Quay lại
Ethan Bristow

Ethan Bristow

Số áo #3

Defender

Quốc tịch Flag St Kitts and Nevis
Tuổi 24
Chiều cao 6' 2"
Cân nặng 172 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Harrogate Town

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 – Khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribe (Vòng 2)
Chi tiết giải đấu
Thời gian5 tháng 6 năm 2024 – 10 tháng 6 năm 2025
Số đội30 (từ 1 liên đoàn)
Thống kê giải đấu
Số trận đấu59
Số bàn thắng216 (3,66 bàn/trận)
Số khán giả262.497 (4.449 khán giả/trận)
Vua phá lướiCuraçao Gervane Kastaneer
Saint Vincent và Grenadines Oalex Anderson
(mỗi cầu thủ 5 bàn)
← 2022
2030 →

Vòng 2 của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 khu vực Bắc, Trung Mỹ và Caribe diễn ra vào tháng 6 năm 2024 và tháng 6 năm 2025.

Thể thức

Vì Canada, México và Hoa Kỳ đã giành quyền vào thẳng vòng chung kết với tư cách đồng chủ nhà nên ba đội tuyển này không tham dự vòng loại. 30 đội tuyển – 28 đội đứng đầu dựa trên Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA tháng 12 năm 2023 và 2 đội chiến thắng tại vòng 1 – được bốc thăm chia thành sáu bảng, mỗi bảng năm đội và mỗi đội sẽ thi đấu với các đội khác trong bảng đấu theo thể thức sân nhà và sân khách. Đội tuyển đứng nhất và nhì của mỗi bảng đấu sẽ giành quyền vào vòng 3.

Hạt giống

Lễ bốc thăm diễn ra vào ngày 25 tháng 1 năm 2024 tại Zürich, Thụy Sĩ. Các đội được xếp nhóm hạt giống dựa trên Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA tháng 12 năm 2023 (hiển thị trong dấu ngoặc đơn).

Dựa trên Bảng xếp hạng bóng đá nam FIFA tháng 12 năm 2023
Nhóm 1 Nhóm 2 Nhóm 3
  1.  Panamá (41)
  2.  Costa Rica (52)
  3.  Jamaica (55)
  4.  Honduras (76)
  5.  El Salvador (78)
  6.  Haiti (89)
Nhóm 4 Nhóm 5
  1.  Bermuda (171)
  2.  Saint Vincent và Grenadines (173)
  3.  Grenada (174)
  4.  Montserrat (176)
  5.  Barbados (178)
  6.  Dominica (180)
  1. ^ a b Hai đội chiến thắng tại vòng 1, danh tính hai đội này chưa được xác định tại thời điểm bốc thăm.

Ghi chú: Các đội tuyển được in đậm đã giành quyền vào vòng 3.

Lịch thi đấu

Lịch thi đấu được xác định trước dựa trên các nhóm hạt giống mà các đội được bốc thăm. CONCACAF xác nhận rằng các trận đấu diễn ra vào ngày 29 tháng 1 năm 2024, với lịch thi đấu sẽ diễn ra từ ngày 5–11 tháng 6 năm 2024 và ngày 4–10 tháng 6 năm 2025.

Trận đấu Ngày
2 v 4 5 tháng 6 năm 2024
1 v 3 6 tháng 6 năm 2024
5 v 2 8 tháng 6 năm 2024
4 v 1 9 tháng 6 năm 2024
3 v 5 11 tháng 6 năm 2024
4 v 5 4 tháng 6 năm 2025
2 v 3 6 tháng 6 năm 2025
5 v 1 7 tháng 6 năm 2025
3 v 4 10 tháng 6 năm 2025
1 v 2

Các bảng đấu

Bảng A

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Honduras Bermuda Cuba Quần đảo Cayman Antigua và Barbuda
1  Honduras 4 4 0 0 12 2 +10 12 Giành quyền vào vòng 3 — — 3–1 — 2–0
2  Bermuda 4 2 1 1 9 8 +1 7 1–6 — — 5–0 —
3  Cuba 4 2 0 2 6 5 +1 6 — 1–2 — 3–0 —
4  Quần đảo Cayman 4 1 0 3 1 9 −8 3 0–1 — — — 1–0
5  Antigua và Barbuda 4 0 1 3 1 5 −4 1 — 1–1 0–1 — —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
Ghi chú:
  1. ^ Cuba đã được xử thắng 3–0 sau khi Quần đảo Cayman không thể đến Cuba do vấn đề thị thực phát sinh từ chính sách của chính phủ Hoa Kỳ về việc đi lại đến Cuba.
Antigua và Barbuda 1–1 Bermuda
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 404
Trọng tài: Adonis Carrasco (Cộng hòa Dominica)
Honduras 3–1 Cuba
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 10,111
Trọng tài: Juan Calderón (Costa Rica)

