Geordan Dupire
Số áo #40Goalkeeper
Madagascar
Câu lạc bộ hiện tại
FC Atert Bissen
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Tên đầy đủ | Câu lạc bộ bóng đá Swift Hesperange | |||
|---|---|---|---|---|
| Thành lập | 2 tháng 7 năm 1916 | |||
| Sân | Sân vận động Alphonse Theis, Hesperange | |||
| Sức chứa | 4.100 | |||
| Chủ sở hữu | Hoàng tử Sébastien | |||
| Chủ tịch điều hành | Fernand Laroche | |||
| Người quản lý | Salem El Foukhari | |||
| Giải đấu | BGL Ligue | |||
| 2025–26 | National Division, thứ 12 trên 16 | |||
| Website | www | |||
|
| ||||
Câu lạc bộ bóng đá Swift Hesperange (tiếng Luxembourg: Football Club Swift Hesper, tiếng Đức: Football Club Swift Hesperingen) là một câu lạc bộ bóng đá có trụ sở tại Hesperange, miền nam Luxembourg.
Lịch sử
- 1916: Câu lạc bộ được thành lập với tên gọi FC Swift Hesperange
- 1940: Câu lạc bộ đổi tên thành FV Rot-Weiß Hesperingen trong thời kỳ Đức chiếm đóng
- 1944: Tên gọi ban đầu FC Swift Hesperange được khôi phục
- 1985: Mùa giải đầu tiên tại National Division
- 1990: Vô địch Cúp Luxembourg
- 1990: Lần đầu tiên tham dự giải đấu châu Âu (mùa giải 1990–91)
Trong mùa giải 2005–2006, Hesperange đứng thứ chín tại National Division. Năm sau, họ cải thiện vị trí này lên thứ năm, bằng điểm với đội xếp thứ tư Racing FC và đội xếp thứ sáu CS Grevenmacher. Trong mùa giải 2013–2014, Hesperange đứng thứ 13 và do đó bị xuống hạng Éierepromotioun. Họ giành quyền thăng hạng trở lại hạng đấu cao nhất trong mùa giải 2019–2020, nơi họ đứng thứ ba ở mùa đầu tiên trở lại và giành quyền thi đấu tại châu Âu.
Danh hiệu

Giải đấu châu Âu
- Tính đến 17 tháng 8 năm 2023
Tổng cộng, thành tích của Swift tại các giải đấu châu Âu như sau:
| Giải đấu | P | W | D | L | F | A |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 9 | |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | |
Tổng cộng |
10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 18 |
| Mùa giải | Giải đấu | Vòng | Đối thủ | Lượt đi | Lượt về | Tổng tỉ số |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cup Winners' Cup 1990–91 | R1 |
L | L | L | ||
| Champions League 2023–24 | Q1 |
D | L) | L | ||
| Conference League 2021–22 | Q1 |
L | D | L | ||
| Conference League 2023–24 | Q2 |
D | W | W | ||
Q3 |
L | W | L | |||
Q1, Q2, Q3: Vòng loại; R1: Vòng Một
Đội hình hiện tại
- Tính đến 1 tháng 3 năm 2026
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
|
Cho mượn
Ghi chú: Quốc kỳ chỉ đội tuyển quốc gia được xác định rõ trong điều lệ tư cách FIFA. Các cầu thủ có thể giữ hơn một quốc tịch ngoài FIFA.
|
Huấn luyện viên
|
|
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số