Fridolin Wagner
Số áo #26Midfielder
Quốc tịch
Germany
Germany
Tuổi
29
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
172 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
VfL Osnabruck
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 23 tháng 9, 1997 | ||
| Nơi sinh | Leipzig, Đức | ||
| Chiều cao | 1,82 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Waldhof Mannheim | ||
| Số áo | 8 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| –2011 | 1. FC Lokomotive Leipzig | ||
| 2011–2014 | RB Leipzig | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2014–2017 | RB Leipzig II | 37 | (3) |
| 2017–2018 | FSV Zwickau | 16 | (0) |
| 2018–2019 | Werder Bremen II | 45 | (3) |
| 2019–2020 | Preußen Münster | 28 | (2) |
| 2020–2021 | KFC Uerdingen 05 | 27 | (3) |
| 2021– | Waldhof Mannheim | 28 | (4) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013 | U-16 Đức | 4 | (0) |
| 2014–2015 | U-18 Đức | 4 | (0) |
| 2015 | U-19 Đức | 3 | (0) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 1 tháng 7 năm 2022 | |||
Fridolin Wagner (sinh ngày 23 tháng 9 năm 1997) là một cầu thủ bóng đá người Đức thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Waldhof Mannheim.
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
7 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
23
GIỜ
:
16
PHÚT
:
54
GIÂY
QUẢNG CÁO