Quay lại

Gonçalo Tabuaço

Số áo #1

Goalkeeper

Quốc tịch Flag Portugal
Tuổi 25
Chiều cao 6' 2"
Cân nặng 183 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Maritimo

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Dưới đây là danh sách đội hình các đội bóng tham dự Giải vô địch bóng đá U-17 châu Âu 2018 ở Anh. Mỗi đội tuyển phải đăng ký đội hình 20 cầu thủ sinh trong hoặc sau ngày 1 tháng 1 năm 2001.

Bảng A

Anh

Anh công bố đội hình vào ngày 3 tháng 5 năm 2018.

Huấn luyện viên: Steve Cooper

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Luca Ashby-Hammond (2001-03-25)25 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Anh Fulham
2 2HV Dylan Crowe (2001-04-13)13 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Anh Ipswich Town
3 2HV Nathanael Ogbeta (2001-04-18)18 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Anh Manchester City
4 3TV Jimmy Garner (2001-03-13)13 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Anh Manchester United
5 2HV Ethan Laird (2001-08-05)5 tháng 8, 2001 (16 tuổi) Anh Manchester United
6 2HV Ajibola Alese (2001-01-17)17 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh West Ham United
7 4TĐ Arvin Appiah (2001-01-01)1 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh Nottingham Forest
8 3TV Tommy Doyle (2001-10-17)17 tháng 10, 2001 (16 tuổi) Anh Manchester City
9 4TĐ Tyreece John-Jules (2001-02-14)14 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Anh Arsenal
10 3TV Faustino Anjorin (2001-11-23)23 tháng 11, 2001 (16 tuổi) Anh Chelsea
11 4TĐ Xavier Amaechi (2001-01-05)5 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh Arsenal
12 2HV Vontae Daley-Campbell (2001-04-02)2 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Anh Arsenal
13 1TM Marcus Dewhurst (2001-03-20)20 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Anh Sheffield United
14 3TV Elijah Dixon-Bonner (2001-01-01)1 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh Liverpool
15 4TĐ Bobby Duncan (2001-06-25)25 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Unattached
16 4TĐ Rayhaan Tulloch (2001-01-20)20 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh West Bromwich Albion
17 2HV Bukayo Saka (2001-09-05)5 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Anh Arsenal
18 3TV Trae Coyle (2001-01-11)11 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh Arsenal
19 3TV Matty Daly (2001-03-10)10 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Anh Huddersfield Town
20 4TĐ Folarin Balogun (2001-07-03)3 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Anh Arsenal

Thụy Sĩ

Thụy Sĩ công bố đội hình vào ngày 26 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Stefan Marini

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Lucio Soldini (2001-04-05)5 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ Team Ticino
2 2HV Gianluca Romano (2001-06-12)12 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Thụy Sĩ Young Boys
3 2HV Fabio Solimando (2001-12-27)27 tháng 12, 2001 (16 tuổi) Thụy Sĩ St. Gallen
4 2HV Ilan Sauter (2001-02-06)6 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ FC Zürich
5 2HV Becir Omeragic (2002-01-20)20 tháng 1, 2002 (16 tuổi) Thụy Sĩ Servette
6 3TV Drilon Kastrati (2001-10-23)23 tháng 10, 2001 (16 tuổi) Thụy Sĩ Grasshopper Club
7 3TV Tician Tushi (2001-04-02)2 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ Basel
8 3TV Alexandre Jankewitz (2001-12-25)25 tháng 12, 2001 (16 tuổi) Thụy Sĩ Servette
9 4TĐ Julian Vonmoos (2001-04-01)1 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ Grasshopper Club
10 3TV Bledian Krasniqi (2001-06-17)17 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Thụy Sĩ FC Zürich
11 4TĐ Felix Mambimbi (2001-01-18)18 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ Young Boys
12 1TM Nils De Mol (2001-05-03)3 tháng 5, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ Basel
13 2HV Jan Wörnhard (2001-04-23)23 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ St. Gallen
14 3TV Simon Sohm (2001-04-11)11 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ FC Zürich
15 2HV David Jacovic (2001-02-05)5 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ St. Gallen
16 2HV Elias Mesonero (2001-03-27)27 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ Grasshopper Club
17 3TV Fabian Rieder (2002-02-16)16 tháng 2, 2002 (16 tuổi) Thụy Sĩ Young Boys
18 4TĐ Uros Vasic (2001-10-25)25 tháng 10, 2001 (16 tuổi) Thụy Sĩ FC Thun
19 2HV Christian Witzig (2001-01-09)9 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ St. Gallen
20 4TĐ Ruwen Werthmüller (2001-01-28)28 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Đức Hertha BSC

Ý

Ý công bố đội hình vào ngày 1 tháng 5 năm 2018.

Huấn luyện viên: Carmine Nunziata

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Alessandro Russo (2001-03-31)31 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Ý Genoa
2 2HV Alberto Barazzetta (2001-02-18)18 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Ý Milan
3 2HV Giorgio Brogni (2001-01-28)28 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Ý Atalanta
4 3TV Giuseppe Leone (2001-05-05)5 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Ý Juventus
5 2HV Nicolò Armini (2001-03-07)7 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Ý Lazio
6 2HV Paolo Gozzi Iweru (2001-04-25)25 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Ý Juventus
7 3TV Samuele Ricci (2001-08-21)21 tháng 8, 2001 (16 tuổi) Ý Empoli
8 3TV Manu Emmanuel Gyabuaa (2001-09-21)21 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Ý Atalanta
9 4TĐ Edoardo Vergani (2001-02-06)6 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Ý Internazionale
10 3TV Alessio Riccardi (2001-04-03)3 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Ý Roma
11 4TĐ Andrea Mattioli (2001-09-09)9 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Ý Sassuolo
12 1TM Ludovico Gelmi (2001-05-02)2 tháng 5, 2001 (17 tuổi) Ý Atalanta
13 2HV Fabio Ponsi (2001-02-12)12 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Ý Fiorentina
14 2HV Stefano Vaghi (2001-05-25)25 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Ý Internazionale
15 3TV Nicolò Rovella (2001-12-04)4 tháng 12, 2001 (16 tuổi) Ý Genoa
16 3TV Jean Freddi Greco (2001-02-12)12 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Ý Roma
17 4TĐ Nicolò Fagioli (2001-02-12)12 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Ý Juventus
18 2HV Francesco Semeraro (2001-05-01)1 tháng 5, 2001 (17 tuổi) Ý Roma
19 4TĐ Lorenzo Colombo (2002-03-08)8 tháng 3, 2002 (16 tuổi) Ý Milan
20 3TV Alessandro Cortinovis (2001-01-25)25 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Ý Atalanta

Israel

Israel công bố đội hình vào ngày 26 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Gadi Brumer

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Shareef Keouf (2001-06-25)25 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Israel Maccabi Haifa
2 2HV Guy Hakim (2001-01-30)30 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Israel Bnei Yehuda
3 2HV Hanan Hen Biton (2001-02-07)7 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Israel Maccabi Haifa
4 3TV Dan Lugassy (2001-02-27)27 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Israel Maccabi Tel Aviv
5 2HV Rony Laufer (2001-02-18)18 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Israel Maccabi Haifa
6 3TV Mohammad Ghadir (2001-01-10)10 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Israel Maccabi Haifa
7 3TV Ido Shahar (2001-08-20)20 tháng 8, 2001 (16 tuổi) Israel Maccabi Tel Aviv
8 3TV Omri Ram (2001-03-24)24 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Israel Maccabi Tel Aviv
9 4TĐ Liel Abada (2001-10-03)3 tháng 10, 2001 (16 tuổi) Israel Maccabi Petah Tikva
10 3TV Ibrahim Jauabra (2001-01-03)3 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Israel Maccabi Haifa
11 4TĐ Ofek Ovadia (2001-01-30)30 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Israel Hapoel Tel Aviv
12 2HV Tom Achi Mordechay (2001-05-09)9 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Israel Hapoel Tel Aviv
13 4TĐ Osher Davida (2001-02-18)18 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Israel Hapoel Tel Aviv
14 3TV Daniel Tesker (2001-09-28)28 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Israel Maccabi Petah Tikva
15 3TV Nadav Niddam (2001-04-11)11 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Israel Maccabi Tel Aviv
16 3TV Amit Meir (2001-07-01)1 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Israel Hapoel Tel Aviv
17 4TĐ Eyal Einbrom (2001-09-03)3 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Israel Maccabi Petah Tikva
18 1TM Roy Baranes (2001-07-12)12 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Israel Hapoel Tel Aviv
19 2HV Nir Drori (2001-12-25)25 tháng 12, 2001 (16 tuổi) Israel Ironi Nesher
20 4TĐ Ravve Assayag (2001-05-01)1 tháng 5, 2001 (17 tuổi) Israel Maccabi Tel Aviv

Bảng B

Slovenia

Slovenia công bố đội hình vào ngày 23 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Agron Šalja

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Domen Gril (2001-06-10)10 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Slovenia Bravo
2 2HV Matevž Matko (2001-10-09)9 tháng 10, 2001 (16 tuổi) Slovenia Bravo
3 2HV Mark Španring (2001-06-13)13 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Slovenia Krško
4 2HV Matija Burin (2001-03-25)25 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Slovenia Olimpija
5 2HV Andraž Lipec (2001-12-06)6 tháng 12, 2001 (16 tuổi) Slovenia Krško
6 3TV Rok Maher (2001-07-20)20 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Slovenia Maribor
7 4TĐ Martin Pečar (2002-07-05)5 tháng 7, 2002 (15 tuổi) Slovenia Olimpija
8 3TV Jošt Urbančič (2001-04-12)12 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Slovenia Domžale
9 4TĐ Nik Prelec (2001-06-10)10 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Ý Sampdoria
10 3TV Tamar Svetlin (2001-07-30)30 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Slovenia Domžale
11 4TĐ Renato Simič (2001-05-17)17 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Ý Fiorentina
12 1TM Alen Jurca (2001-01-15)15 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Slovenia Maribor
13 3TV Anže Pucihar (2001-03-05)5 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Ý Pescara
14 3TV Rok Frešer (2001-03-02)2 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Slovenia Maribor
15 3TV Luka Verbič (2001-11-29)29 tháng 11, 2001 (16 tuổi) Slovenia Maribor
16 3TV Omar Kocar (2001-06-06)6 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Áo Rapid Wien
17 4TĐ Mirko Mutavčić (2001-01-29)29 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Slovenia Maribor
18 4TĐ Gašper Koritnik (2001-01-06)6 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Slovenia Krško
19 4TĐ Nino Kukovec (2001-05-06)6 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Ý Fiorentina
20 3TV Žiga Repas (2001-05-29)29 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Slovenia Domžale

Na Uy

Na Uy công bố đội hình vào ngày 18 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Gunnar Halle

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Jørgen Johnsen (2001-04-19)19 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Na Uy Strømsgodset
2 2HV Leo Cornic (2001-01-02)2 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Na Uy Vålerenga
3 2HV Harald Martin Hauso (2001-03-11)11 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Na Uy Vålerenga
4 2HV Helmer Rusten (2001-03-04)4 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Na Uy Stabæk
5 3TV Sander Eng Strand (2001-05-06)6 tháng 5, 2001 (17 tuổi) Na Uy HamKam
6 3TV Thomas Rekdal (2001-03-16)16 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Na Uy Fredrikstad
7 3TV Harald Nilsen Tangen (2001-01-03)3 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Na Uy Viking
8 3TV Kristoffer Askildsen (2001-01-09)9 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Na Uy Stabæk
9 4TĐ Noah Holm (2001-05-23)23 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Đức RB Leipzig
10 4TĐ Oscar Aga (2001-01-06)6 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Na Uy Stabæk
11 4TĐ Kornelius Hansen (2001-05-06)6 tháng 5, 2001 (17 tuổi) Anh Southampton
12 1TM Rasmus Semundseth Sandberg (2001-04-23)23 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Na Uy Rosenborg
13 3TV Bjørn Mæland (2001-02-24)24 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Na Uy Odd
14 2HV Ole Martin Kolskogen (2001-01-20)20 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Na Uy Åsane
15 3TV Sander Christiansen (2001-04-29)29 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Na Uy Brann
16 3TV Joshua Kitolano (2001-08-03)3 tháng 8, 2001 (16 tuổi) Na Uy Odd
17 3TV Runar Hauge (2001-09-01)1 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Na Uy Bodø/Glimt
18 3TV Mathias Kjølø (2001-06-27)27 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Hà Lan PSV Eindhoven
19 4TĐ Josef Baccay (2001-04-29)29 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Na Uy Lillestrøm
21 2HV Jonathan Lein Valberg (2001-01-15)15 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Na Uy Levanger

Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha công bố đội hình vào ngày 1 tháng 5 năm 2018.

Huấn luyện viên: Rui Bento

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM João Monteiro (2001-05-07)7 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
2 2HV Tomás Tavares (2001-03-07)7 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
3 2HV Tiago Matos (2001-01-22)22 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Porto
4 2HV Levi Faustino (2001-08-31)31 tháng 8, 2001 (16 tuổi) Bồ Đào Nha Porto
5 2HV Rafael Brito (2002-01-19)19 tháng 1, 2002 (16 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
6 3TV Henrique Jocú (2001-09-09)9 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
7 4TĐ Úmaro Embaló (2001-05-06)6 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
8 3TV Nuno Cunha (2001-01-11)11 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
9 3TV Eduardo Ribeiro (2001-01-14)14 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Braga
10 3TV Rodrigo Valente (2001-02-15)15 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Porto
11 4TĐ Jair Tavares (2001-02-13)13 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
12 1TM Gonçalo Tabuaço (2001-03-11)11 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Vitória de Guimarães
13 2HV Francisco Saldanha (2001-03-19)19 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
14 2HV João Ferreira (2001-03-22)22 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
15 3TV Bernardo Silva (2001-05-31)31 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
16 4TĐ Félix Correia (2001-01-22)22 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Sporting CP
17 4TĐ Henrique Pereira (2002-02-15)15 tháng 2, 2002 (16 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica
18 3TV Rodrigo Fernandes (2001-03-23)23 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Bồ Đào Nha Sporting CP
19 4TĐ Fábio Silva (2002-07-19)19 tháng 7, 2002 (15 tuổi) Bồ Đào Nha Porto
20 3TV Gonçalo Ramos (2001-06-20)20 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Bồ Đào Nha Benfica

Thụy Điển

Thụy Điển công bố đội hình vào ngày 17 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Roger Franzén

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Simon Andersson (2001-01-15)15 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Thụy Điển HBK
2 2HV Isac Larsson (2001-02-01)1 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Thụy Điển HBK
3 2HV Adam Ben Lamin (2001-06-02)2 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Thụy Điển Vasalunds IF
4 2HV Helmer Andersson (2001-09-08)8 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Thụy Điển OSK
5 2HV Hampus Svensson (2001-05-23)23 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Thụy Điển Kalmar
6 2HV Teodor Stenshagen (2001-02-11)11 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Thụy Điển Sundsvall
7 3TV Fredrik Hammar (2001-02-26)26 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Thụy Điển IF Brommapojkarna
8 3TV Kevin Ackermann (2001-05-24)24 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Thụy Điển Häcken
9 4TĐ Alex Timossi Andersson (2001-01-19)19 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Thụy Điển Helsingborg
10 3TV Manasse Kusu (2001-12-22)22 tháng 12, 2001 (16 tuổi) Thụy Điển Norrköping
11 4TĐ Jack Lahne (2001-10-24)24 tháng 10, 2001 (16 tuổi) Thụy Điển IF Brommapojkarna
12 1TM Kristoffer Westerberg (2001-04-25)25 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Thụy Điển IF Brommapojkarna
13 3TV Amel Mujanic (2001-04-01)1 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Thụy Điển MFF
14 2HV Rasmus Wikström (2001-03-18)18 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Thụy Điển Göteborg
15 3TV Sylvin Ilolo (2001-06-06)6 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Thụy Điển IK Sirius
16 4TĐ Benjamin Nygren (2001-07-08)8 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Thụy Điển Göteborg
17 3TV Noah Alexandersson (2001-09-30)30 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Thụy Điển Göteborg
18 4TĐ Julian Larsson (2001-04-21)21 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Thụy Điển AIK
19 3TV Victor Backman (2001-03-16)16 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Thụy Điển Kalmar
20 2HV Samuel Olsson (2001-05-13)13 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Thụy Điển Göteborg

Bảng C

Cộng hòa Ireland

Cộng hòa Ireland công bố đội hình vào ngày 4 tháng 5 năm 2018.

Huấn luyện viên: Colin O'Brien

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Kian Clarke (2001-05-09)9 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Cộng hòa Ireland Shamrock Rovers
2 2HV Max Murphy (2001-06-02)2 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Anh Stoke City
3 2HV Kameron Ledwidge (2001-04-07)7 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Anh Southampton
4 2HV Oisin McEntee (2001-01-05)5 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh Newcastle United
5 2HV Nathan Collins (captain) (2001-04-30)30 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Anh Stoke City
6 3TV Jason Knight (2001-02-13)13 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Anh Derby County
7 3TV Callum Thompson (2001-04-20)20 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Anh Wolves
8 3TV Barry Coffey (2001-03-27)27 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Scotland Celtic
9 4TĐ Adam Idah (2001-02-11)11 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Anh Norwich City
10 4TĐ Troy Parrott (2002-02-04)4 tháng 2, 2002 (16 tuổi) Anh Tottenham Hotspur
11 3TV Sean Brennan (2001-07-05)5 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Anh Southampton
12 3TV Marc Walsh (2001-03-15)15 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Wales Swansea City
13 2HV Ray O'Sullivan (2001-07-03)3 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Anh Wolves
14 3TV Adam O'Reilly (2001-05-11)11 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Anh Preston North End
15 4TĐ Jordan McEneff (2001-01-08)8 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh Arsenal
16 1TM Jimmy Corcoran (2002-02-01)1 tháng 2, 2002 (16 tuổi) Cộng hòa Ireland Cherry Orchard
17 4TĐ Tyriek Wright (2001-09-22)22 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Anh Aston Villa
18 2HV Luca Connell (2001-04-20)20 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Anh Bolton Wanderers
19 4TĐ Ryan Cassidy (2001-03-02)2 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Anh Watford
20 3TV Conor Grant (2001-07-23)23 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Anh Sheffield Wednesday