Quần đảo Cayman 1–0 Antigua và Barbuda
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 453
Trọng tài: Pierre-Luc Lauzière (Canada)
Bermuda 1–6 Honduras
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 1,021
Trọng tài: Karen Hernández Andrade (Mexico)

Cuba 3–0
Được xử thắng
 Quần đảo Cayman
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Bermuda 5-0 Quần đảo Cayman
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Antigua và Barbuda 0-1 Cuba
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Bravo  45+8'
Khán giả: 428
Trọng tài: Kwinsi Williams (Trinidad và Tobago)

Cuba 1–2 Bermuda
Aguirre  58' Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Trọng tài: Oliver Vergara (Panama)
Honduras 2–0 Antigua và Barbuda
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Bảng B

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Costa Rica Trinidad và Tobago Grenada Saint Kitts và Nevis Bahamas
1  Costa Rica 4 4 0 0 17 1 +16 12 Giành quyền vào vòng 3 — 2–1 — 4–0 —
2  Trinidad và Tobago 4 2 1 1 16 7 +9 7 — — 2–2 6–2 —
3  Grenada 4 2 1 1 11 7 +4 7 0–3 — — — 6–0
4  Saint Kitts và Nevis 4 1 0 3 5 13 −8 3 — — 2–3 — 1–0
5  Bahamas 4 0 0 4 1 22 −21 0 0–8 1–7 — — —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
Costa Rica 4–0 Saint Kitts và Nevis
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 5,150
Trọng tài: Julio Luna (Guatemala)

Bahamas 1–7 Trinidad và Tobago
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
SKNFA Technical Center, Basseterre (Saint Kitts và Nevis)
Khán giả: 165
Trọng tài: Marco Antonio Ortíz Nava (Mexico)
Grenada 0–3 Costa Rica
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 2,780
Trọng tài: Steffon Dewar (Jamaica)

Saint Kitts và Nevis 1–0 Bahamas
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Grenada 6–0 Bahamas
Chi tiết (FIFA)
Chhi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 2,235
Trọng tài: Shavin Greene (Guyana)

Trinidad và Tobago 6–2 Saint Kitts và Nevis
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Bahamas 0–8 Costa Rica
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Trọng tài: Reon Radix (Grenada)

Saint Kitts và Nevis 2–3 Grenada
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Costa Rica 2–1 Trinidad và Tobago
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
L. García  58'

Bảng C

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Curaçao Haiti Saint Lucia Aruba Barbados
1  Curaçao 4 4 0 0 15 2 +13 12 Giành quyền vào vòng 3 — — 4–0 — 4–1
2  Haiti 4 3 0 1 11 7 +4 9 1–5 — 2–1 — —
3  Saint Lucia 4 1 1 2 5 9 −4 4 — — — 2–2 2–1
4  Aruba 4 0 2 2 3 10 −7 2 0–2 0–5 — — —
5  Barbados 4 0 1 3 4 10 −6 1 — 1–3 — 1–1 —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
Curaçao 4–1 Barbados
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Haiti 2–1 Saint Lucia
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Wildey Turf, Wildey (Barbados)
Khán giả: 88
Trọng tài: Ismail Elfath (Hoa Kỳ)

Barbados 1–3 Haiti
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Trọng tài: Keylor Herrera (Costa Rica)

Saint Lucia 2–2 Aruba
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Wildey Turf, Wildey (Barbados)
Khán giả: 42
Trọng tài: Selvin Brown (Honduras)

Barbados 1–1 Aruba
Leacock  7' (ph.đ.) Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Luydens  15'
Trọng tài: Andrew Samuel (Trinidad và Tobago)

Curaçao 4–0 Saint Lucia
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 7,715
Trọng tài: José Raúl Torres Rivera (Puerto Rico)
Aruba 0–5 Haiti
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Saint Lucia 2–1 Barbados
Elva  42' (ph.đ.), 90' (ph.đ.) Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Richards  12'
Khán giả: 144
Trọng tài: Sergio Reyna (Guatemala)
Haiti 1–5 Curaçao
Deedson  61' Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 1,115
Trọng tài: Steven Madrigal (Costa Rica)

Bảng D

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Panamá Nicaragua Guyana Montserrat Belize
1  Panamá 4 4 0 0 10 1 +9 12 Giành quyền vào vòng 3 — 3–0 2–0 — —
2  Nicaragua 4 3 0 1 9 4 +5 9 — — 1–0 4–1 —
3  Guyana 4 2 0 2 6 4 +2 6 — — — 3–0 3–1
4  Montserrat 4 1 0 3 3 10 −7 3 1–3 — — — 1–0
5  Belize 4 0 0 4 1 10 −9 0 0–2 0–4 — — —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
Nicaragua 4–1 Montserrat
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 14,320
Trọng tài: Tori Penso (Hoa Kỳ)
Panamá 2–0 Guyana
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 8,575
Trọng tài: Filiberto Martinez (El Salvador)

