Feisal Salum
Số áo #6Midfielder
Quốc tịch
Tanzania
Tanzania
Tuổi
28
Chiều cao
5' 10"
Cân nặng
150 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Azam FC
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng H của Vòng loại Cúp bóng đá châu Phi 2025 là một trong mười hai bảng đấu sẽ quyết định đội nào đủ điều kiện tham dự vòng chung kết Cúp bóng đá châu Phi 2025 diễn ra tại Maroc. Bảng H bao gồm 4 đội tuyển: CHDC Congo, Guinée, Tanzania và Ethiopia.
Các đội tuyển sẽ thi đấu với nhau theo thể thức vòng tròn một lượt (sân nhà – sân khách), các trận đấu diễn ra từ tháng 9 đến tháng 11 năm 2024.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 3 | +4 | 12 | Vòng chung kết | — | 1–0 | 1–0 | 1–2 | ||
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | +1 | 10 | 0–2 | — | 1–0 | 0–0 | |||
| 3 | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 5 | +4 | 9 | 1–0 | 1–2 | — | 4–1 | |||
| 4 | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 12 | −9 | 4 | 0–2 | 0–2 | 0–3 | — |
Nguồn: CAF
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí vòng loại
Quy tắc xếp hạng: Tiêu chí vòng loại
Các trận đấu
| CHDC Congo | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Trọng tài: Mohamed Adel (Ai Cập)
| Ethiopia | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Sân vận động Benjamin Mkapa, Dar es Salaam (Tanzania)
Trọng tài: Lahlou Benbraham (Algérie)
| Guinée | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Sân vận động Charles Konan Banny, Yamoussoukro (Bờ Biển Ngà)
Trọng tài: Jean Ouattara (Burkina Faso)
| Guinée | 4–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Sân vận động Alassane Ouattara, Abidjan (Bờ Biển Ngà)
Trọng tài: Clément Kpan (Bờ Biển Ngà)
| Tanzania | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
Trọng tài: Celso Alvação (Mozambique)
| Ethiopia | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Sân vận động Alassane Ouattara, Abidjan (Bờ Biển Ngà)
Trọng tài: Mustapha Ghorbal (Algérie)
| Ethiopia | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Sân vận động Martyrs, Kinshasa (CHDC Congo)
Trọng tài: Ring Nyier Akech Malong (Nam Sudan)
| Guinée | 1–0 | |
|---|---|---|
| Guirassy |
Chi tiết |
Sân vận động Alassane Ouattara, Abidjan (Bờ Biển Ngà)
| CHDC Congo | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Trọng tài: Leonidas Lenine Da Graca (Cabo Verde)
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 24 bàn thắng ghi được trong 12 trận đấu, trung bình 2 bàn thắng mỗi trận đấu.
6 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
1 bàn phản lưới nhà
Clement Mzize (trong trận gặp CHDC Congo)
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
06
GIỜ
:
50
PHÚT
:
39
GIÂY
QUẢNG CÁO