Quay lại

Andreas Skov Olsen

Số áo #70

Midfielder

Quốc tịch Flag Denmark
Tuổi 26
Chiều cao 6' 2"
Cân nặng 163 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Istanbul Basaksehir

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Andreas Skov Olsen
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Andreas Skov Olsen
Ngày sinh 29 tháng 12, 1999 (26 tuổi)
Nơi sinh Hillerød, Đan Mạch
Chiều cao 1,87 m
Vị trí Tiền vệ cánh
Thông tin đội
Đội hiện nay
Club Brugge
Số áo 7
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
Alsønderup SG&I
2012–2018 Nordsjælland
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2017–2019 Nordsjælland 41 (22)
2019–2022 Bologna 70 (3)
2022– Club Brugge 30 (12)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡
Năm Đội ST (BT)
2017 U-18 Đan Mạch 1 (0)
2017–2018 U-19 Đan Mạch 10 (7)
2017–2020 U-21 Đan Mạch 18 (9)
2020– Đan Mạch 25 (8)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 23:06, 13 tháng 11 năm 2022 (UTC)
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 20:06, 30 tháng 11 năm 2022 (UTC)

Andreas Skov Olsen (phát âm tiếng Đan Mạch: [ˈskʌwˀ ˈoˀlsn̩]; sinh ngày 29 tháng 12 năm 1999) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đan Mạch thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Club Brugge tại Belgian First Division A và đội tuyển quốc gia Đan Mạch.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến ngày 13 tháng 11 năm 2022
Club Season League National cup Europe Other Total
Division Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals
Nordsjælland 2017–18 Danish Superliga 5 0 2 1 – – 7 1
2018–19 36 22 2 1 6 3 – 44 26
Total 41 22 4 2 6 3 – 51 27
Bologna 2019–20 Serie A 26 1 0 0 – – 26 1
2020–21 26 2 0 0 – – 26 2
2021–22 18 0 1 0 – – 19 0
Total 70 3 1 0 – – 71 3
Club Brugge 2021–22 Belgian Pro League 15 6 2 0 – – 17 6
2022–23 15 6 0 0 5 1 1 1 21 8
Total 30 12 2 0 5 1 1 1 38 14
Career total 141 37 7 2 11 4 1 1 160 44

Quốc tế

Tính đến ngày 30 tháng 11 năm 2022
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Đan Mạch 2020 2 1
2021 13 5
2022 10 2
Tổng 25 8
Bàn thắng và kết quả của Đan Mạch được để trước.
# Ngày Địa điểm Số trận Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1 7 tháng 10 năm 2020 MCH Arena, Herning, Đan Mạch 1  Quần đảo Faroe 1–0 4–0 Giao hữu
2 31 tháng 3 năm 2021 Sân vận động Ernst Happel, Viên, Áo 5  Áo 1–0 4–0 Vòng loại FIFA World Cup 2022
3 4–0
4 7 tháng 9 năm 2021 Sân vận động Parken, Copenhagen, Đan Mạch 11  Israel 3–0 5–0
5 9 tháng 10 năm 2021 Sân vận động Zimbru, Chișinău, Moldova 12  Moldova 1–0 4–0
6 12 tháng 11 năm 2021 Sân vận động Parken, Copenhagen, Đan Mạch 14  Quần đảo Faroe 1–0 3–1
7 13 tháng 6 năm 2022 21  Áo 2–0 2–0 UEFA Nations League 2022–23
8 25 tháng 9 năm 2022 23  Pháp 2–0 2–0

Danh hiệu

Club Brugge

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 7 (0)
Bàn thắng 1
Kiến tạo 2
Cú sút 12
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
08 GIỜ : 41 PHÚT : 38 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL