El Hadji Seck
Số áo #59Forward
Senegal
Câu lạc bộ hiện tại
KAA Gent
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Sân vận động Hoàng tử Moulay Abdellah sẽ là nơi diễn ra trận đấu. | |||||||||
| Sự kiện | Cúp bóng đá châu Phi 2025 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||
| Xử thắng | |||||||||
| Ngày | 18 tháng 1 năm 2026 | ||||||||
| Địa điểm | Sân vận động Hoàng tử Moulay Abdellah, Rabat | ||||||||
| Cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu | Pape Gueye (Senegal) | ||||||||
| Trọng tài | Jean-Jacques Ndala (CHDC Congo) | ||||||||
| Khán giả | 66,526 | ||||||||
Trận chung kết Cúp bóng đá châu Phi 2025 diễn ra vào ngày 18 tháng 1 năm 2026. Trận đấu này quyết định đội nào là nhà vô địch của Cúp bóng đá châu Phi 2025, giải đấu được tổ chức hai năm một lần bởi Liên đoàn bóng đá châu Phi (CAF) lần thứ 35 trong lịch sử. Trận đấu diễn ra tại Sân vận động Hoàng tử Moulay Abdellah ở Rabat, Maroc.
Trong thời gian thi đấu ở hiệp phụ, Sénégal có bàn thắng duy nhất của Pape Gueye. Tuy nhiên, vào ngày 17 tháng 3 năm 2026, Hội đồng kháng cáo CAF phán quyết rằng Sénégal đã bị xử thua bởi vì các cầu thủ của đội khi ở những phút cuối của trận đấu đã từ chối thi đấu và rời sân để phản đối quyết định của trọng tài.
Tổ trọng tài
CAF đã công bố danh sách đầy đủ các trọng tài cho trận đấu vào ngày 18 tháng 1 năm 2026, trọng tài Jean-Jacques Ndala đến từ Cộng hòa Dân chủ Congo là trọng tài chính. Các trợ lý trọng tài biên khác là Guylain Bongele Ngila và Gradel Mwanya Mbilizi, cũng đến từ Cộng hòa Dân chủ Congo. Trọng tài biên thứ ba là Styven Moutsassi Moyo đến từ Cộng hòa Dân chủ Congo.
Các trợ lý trọng tài còn lại là người Nam Phi, Abongile Tom với vai trò trọng tài thứ tư, Pierre Atcho của Gabon với vai trò trọng tài hỗ trợ công nghệ VAR, và hai trợ lý trọng tài hỗ trợ VAR: Letticia Viana của Eswatini và Stephen Yiembé của Kenya.
Địa điểm
Sân vận động Hoàng tử Moulay Abdellah là một sân vận động bóng đá tại Rabat, Maroc, với sức chứa 69.500 chỗ ngồi. Khai trương vào ngày 5 tháng 9 năm 2025, đây là sân nhà của đội tuyển bóng đá quốc gia Maroc. Sân vận động này là một phần của khu liên hợp thể thao lớn hơn, bao gồm một sân vận động điền kinh, nhà thi đấu trong nhà và một hồ bơi Olympic. Đây là một trong những sân vận động lớn nhất Maroc.
Con đường đến với trận chung kết
Sénégal
| Vòng | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|
| VB | 3–0 | |
| VB | 1–1 | |
| VB | 3–0 | |
| V16 | 3–1 | |
| TK | 1–0 | |
| BK | 1–0 |
Maroc
| Vòng | Đối thủ | Kết quả |
|---|---|---|
| VB | 2–0 | |
| VB | 1–1 | |
| VB | 3–0 | |
| V16 | 1–0 | |
| TK | 2–0 | |
| BK | 0–0 (s.h.p.) (4–2 p) |
Trận đấu
Chi tiết
| Sénégal | 0–3 (s.h.p.) Xử thắng | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Sénégal
|
Maroc
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
|
Luật trận đấu
|
Thống kê
| Thống kê | ||
|---|---|---|
| Số bàn thắng ghi được | 1 | 0 |
| Số lần sút | 14 | 21 |
| Số lần sút trúng đích | 7 | 4 |
| Tỉ lệ kiểm soát bóng | 50% | 50% |
| Tỉ lệ chuyền thành công | 81% | 81% |
| Phạt góc | 8 | 10 |
| Cứu thua | 4 | 6 |
| Tổng số lần phạm lỗi | 25 | 17 |
| Việt vị | 1 | 1 |
| Thẻ vàng | 5 | 2 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
Xem thêm
Ghi chú
- ^ Mỗi đội chỉ được thực hiện thay đổi cầu thủ ba lần (thêm một lần trong hai hiệp phụ), không kể số lần thay đổi cầu thủ trong thời gian nghỉ giữa hai hiệp thi đấu chính thức, trước khi bắt đầu hiệp phụ và giữa hai hiệp phụ.
Tham khảo
Liên kết ngoài
Lỗi chú thích: Tồn tại thẻ <ref> cho nhóm chú thích với tên "gc", nhưng không tìm thấy thẻ <references group="gc"/> tương ứng
Thống kê chỉ số