Daniel Braut
Số áo #9Forward
Quốc tịch
Norway
Norway
Tuổi
21
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Tromso
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Daniel Auteuil | |
|---|---|
Auteuil năm 2011 | |
| Sinh | 24 tháng 1, 1950 Algérie thuộc Pháp |
| Nghề nghiệp | Diễn viên |
| Năm hoạt động | 1974-nay |
| Phối ngẫu |
|
| Bạn đời | Marianne Denicourt |
| Con cái | Aurore Auteuil; Nelly |
Daniel Auteuil (phát âm tiếng Pháp: [danjɛl otøj]; sinh ngày 24 tháng 1 năm 1950) là một diễn viên Pháp.
Danh mục phim chọn lọc
Giải thưởng

Giải César
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Tên phim | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1987 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Jean de Florette | Đoạt giải |
| 2000 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Girl on the Bridge (La Fille sur le pont) | Đoạt giải |
| Năm | Giải thưởng | Hạng mục | Tên phim | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1989 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Quelques jours avec moi | Đề cử |
| 1991 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Lacenaire | Đề cử |
| 1993 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | A Heart in Winter (Un cœur en hiver) | Đề cử |
| 1994 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | My Favorite Season (Ma saison préférée) | Đề cử |
| 1995 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | La Séparation | Đề cử |
| 1997 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | The Eighth Day (Le huitième jour) | Đề cử |
| 1998 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Le Bossu | Đề cử |
| 2003 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | The Adversary (L'Adversaire) | Đề cử |
| 2004 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | After You... (Après vous...) | Đề cử |
| 2005 | César Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Department 36 (36, quai des Orfèvres) | Đề cử |
Giải Molière
| Năm | Group | Giải | Play | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 1988 | Molière Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Double Inconstancy (La Double Inconstance) | Đề cử |
| 1991 | Molière Awards | Nam diễn viên xuất sắc nhất | Les Fourberies de Scapin | Đề cử |
Đọc thêm
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Daniel Auteuil trên IMDb
- Daniel Auteuil Biography Lưu trữ ngày 28 tháng 8 năm 2009 tại Wayback Machine
Bản mẫu:Prix d'interprétation masculine 1980–1999 Bản mẫu:César Award for Best Actor
Thống kê chỉ số
Số trận
3 (13)
Bàn thắng
2
Kiến tạo
1
Cú sút
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
00
GIỜ
:
38
PHÚT
:
00
GIÂY
QUẢNG CÁO