Belize 0–4 Nicaragua
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Trọng tài: Bryan López (Guatemala)
Montserrat 1–3 Panamá
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 155
Trọng tài: Ismael Cornejo (El Salvador)

Guyana 3–1 Belize
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Wildey Turf, Wildey (Barbados)
Trọng tài: Reon Radix (Grenada)

Montserrat 1–0 Belize
Rogers  2' Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Nicaragua 1–0 Guyana
Moreno  41' Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 18,532
Trọng tài: Ekaterina Koroleva (Hoa Kỳ)
Belize 0–2 Panamá
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Trọng tài: Julio Luna (Guatemala)

Guyana 3–0 Montserrat
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Panamá 3–0 Nicaragua
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Bảng E

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Jamaica Guatemala Cộng hòa Dominica Dominica Quần đảo Virgin thuộc Anh
1  Jamaica 4 4 0 0 8 2 +6 12 Giành quyền vào vòng 3 — 3–0 1–0 — —
2  Guatemala 4 3 0 1 13 5 +8 9 — — 4–2 6–0 —
3  Cộng hòa Dominica 4 2 0 2 11 5 +6 6 — — — 5–0 4–0
4  Dominica 4 1 0 3 5 14 −9 3 2–3 — — — 3–0
5  Quần đảo Virgin thuộc Anh 4 0 0 4 0 11 −11 0 0–1 0–3 — — —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
Guatemala 6–0 Dominica
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 18,313
Trọng tài: Víctor Cáceres Hernández (Mexico)
Jamaica 1–0 Cộng hòa Dominica
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Quần đảo Virgin thuộc Anh 0–3 Guatemala
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Dominica 2–3 Jamaica
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 6,500
Trọng tài: Fernando Guerrero (Mexico)

Cộng hòa Dominica 4–0 Quần đảo Virgin thuộc Anh
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 1,100
Trọng tài: Adonai Escobedo (Mexico)

Dominica 3–0 Quần đảo Virgin thuộc Anh
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 754
Trọng tài: Karen Hernández (México)

Guatemala 4–2 Cộng hòa Dominica
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Romero  16'
Mörschel  36'
Khán giả: 13,642
Trọng tài: Guido Gonzales Jr. (Hoa Kỳ)
Quần đảo Virgin thuộc Anh 0–1 Jamaica
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Brown  17'
Khán giả: 1,060
Trọng tài: Bryan López (Guatemala)

Cộng hòa Dominica 5–0 Dominica
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Jamaica 3–0 Guatemala
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Bảng F

VT Đội ST T H B BT BB HS Đ Giành quyền tham dự Suriname El Salvador Puerto Rico Saint Vincent và Grenadines Anguilla
1  Suriname 4 3 1 0 10 2 +8 10 Giành quyền vào vòng 3 — — 1–0 4–1 —
2  El Salvador 4 2 2 0 7 2 +5 8 1–1 — 0–0 — —
3  Puerto Rico 4 2 1 1 10 2 +8 7 — — — 2–1 8–0
4  Saint Vincent và Grenadines 4 1 0 3 9 9 0 3 — 1–3 — — 6–0
5  Anguilla 4 0 0 4 0 21 −21 0 0–4 0–3 — — —
Nguồn: FIFA
Quy tắc xếp hạng: Các tiêu chí
Suriname 4–1 Saint Vincent và Grenadines
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 3,220
Trọng tài: Joe Dickerson (Hoa Kỳ)
El Salvador 0–0 Puerto Rico
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Anguilla 0–4 Suriname
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 600
Trọng tài: Hakeem Harvey (Saint Kitts và Nevis)
Saint Vincent và Grenadines 1–3 El Salvador
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 200
Trọng tài: Shavin Greene (Guyana)

Puerto Rico 8–0 Anguilla
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 10,000
Trọng tài: Oshane Nation (Jamaica)

Saint Vincent và Grenadines 6–0 Anguilla
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 3,500
Trọng tài: Steffon Dewar (Jamaica)

Suriname 1–0 Puerto Rico
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Anguilla 0–3 El Salvador
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)
Khán giả: 543
Trọng tài: Filip Dujic (Canada)

El Salvador 1–1 Suriname
Chi tiết (FIFA)
Chi tiết (CONCACAF)

Cầu thủ ghi bàn

Đã có 216 bàn thắng ghi được trong 59 trận đấu, trung bình 3.66 bàn thắng mỗi trận đấu.

5 bàn

4 bàn

3 bàn

2 bàn

1 bàn

1 bàn phản lưới nhà

Ghi chú

  1. ^ Đã hoãn lại so với thời gian dự kiến ban đầu là 15:30 UTC-5.
  2. ^ Cuba đã được xử thắng 3–0 sau khi Quần đảo Cayman không thể đến Cuba do vấn đề thị thực phát sinh từ chính sách của chính phủ Hoa Kỳ về việc đi lại đến Cuba.

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
16 GIỜ : 13 PHÚT : 09 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL