Bolivia. Anh ghi bàn thắng đầu tiên cho Algérie vào ngày 3 tháng 6 năm 2026 trong chiến thắng giao hữu 1–0 trước Hà Lan.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. |
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải đấu | Cúp quốc gia | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Lens B | 2021–22 | CFA 2 | 22 | 1 | — | — | — | 22 | 1 | |||
| Olympic Charleroi | 2022–23 | Belgian National Division 1 | 33 | 8 | — | — | — | 33 | 8 | |||
| Patro Eisden | 2023–24 | Challenger Pro League | 16 | 1 | 2 | 1 | — | — | 18 | 2 | ||
| Vitesse (cho mượn) | 2023–24 | Eredivisie | 14 | 1 | 1 | 1 | — | — | 15 | 2 | ||
| Feyenoord | 2024–25 | Eredivisie | 30 | 8 | 2 | 0 | 11 | 3 | 0 | 0 | 43 | 11 |
| 2025–26 | Eredivisie | 30 | 11 | 0 | 0 | 10 | 3 | — | 40 | 14 | ||
| Tổng cộng | 60 | 19 | 2 | 0 | 21 | 6 | 0 | 0 | 83 | 25 | ||
| Tổng cộng sự nghiệp | 145 | 30 | 5 | 2 | 21 | 6 | 0 | 0 | 171 | 38 | ||
- ^ Bao gồm Cúp bóng đá Bỉ, KNVB Cup
- ^ Lần ra sân tại UEFA Champions League
- ^ Hai lần ra sân và một bàn thắng tại UEFA Champions League, tám lần ra sân và hai bàn thắng tại UEFA Europa League
Quốc tế
Bài viết này cần được cập nhật do có chứa các thông tin có thể đã lỗi thời hay không còn chính xác nữa. |
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Algérie | 2024 | 3 | 0 |
| 2025 | 8 | 0 | |
| 2026 | 4 | 2 | |
| Tổng cộng | 15 | 2 | |
- Tỉ số và kết quả liệt kê số bàn thắng của Algérie trước; cột tỉ số cho biết tỉ số sau mỗi bàn thắng của Hadj Moussa.
| Số | Ngày | Sân vận động | Số lần khoác áo | Đối thủ | Tỉ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 tháng 6 năm 2026 | De Kuip, Rotterdam, Hà Lan | 14 | 1–0 | 1–0 | Giao hữu | |
| 2 | 11 tháng 6 năm 2026 | Rock Chalk Park, Lawrence, Hoa Kỳ | 15 | 4–0 | 4–0 | Giao hữu |
Danh hiệu
Feyenoord
Cá nhân
- Đội hình tiêu biểu tháng của Eredivisie: tháng 11 năm 2024
- Cầu thủ xuất sắc nhất tháng Eredivisie: tháng 5 năm 2026
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Anis Hadj Moussa tại Soccerway
Thống kê chỉ số