Edvin Muratovic
Forward
Luxembourg
Câu lạc bộ hiện tại
Panevezys
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng 9 của vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2019 gồm sáu đội: Pháp, Slovenia, Montenegro, Bulgaria, Kazakhstan và Luxembourg. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức vào ngày 26 tháng 1 năm 2017, với các đội được xếp hạt giống theo thứ hạng hệ số.
Bảng đấu được tổ chức theo thể thức vòng tròn hai lượt sân nhà và sân khách từ ngày 28 tháng 3 năm 2017 đến ngày 16 tháng 10 năm 2018. Đội nhất bảng giành quyền vào thẳng vòng chung kết, trong khi đội nhì bảng tiến vào vòng play-off nếu nằm trong bốn đội nhì bảng có thành tích tốt nhất trong tổng số chín bảng, không tính kết quả trước đội đứng thứ sáu.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 6 | +18 | 28 | Vòng chung kết | — | 1–1 | 2–1 | 4–1 | 3–0 | 2–0 | ||
| 2 | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 12 | +2 | 16 | 1–3 | — | 2–0 | 2–1 | 1–1 | 3–1 | |||
| 3 | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 15 | 0 | 11 | 0–2 | 1–3 | — | 5–1 | 0–0 | 3–0 | |||
| 4 | 10 | 2 | 4 | 4 | 13 | 18 | −5 | 10 | 0–3 | 0–0 | 1–1 | — | 1–1 | 3–0 | |||
| 5 | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 11 | −1 | 10 | 0–1 | 3–0 | 3–1 | 2–2 | — | 0–1 | |||
| 6 | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 21 | −14 | 7 | 2–3 | 1–1 | 1–3 | 0–3 | 1–0 | — |
- ^ a b Kết quả đối đầu: Bulgaria 2–2 Kazakhstan, Kazakhstan 1–1 Bulgaria (Kazakhstan thắng nhờ luật bàn thắng sân khách).
- ^ Trận Luxembourg gặp Kazakhstan ban đầu kết thúc với chiến thắng 2–1 cho Kazakhstan, nhưng sau đó được xử thắng 3–0 cho Kazakhstan, sau khi UEFA kết luận rằng Luxembourg đã sử dụng một cầu thủ không đủ điều kiện thi đấu.
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET/CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác biệt, nếu có, được ghi trong ngoặc đơn.
| Luxembourg | 0–3 Xử thắng | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Kazakhstan | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Slovenia | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bulgaria | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Pháp | 4–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Luxembourg | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Pháp | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Montenegro | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Luxembourg | 2–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Kazakhstan | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Bulgaria | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Kazakhstan | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Luxembourg | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Kazakhstan | 3–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Montenegro | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Slovenia | 2–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Pháp | 2–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Montenegro | 5–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Luxembourg | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 83 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 2.77 bàn thắng mỗi trận đấu.
7 bàn thắng
5 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Ventsislav Kerchev
Bozhidar Kraev
Nasko Milev
Antonio Vutov
Kelvin Amian
Olivier Ntcham
Gevorg Najaryan
Oralkhan Omirtayev
Aleksandr Sokolenko
Zhandos Soltanov
Baktiyor Zainutdinov
Tim Hall
Belmin Muratovic
Ricardo Couto Pinto
Miloš Drinčić
Velizar Janketić
Nikola Krsotvić
Filip Kukuličić
Stefan Lončar
Marko Miličković
Stefan Milošević
Milutin Osmajić
Ognjen Stijepović
Luka Uskoković
Andrija Vukčević
Erik Gliha
Martin Kramarič
Žiga Lipušček
Janez Pišek
Luka Šušnjara
Milan Tučić
Žan Žužek
Ghi chú
- ^ CEST (UTC+2) được áp dụng cho các ngày từ 26 tháng 3 đến 28 tháng 10 năm 2017 và từ 25 tháng 3 đến 27 tháng 10 năm 2018; CET (UTC+1) được áp dụng cho tất cả các ngày còn lại.
- ^ Trận Luxembourg gặp Kazakhstan ban đầu kết thúc với chiến thắng 2–1 cho Kazakhstan, nhưng sau đó được xử thắng 3–0 cho Kazakhstan, sau khi UEFA kết luận rằng Luxembourg đã sử dụng một cầu thủ không đủ điều kiện thi đấu.
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Bảng xếp hạng U-21: Vòng loại 2017–19, UEFA.com
Thống kê chỉ số