Bobby Clark
Số áo #8Midfielder
Quốc tịch
England
England
Tuổi
21
Chiều cao
5' 10"
Cân nặng
163 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Derby County
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Allan Robert Clarke | ||
| Ngày sinh | 13 tháng 10 năm 1941 | ||
| Nơi sinh | Liverpool, Anh | ||
| Ngày mất | 2008 (66–67 tuổi) | ||
| Nơi mất | Liverpool, Anh | ||
| Vị trí | Tiền đạo tầm xa | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –1961 | Liverpool | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1961–1963 | Chester | 30 | (5) |
| 1963– | Witton Albion | ||
| Tổng cộng | 30 | (5) | |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Bobby Clarke (13 tháng 10 năm 1941 – tháng 8 năm 2008) là một cầu thủ bóng đá người Anh, thi đấu ở vị trí tiền đạo tầm xa cho Chester và Witton Albion.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
13 (1)
Bàn thắng
3
Kiến tạo
2
Cú sút
31
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
00
GIỜ
:
36
PHÚT
:
31
GIÂY
QUẢNG CÁO