Andrej Vasovic
Số áo #77Forward
Switzerland
Câu lạc bộ hiện tại
Club Brugge
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Chi tiết giải đấu | |
|---|---|
| Thời gian | 24 tháng 5 năm 1964 – 29 tháng 12 năm 1965 |
| Số đội | 74 (từ 5 liên đoàn) |
| Thống kê giải đấu | |
| Số trận đấu | 127 |
| Số bàn thắng | 393 (3,09 bàn/trận) |
| Vua phá lưới | |
Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 1966 là chuỗi các giải đấu do năm liên đoàn bóng đá thuộc FIFA tổ chức. Giải đấu có 16 đội tham dự, trong đó một suất được dành cho đội chủ nhà là Anh và một suất dành cho nhà đương kim vô địch Brasil. 14 suất còn lại được xác định thông qua quá trình vòng loại, với 72 đội từ năm liên đoàn của FIFA tham gia tranh tài. Khu vực UEFA, CONCACAF và CONMEBOL tổ chức vòng loại riêng trong khu vực của mình, trong khi các đội AFC và CAF (cùng với Úc) cạnh tranh cho một suất duy nhất tham dự vòng chung kết.
Trong số 72 đội đăng ký, có 51 đội thực sự thi đấu, trong khi Guatemala, Congo-Brazzaville và Philippines bị từ chối tham dự.
Tại khu vực châu Phi/châu Á/châu Đại Dương:
- Nam Phi bị loại sau khi bị FIFA đình chỉ tư cách thành viên do chính sách phân biệt chủng tộc apartheid.
- Tất cả 15 quốc gia châu Phi sau đó đã tẩy chay giải đấu để phản đối việc FIFA – với lý do khó khăn về thi đấu và hậu cần – xác nhận rằng sẽ không có suất vào thẳng vòng chung kết dành riêng cho châu Phi. Syria (khi đó được xếp vào bảng đấu ở châu Âu) cũng rút lui để ủng hộ các đội châu Phi.
- Hàn Quốc buộc phải rút lui vì lý do hậu cần sau khi giải đấu khu vực châu Á/châu Đại Dương được chuyển từ Nhật Bản sang Campuchia.
Trận đấu vòng loại đầu tiên, giữa Hà Lan và Albania, được tổ chức vào ngày 24 tháng 5 năm 1964, và bàn thắng đầu tiên ở vòng loại là một quả phạt đền, được ghi bởi hậu vệ người Hà Lan Daan Schrijvers. Vòng loại kết thúc vào ngày 29 tháng 12 năm 1965, khi Bulgaria loại Bỉ trong trận đấu quyết định của bảng để trở thành đội cuối cùng giành vé dự World Cup.
Tổng cộng có 393 bàn thắng được ghi trong 127 trận đấu, với trung bình 3,09 bàn mỗi trận, và có 51 đội đã thi đấu tại vòng loại.
Đội tuyển vượt qua vòng loại

| Đội tuyển | Tham dự với tư cách | Ngày vượt qua vòng loại | Số lần tham dự vòng chung kết | Chuỗi tham dự liên tiếp | Thành tích tốt nhất trước đó |
|---|---|---|---|---|---|
| Chủ nhà | 22 tháng 8 năm 1960 | 5 | 5 | Tứ kết (1954, 1962) | |
| Đương kim vô dịch | 17 tháng 6 năm 1962 | 8 | 8 | Vô địch (1958, 1962) | |
| Chiến thắng khu vực CONCACAF | 16 tháng 5 năm 1965 | 6 | 5 | Vòng bảng (1930, 1950, 1954, 1958, 1962) | |
| Nhất Bảng 1 CONMEBOL | 13 tháng 6 năm 1965 | 5 | 2 | Vô địch (1930, 1950) | |
| Nhất Bảng 3 CONMEBOL | 22 tháng 8 năm 1965 | 5 | 3 | Á quân (1930) | |
| Nhất Bảng 6 UEFA | 9 tháng 10 năm 1965 | 6 | 4 | Á quân (1938, 1954) | |
| Nhất Bảng 2 CONMEBOL | 12 tháng 10 năm 1965 | 4 | 2 | Hạng 3 (1962) | |
| Nhất Bảng 7 UEFA | 17 tháng 10 năm 1965 | 3 | 3 | Tứ kết (1958, 1962) | |
| Nhất Bảng 4 UEFA | 31 tháng 10 năm 1965 | 1 | 1 | – | |
| Nhất Bảng 3 UEFA | 6 tháng 11 năm 1965 | 6 | 1 | Hạng 3 (1958) | |
| Nhất Bảng 9 UEFA | 10 tháng 11 năm 1965 | 4 | 2 | Hạng 4 (1950) | |
| Nhất Bảng 2 UEFA | 14 tháng 11 năm 1965 | 6 | 4 | Vô địch (1954) | |
| Chiến thắng khu vực AFC//CAF/OFC | 24 tháng 11 năm 1965 | 1 | 1 | – | |
| Nhất Bảng 5 UEFA | 24 tháng 11 năm 1965 | 6 | 2 | Tứ kết (1934, 1938, 1954) | |
| Nhất Bảng 8 UEFA | 7 tháng 12 năm 1965 | 6 | 2 | Vô địch (1934, 1938) | |
| Nhất Bảng 1 UEFA | 29 tháng 12 năm 1965 | 2 | 2 | Vòng bảng (1962) |
Quá trình vòng loại
16 suất tham dự vòng chung kết World Cup 1966 được phân bổ cho các khu vực châu lục như sau:
- Châu Âu (UEFA): 10 suất – trong đó 1 suất dành cho chủ nhà Anh (vào thẳng), còn 9 suất còn lại được 32 đội tranh tài (bao gồm cả Israel và Syria).
- Nam Mỹ (CONMEBOL): 4 suất – trong đó 1 suất dành cho nhà đương kim vô địch Brazil (vào thẳng), còn 3 suất còn lại được 9 đội tranh tài.
- Bắc, Trung Mỹ và Caribe (CONCACAF): 1 suất – do 10 đội tranh tài.
- Châu Phi và Châu Á (CAF/AFC): 1 suất – được 19 đội tranh tài (bao gồm cả Australia từ khu vực châu Đại Dương).
UEFA, CONMEBOL và CONCACAF có số suất tham dự được đảm bảo, trong khi CAF và AFC phải thi đấu play-off để xác định liên đoàn nào sẽ giành quyền đại diện.
Sau vòng đầu tiên của vòng chung kết World Cup 1966, tỷ lệ phần trăm các đội vượt qua vòng bảng vào tứ kết theo từng liên đoàn như sau:
- AFC (Châu Á): 100% (1/1 đội vượt qua)
- CAF (Châu Phi): Không có đội nào tham dự
- CONCACAF (Bắc, Trung Mỹ và Caribe): 0% (0/1 đội vượt qua)
- CONMEBOL (Nam Mỹ): 50% (2/4 đội vượt qua)
- Châu Đại Dương (chưa có liên đoàn): Chỉ có một đội là Úc tham gia vòng loại, nhưng không vượt qua
- UEFA (Châu Âu): 50% (5/10 đội vượt qua)
Tổng quan vòng loại
| Liên đoàn | Số đội tham dự | Số đội giành quyền tham dự vòng chung kết | Số đội bị loại | Tổng số suất tham dự vòng chung kết | Ngày bắt đầu vòng loại | Ngày kết thúc vòng loại | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC, CAF và châu Đại Dương | 21 | 1 | 20 | 1 | 21 tháng 11 năm 1965 | 24 tháng 11 năm 1965 | ||
| CONCACAF | 10 | 1 | 9 | 1 | 16 tháng 1 năm 1965 | 22 tháng 5 năm 1965 | ||
| CONMEBOL | 9+1 | 3+1 | 6 | 3+1 | 16 tháng 5 năm 1965 | 12 tháng 10 năm 1965 | ||
| UEFA | 32+1 | 9+1 | 23 | 9+1 | 24 tháng 5 năm 1964 | 29 tháng 12 năm 1965 | ||
| Tổng cộng | 72+2 | 14+2 | 58 | 14+2 | 24 tháng 5 năm 1964 | 29 tháng 12 năm 1965 | ||
Tiêu chí phân hạng
Đối với các vòng loại FIFA World Cup theo thể thức vòng bảng, phương pháp phân tách các đội bằng điểm số được áp dụng giống nhau cho tất cả các liên đoàn. Nếu các đội bằng điểm sau vòng bảng, các đội hòa điểm sẽ đá play-off trên sân trung lập để xác định đội đi tiếp.
Vòng loại khu vực
AFC, CAF và châu Đại Dương
21 đội tuyển – bao gồm Úc (lúc đó chưa thuộc liên đoàn nào vì OFC chưa được thành lập cho đến năm 1966), Nam Phi (bị khai trừ khỏi CAF năm 1958 do chính sách phân biệt chủng tộc apartheid), 3 đội từ AFC và 16 đội từ CAF – đã nộp đơn đăng ký tham gia vòng loại, nhưng hồ sơ của Congo-Brazzaville và Philippines bị từ chối.
Vòng loại bắt đầu với 4 đội tuyển quốc gia, chia thành 2 khu vực vòng loại: Israel và Syria thi đấu tại khu vực châu Âu vì lý do địa lý, trong khi Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc nằm chung bảng với Úc và Nam Phi. Đội thắng của bảng này sẽ tiếp tục thi đấu với ba đội thắng vòng hai của CAF.
Tuy nhiên, Nam Phi bị loại sau khi bị FIFA đình chỉ tư cách thành viên. Tiếp theo, 15 quốc gia châu Phi đồng loạt rút lui để phản đối, sau khi FIFA – với lý do về tính cạnh tranh và hậu cần – xác nhận rằng không có suất trực tiếp nào cho đội châu Phi. Chưa đầy ba tuần trước giải đấu, Hàn Quốc buộc phải rút lui vì khó khăn hậu cần, sau khi vòng loại được chuyển từ Nhật Bản sang Campuchia.
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 4 | |
| 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | −7 | 0 | |
| — | 0 | – | – | – | – | – | — | 0 | |
| — | 0 | – | – | – | – | – | — | 0 |
Cuộc tẩy chay của châu Phi
15 đội còn lại của châu Phi được chia vào 6 bảng: 3 bảng có 2 đội và 3 bảng có 3 đội.
Các đội thắng vòng bảng sẽ đá loại trực tiếp hai lượt trận theo sơ đồ sau: nhất Bảng 1 gặp nhất Bảng 5, nhất Bảng 2 gặp nhất Bảng 4, nhất Bảng 3 gặp nhất Bảng 6. Các đội thắng sẽ vào vòng cuối cùng, đá vòng tròn với nhau và đội thắng của nhóm châu Á/Châu Đại Dương, để tranh suất đến World Cup.
Tuy nhiên, các quốc gia châu Phi bất mãn vì không có suất trực tiếp, và họ phải vượt qua cả đại diện châu Á/Châu Đại Dương mới được vào vòng chung kết. Họ cũng phản đối việc Nam Phi được tái gia nhập FIFA năm 1963. Do áp lực từ các quốc gia châu Phi và CAF, Nam Phi bị đình chỉ một lần nữa vào ngày 21 tháng 9 năm 1964, và sau đó bị loại khỏi vòng loại. Tuy nhiên, FIFA vẫn không thay đổi thể thức hay phân bổ suất, dẫn đến việc cả 15 đội châu Phi tẩy chay vòng loại. CAF sau đó thông báo rằng họ sẽ không tham gia vòng loại World Cup 1970 trừ khi châu Phi được một suất trực tiếp.
Vào năm 1968, FIFA nhất trí thông qua việc trao 1 suất trực tiếp cho CAF bắt đầu từ World Cup 1970.
CONCACAF
Ban đầu có 10 đội đăng ký, nhưng hồ sơ của Guatemala bị từ chối.
9 đội còn lại được chia thành 3 bảng, mỗi bảng 3 đội. Đội thắng mỗi bảng sẽ vào vòng cuối, và đội thắng của vòng này sẽ giành suất đến World Cup.
| Ghi chú |
|---|
| Đội vượt qua vòng loại trực tiếp |
| Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 2 | +10 | 7 | |
| 4 | 1 | 2 | 1 | 8 | 2 | +6 | 4 | |
| 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 19 | −16 | 1 |
CONMEBOL
Vì Brazil đã giành quyền tham dự với tư cách là đương kim vô địch, 9 đội còn lại của CONMEBOL được chia thành 3 bảng, mỗi bảng gồm 3 đội, thi đấu vòng tròn hai lượt (sân nhà và sân khách). Đội đứng đầu mỗi bảng sẽ giành vé tham dự vòng chung kết.
| Ghi chú |
|---|
| Đội vượt qua vòng loại trực tiếp |
| Quốc gia tham dự vòng play-off |
Xếp hạng chung cuộc (vòng bảng)
Bảng 1
|
Bảng 2
|
Bảng 3
|
Ở Bảng B, Chile và Ecuador bằng điểm nhau, nên một trận play-off trên sân trung lập đã được tổ chức để xác định đội giành quyền đi tiếp. Chile thắng trận đấu và giành ngôi đầu bảng.
UEFA
Anh giành vé trực tiếp với tư cách chủ nhà, và 30 đội tuyển châu Âu khác tham gia vòng loại. Israel và Syria tham gia vòng loại khu vực này, mặc dù sau đó Syria rút lui để ủng hộ các đội châu Phi. Các đội được chia thành 9 bảng đấu – gồm 4 bảng 3 đội và 5 bảng 4 đội. Việc Syria rút lui khiến bảng 9 chỉ còn lại 2 đội.
| Ghi chú |
|---|
| Đội vượt qua vòng loại trực tiếp |
| Quốc gia tham dự vòng play-off |
Xếp hạng chung cuộc (vòng bảng)
Bảng 1
|
Bảng 2
|
Bảng 3
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng 4
|
Bảng 5
|
Bảng 6
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Bảng
|
Bảng 8
|
Bảng 9
| ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Ở Bảng 1, Bỉ và Bulgaria bằng điểm nhau, và một trận play-off trên sân trung lập đã được tổ chức để xác định đội giành vé. Bulgaria thắng 2–1.
Ở Bảng 9, CH Ireland và Tây Ban Nha bằng điểm, nên cũng tổ chức trận play-off trên sân trung lập để phân định. Tây Ban Nha thắng trận 1–0 và giành vé đến vòng chung kết.
Cầu thủ ghi bàn
- 7 bàn thắng
- 6 bàn thắng
- 5 bàn thắng
- 4 bàn thắng
- 3 bàn thắng
Luis Artime
Ermindo Onega
Johnny Thio
Alberto Fouilloux
Leonel Sánchez
Edgar Marín
William Quirós
Karol Jokl
Enrique Raymondi
Juhani Peltonen
Nestor Combin
Philippe Gondet
Giorgos Sideris
Paolo Barison
Lascelles Dunkley
Louis Pilot
Pak Seung-Zin
Pedro Pablo León
Jerzy Sadek
Valentin Kozmich Ivanov
Slava Metreveli
Chus Pereda
Siegfried Haltman
Köbi Kuhn
Ivor Allchurch
Rudolf Brunnenmeier
- 2 bàn thắng
Raúl Bernao
Les Scheinflug
Carlos Campos Sánchez
Rubén Marcos
Eugenio Méndez
Ignacio Prieto
Antonio Rada
Hermenegildo Segrera
Ivan Mráz
Ole Fritsen
Ole Madsen
Peter Ducke
Jürgen Nöldner
Alberto Pedro Spencer
János Farkas
Máté Fenyvesi
Giacinto Facchetti
Bruno Mora
Gianni Rivera
José Luis González Dávila
Javier Fragoso
Aarón Padilla Gutiérrez
Salvador Reyes Monteón
Hennie van Nee
Virgilio Sille
Han Bong-Zin
Kim Seung-Il
George Best
Harald Berg
Erik Johansen
Luis Zavalla
Ernest Pol
Nicolae Georgescu
Viorel Mateianu
John Greig
Denis Law
Vladimir Barkaya
Stanley Humbert Krenten
Edmund Waterval
Lars Granström
Bo Larsson
Agne Simonsson
Torbjörn Jonsson
René-Pierre Quentin
Andy Aleong
Fevzi Zemzem
Ed Murphy
Werner Krämer
Wolfgang Overath
Klaus-Dieter Sieloff
Dragan Džajić
- 1 bàn thắng
Mexhit Haxhiu
Robert Jashari
Erich Hof
Armand Jurion
Wilfried Puis
Jacques Stockman
Fortunato Castillo
Ramón Quevedo
Rolando Vargas
Stoyan Kitov
Ivan Petkov Kolev
Fernando Jiménez
Tarcisio Rodríguez Viquez
Juan González Soto
Nicolás Martínez
Ángel Piedra
Antonio dos Santos
Alexander Horváth
Dušan Kabát
Andrej Kvašňák
Mogens Berg
Kaj Poulsen
Tommy Troelsen
Eberhard Vogel
Romulo Gómez
Washington Muñoz
Martti Hyvärinen
Semi Nuoranen
Marcel Artelesa
André Guy
Angel Rambert
Andreas Papaemmanouil
José Ricardo Taylor
Ferenc Bene
Kálmán Mészöly
Dezső Novák
Gyula Rákosi
Andy McEvoy
Rahamim Talbi
Giacomo Bulgarelli
Ezio Pascutti
Syd Bartlett
Oscar Black
Patrick Blair
Art Welch
Asher Welch
Ernest Brenner
Edy Dublin
Ady Schmit
José Luis Aussin
Ignacio Jáuregui
Ramiro Navarro
Frans Geurtsen
Theo Laseroms
Bennie Muller
Daan Schrijvers
Im Seung-Hwi
Pak Doo-Ik
Willie Irvine
Terry Neill
Per Kristoffersen
Olav Nilsen
Arne Pedersen
Finn Seemann
Kai Sjøberg
Ole Stavrum
Celino Mora
Vicente Rodríguez
Juan Carlos Rojas
Nemesio Mosquera
Jesús Peláez Miranda
Víctor Zegarra
Roman Lentner
Mário Coluna
Jaime Graça
Sorin Avram
Alexandru Badea
Dan Coe
Carol Creiniceanu
Ion Pârcălab
Stevie Chalmers
Dave Gibson
Billy McNeill
Davie Wilson
Boris Kazakov
Galimzyan Khusainov
Mikheil Meskhi
Yozhef Sabo
Valery Voronin
Carlos Lapetra
José Ufarte
Kenneth Kluivert
Kurt Hamrin
Ove Kindvall
Anton Allemann
Robert Hosp
Alvin Corneal
Jeff Gellineau
Bobby Sookram
Ayhan Elmastaşoğlu
Nedim Doğan
Helmut Bicek
Walt Schmotolocha
Danilo Menezes
José Urruzmendi
Freddy Elie
Rafael Santana
Humberto Francisco Scovino
Argenis Tortolero
Ron Davies
Wyn Davies
Mike England
Ronnie Rees
Alfred Heiß
Uwe Seeler
Heinz Strehl
Horst Szymaniak
Dražan Jerković
Vladica Kovačević
Džemaludin Mušović
Velibor Vasović
- 1 bàn phản lưới nhà
José Ramos Delgado (trong trận gặp Bolivia)
Ivan Vutsov (trong trận gặp Bỉ)
Kostas Panayiotou (trong trận gặp Tây Đức)
Stig Holmqvist (trong trận gặp Ý)
Ricardo González (trong trận gặp Argentina)
José Ángel Iribar (trong trận gặp Ireland)
Graham Williams (trong trận gặp Liên Xô)
Tài liệu tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số