Quay lại
Florian Grillitsch

Florian Grillitsch

Số áo #27

Midfielder

Quốc tịch Flag Austria
Tuổi 31
Chiều cao 6' 2"
Cân nặng 161 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Frosinone

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Florian Grillitsch
Grillitsch thi đấu cho đội tuyển quốc gia Áo năm 2018
Thông tin cá nhân
Ngày sinh 7 tháng 8, 1995 (31 tuổi)
Nơi sinh Neunkirchen, Áo
Chiều cao 1,87 m
Vị trí Tiền vệ phòng ngự, trung vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
TSG Hoffenheim
Số áo 11
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2001–2008 SVSF Pottschach
2008–2013 St. Pölten
2013–2014 Werder Bremen
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2013–2015 Werder Bremen II 36 (10)
2015–2017 Werder Bremen 48 (3)
2017–2022 TSG Hoffenheim 130 (3)
2022–2023 Ajax 10 (0)
2023– TSG Hoffenheim 12 (1)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡
Năm Đội ST (BT)
2013–2014 U-19 Áo 8 (7)
2015 U-20 Áo 5 (2)
2014–2017 U-21 Áo 6 (3)
2017– Áo 41 (1)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 19 tháng 12 năm 2023 (UTC)
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 23:30, 26 tháng 3 năm 2024 (UTC)

Florian Grillitsch (sinh ngày 7 tháng 8 năm 1995) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Áo thi đấu ở vị trí tiền vệ phòng ngự hoặc trung vệ cho câu lạc bộ TSG Hoffenheim tại Bundesliga và đội tuyển quốc gia Áo.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến ngày 16 tháng 3 năm 2024
Club Season League National cup Europe Other Total
Division Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals Apps Goals
Werder Bremen II 2013–14 Regionalliga Nord 5 0 — — — 5 0
2014–15 Regionalliga Nord 26 9 — — — 26 9
2015–16 3. Liga 5 1 — — — 5 1
Total 36 10 — — — 36 10
Werder Bremen 2015–16 Bundesliga 25 1 5 1 — — 30 2
2016–17 Bundesliga 23 2 1 0 — — 24 2
Total 48 3 6 1 — — 54 4
TSG Hoffenheim 2017–18 Bundesliga 25 1 1 0 3 1 — 29 2
2018–19 Bundesliga 30 0 0 0 6 1 — 36 1
2019–20 Bundesliga 31 0 3 1 — — 34 1
2020–21 Bundesliga 26 2 1 0 7 2 — 34 4
2021–22 Bundesliga 18 0 0 0 — — 18 0
Total 130 3 5 1 16 4 0 0 151 8
Ajax 2022–23 Eredivisie 10 0 3 0 5 0 0 0 18 0
TSG Hoffenheim 2023–24 Bundesliga 21 1 1 0 — — 22 1
Career total 245 17 15 2 21 4 0 0 281 23
  1. ^ a b Appearances in UEFA Europa League
  2. ^ a b Appearances in UEFA Champions League

International

Tính đến ngày 23 tháng 3 năm 2024
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
Áo 2017 6 0
2018 7 1
2019 3 0
2020 3 0
2021 14 0
2022 2 0
2023 5 0
2024 1 0
Tổng 41 1
Tính đến ngày 27 tháng 3 năm 2018
Bàn thắng và kết quả của Áo được để trước.
# Ngày Địa điểm Đối thủ Bàn thắng Kết quả Giải đấu
1 27 tháng 3 năm 2018 Sân vận động Josy Barthel, Luxembourg City, Luxembourg  Luxembourg 2–0 4–0 Giao hữu

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (1)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
03 GIỜ : 42 PHÚT : 16 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL