Gautier Lloris
Số áo #4Defender
Quốc tịch
France
France
Tuổi
31
Chiều cao
6' 3"
Cân nặng
192 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Brest
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Ngày sinh | 18 tháng 7, 1995 | ||
| Nơi sinh | Nice, Pháp | ||
| Chiều cao | 1,91 m (6 ft 3 in) | ||
| Vị trí | Trung vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Le Havre | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2001–2007 | Ent St. Sylvestre Nice Nord | ||
| 2007–2014 | Nice | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2012–2020 | Nice II | 75 | (2) |
| 2016–2020 | Nice | 6 | (0) |
| 2018 | → Gazélec Ajaccio (mượn) | 13 | (0) |
| 2020–2022 | Auxerre | 29 | (0) |
| 2022– | Le Havre | 0 | (0) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2013 | U-19 Pháp | 3 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 14 May 2022 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 13 November 2013 | |||
Gautier Lloris (sinh ngày 18 tháng 7 năm 1995) là một cầu thủ bóng đá người Pháp thi đấu ở vị trí trung vệ cho Le Havre.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Vào ngày 4 tháng 1 năm 2016, Lloris có màn ra mắt trong trận hòa 2–2 của Nice trước Rennes tại Cúp bóng đá Pháp.
Vào ngày 12 tháng 7 năm 2022, Lloris ký hợp đồng hai năm với Le Havre.
Cuộc sống cá nhân
Anh là em trai của Hugo Lloris, một tuyển thủ quốc gia Pháp.
Thống kê sự nghiệp
- Tính đến 4 tháng 12 năm 2019
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp | Cúp quốc nội | Châu Âu | Khác | Tổng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| Nice | 2015–16 | Ligue 1 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | ||
| 2016–17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | |||
| 2017–18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | |||
| 2018–19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | ||||
| 2019–20 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | ||||
| Tổng | 5 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | ||
| Gazélec Ajaccio (mượn) | 2017–18 | Ligue 2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 13 | 0 | ||
| Tổng kết sự nghiệp | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 | 0 | ||
Tham khảo
Thống kê chỉ số
Số trận
4 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
02
GIỜ
:
14
PHÚT
:
19
GIÂY
QUẢNG CÁO