Dodô
Số áo #2Defender
Quốc tịch
Brazil
Brazil
Tuổi
27
Chiều cao
5' 5"
Cân nặng
150 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Fiorentina
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Ricardo Lucas | ||
| Ngày sinh | 2 tháng 5, 1974 | ||
| Nơi sinh | São Paulo, Brasil | ||
| Vị trí | Tiền đạo | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1992–1993 | Nacional | ||
| 1994 | Fluminense | ||
| 1995–1998 | São Paulo | ||
| 1996 | →Paraná | ||
| 1998–2001 | Santos | ||
| 2001–2002 | Botafogo | ||
| 2002 | Palmeiras | ||
| 2003–2004 | Ulsan Hyundai | ||
| 2005 | Oita Trinita | ||
| 2005 | Goiás | ||
| 2006 | Botafogo | ||
| 2006–2007 | Al-Ain | ||
| 2007 | Botafogo | ||
| 2008 | Fluminense | ||
| 2010 | Vasco da Gama | ||
| 2010–2011 | Portuguesa | ||
| 2011 | Americana | ||
| 2013 | Grêmio Osasco | ||
| 2013 | Barra da Tijuca | ||
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 1997 | Brasil | 5 | (2) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Ricardo Lucas (sinh ngày 2 tháng 5 năm 1974) là một cầu thủ bóng đá người Brasil.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil
Ricardo Lucas thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Brasil từ năm 1997.
Thống kê sự nghiệp
| Đội tuyển bóng đá Nhật Bản | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 1997 | 5 | 2 |
| Tổng cộng | 5 | 2 |
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số
Số trận
1 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
13
GIỜ
:
37
PHÚT
:
12
GIÂY
QUẢNG CÁO