El Hadary Raheriniaina
Số áo #12Forward
Madagascar
Câu lạc bộ hiện tại
AS Nancy Lorraine
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng I của vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 khu vực châu Phi là một trong chín bảng đấu của CAF cho vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026. Bảng này bao gồm các đội tuyển Mali, Ghana, Madagascar, Trung Phi, Comoros và Tchad.
Đội nhất bảng sẽ trực tiếp giành quyền tham dự Giải vô địch bóng đá thế giới 2026, và các đội nhì bảng sẽ có thể giành quyền thi đấu tại vòng play-off để xác định một đội tiến vào vòng play-off liên lục địa.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 23 | 6 | +17 | 25 | Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 | — | 1–0 | 1–0 | 1–0 | 4–3 | 5–0 | ||
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 17 | 12 | +5 | 19 | 0–3 | — | 0–0 | 2–1 | 2–0 | 3–1 | |||
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 17 | 6 | +11 | 18 | 1–2 | 4–1 | — | 3–0 | 1–1 | 3–1 | |||
| 4 | 10 | 5 | 0 | 5 | 12 | 13 | −1 | 15 | 1–0 | 1–2 | 0–3 | — | 4–2 | 1–0 | |||
| 5 | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 24 | −13 | 8 | 0–5 | 1–4 | 0–0 | 0–2 | — | 1–0 | |||
| 6 | 10 | 0 | 1 | 9 | 5 | 24 | −19 | 1 | 1–1 | 0–3 | 0–2 | 0–2 | 2–3 | — |
Các trận đấu
| Comoros | 4–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Ghana | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Mali | 3–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Tchad | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Mali | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Cộng hòa Trung Phi | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Mali | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Madagascar | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Ghana | 4–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Madagascar | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Cộng hòa Trung Phi | 1–4 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Comoros | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Madagascar | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Comoros | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Madagascar | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Mali | 3–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Cộng hòa Trung Phi | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết | M'Changama Maolida |
| Madagascar | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Tchad | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Cộng hòa Trung Phi | 0–5 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Comoros | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Tchad | 2–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Mali | 4–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 85 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 2.83 bàn thắng mỗi trận đấu.
8 bàn
7 bàn
5 bàn
4 bàn
3 bàn
2 bàn
1 bàn
Youssouf M'Changama
Kassim M'Dahoma
Benjaloud Youssouf
Hugo Gambor
Geoffrey Kondogbia
Delphin Mokonou
Karl Namnganda
Abdul Fatawu
Antoine Semenyo
Kamaldeen Sulemana
Hakim Abdallah
Clément Couturier
Loïc Lapoussin
Johan N'Zi
Lalaïna Rafanomezantsoa
El Hadary Raheriniaina
Lassana Coulibaly
Gaoussou Diarra
Youssoufou Niakaté
Ibrahima Sissoko
Yves Allarabaye
1 bàn phản lưới nhà
Abdel-Hakim Abdallah (trong trận gặp Central African Republic)
Younn Zahary (trong trận gặp Central African Republic)
Kỷ luật
Một cầu thủ tự động bị treo giò ở trận đấu tiếp theo nếu phải nhận một trong các hình phạt sau:
- Nhận một thẻ đỏ (thời gian treo giò vì thẻ đỏ có thể nhiều hơn nếu là lỗi vi phạm nghiêm trọng).
- Nhận hai thẻ vàng trong hai trận đấu khác nhau; án treo giò do thẻ vàng sẽ được tính sang các vòng loại tiếp theo, nhưng không áp dụng cho vòng chung kết hoặc bất kỳ trận đấu quốc tế nào khác trong tương lai.
Các quyết định kỷ luật sau đây đã được thực hiện trong suốt giải đấu:
| Cầu thủ | Vi phạm | Đình chỉ |
|---|---|---|
| gặp Madagascar (lượt trận 5; 19 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Madagascar (lượt trận 5; 19 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Trung Phi (lượt trận 5; 19 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Trung Phi (lượt trận 5; 19 tháng 3 năm 2025) | ||
| gặp Ghana (lượt trận 6; 24 tháng 3 năm 2025) | ||
| [[Kassim M'Dahoma| |
gặp Tchad (lượt trận 6; 25 tháng 3 năm 2025) | |
| gặp Madagascar (lượt trận 7; 4 tháng 9 năm 2025) | ||
| gặp Mali (lượt trận 8; 8 tháng 9 năm 2025) |
Tham khảo
Thống kê chỉ số