Christoph Lang
Số áo #27Midfielder
Quốc tịch
Austria
Austria
Tuổi
24
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
159 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
LASK Linz
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài viết này cần thêm chú thích nguồn gốc để kiểm chứng thông tin. |
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Christoph Janker | ||
| Chiều cao | 1,85 m (6 ft 1 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ (bóng đá) | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Hertha BSC Berlin | ||
| Số áo | 6 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1990–1997 | DJK Vilzing | ||
| 1997–2001 | ASV Cham | ||
| 2001–2003 | TSV 1860 München | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2003–2006 | TSV 1860 München | 81 | (0) |
| 2005–2006 | TSV 1860 München | 4 | (0) |
| 2006–2009 | TSG 1899 Hoffenheim | 68 | (2) |
| 2009– | Hertha BSC Berlin | 43 | (0) |
| 2009– | Hertha BSC II | 10 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến ngày 18 tháng 8 năm 2013 | |||
Christoph Janker(sinh ngày 14 tháng 2 năm 1985 ở Tây Đức) là hậu vệ người Đức của câu lạc bộ Hertha Berlin ở Bundesliga.
Tham khảo
Xem thêm
- Career statistics at fussballdaten.de (bằng tiếng Đức)
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Christoph Janker.
Thống kê chỉ số
Số trận
6 (1)
Bàn thắng
5
Kiến tạo
0
Cú sút
11
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0