Bosnia và Herzegovina

Bosnia và Herzegovina công bố đội hình vào ngày 24 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Sakib Malkočević

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Luka Kačavenda (2001-11-01)1 tháng 11, 2001 (16 tuổi) Serbia Vojvodina
2 2HV Elvir Muminović (2001-03-02)2 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Thụy Sĩ Sion
3 2HV Dino Islamović (2001-01-23)23 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Bosna và Hercegovina Sarajevo
4 3TV Dragan Matković (2001-06-09)9 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Serbia Vojvodina
5 2HV Stefan Rankić (2001-01-13)13 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Đức Union Berlin
6 2HV Robert Voloder (2001-05-09)9 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Đức Köln
7 3TV Edin Mujić (2001-01-27)27 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Bosna và Hercegovina Željezničar
8 3TV Alen Mehić (2001-02-23)23 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Ý Atalanta
9 4TĐ Kristijan Stanić (2001-04-20)20 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Bosna và Hercegovina Zrinjski
10 4TĐ Ajdin Hasić (2001-02-17)17 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Croatia Dinamo Zagreb
11 4TĐ Denil Badžak (2001-03-02)2 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Đức Augsburg
12 1TM Belmin Dizdarević (2001-08-09)9 tháng 8, 2001 (16 tuổi) Bosna và Hercegovina Sarajevo
13 2HV Nemanja Nikolić (2001-02-21)21 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Bosna và Hercegovina Sarajevo
14 3TV Farid Baćevac (2001-02-17)17 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Đức Köln
15 2HV Andrej Đokanović (2001-03-01)1 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Bosna và Hercegovina Sarajevo
16 2HV Asim Muratović (2001-05-07)7 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Bosna và Hercegovina Sloboda Tuzla
17 4TĐ Malik Memišević (2001-07-15)15 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Đức Werder Bremen
18 2HV Vedad Radonja (2001-09-06)6 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Croatia Dinamo Zagreb
19 4TĐ Elmin Herić (2001-03-14)14 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Đức Köln
20 3TV Armin Šarić (2001-03-21)21 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Bosna và Hercegovina Sarajevo

Đan Mạch

Đan Mạch công bố đội hình vào ngày 16 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Michael Pedersen

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Andreas Søndergaard (2001-01-17)17 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh Wolves
2 2HV Mikkel Lassen (2001-06-19)19 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Đan Mạch AGF
3 2HV Mathias Jensen (2001-01-15)15 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch AaB
4 2HV Tobias Anker (2001-03-06)6 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch Midtjylland
5 2HV Christoffer Petersen (2001-01-13)13 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch Randers Freja
6 3TV Jacob Steen Christensen (2001-06-25)25 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Đan Mạch Nordsjælland
7 4TĐ Oliver Villadsen (2001-11-16)16 tháng 11, 2001 (16 tuổi) Đan Mạch Nordsjælland
8 3TV Jeppe Pedersen (2001-03-03)3 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch AaB
9 4TĐ Muamer Brajanac (2001-02-15)15 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch Brøndby
10 4TĐ Nikolas Dyhr (2001-06-18)18 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Đan Mạch Midtjylland
11 4TĐ Oliver Tølbøll Rimmen (2001-05-07)7 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Đan Mạch Nordsjælland
12 3TV Gustav Isaksen (2001-04-19)19 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch Midtjylland
14 3TV Morten Frendrup (2001-04-07)7 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch Brøndby
15 2HV Thomas Gundelund (2001-11-06)6 tháng 11, 2001 (16 tuổi) Đan Mạch Vejle BK
16 1TM Daniel Andersen (2001-05-31)31 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Đan Mạch AGF
17 4TĐ Gustav Mogensen (2001-04-19)19 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch AGF
18 4TĐ Andreas Kirkeby (2001-02-01)1 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch København
20 3TV Andreas Pyndt Andersen (2001-03-04)4 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch Brøndby
21 4TĐ Mikkel Kaufmann (2001-01-03)3 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch AaB
24 2HV Thomas Christiansen (2001-04-19)19 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Đan Mạch AaB

Bỉ

Bỉ công bố đội hình vào ngày 23 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Thierry Siquet

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Nick Shinton (2001-05-10)10 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Bỉ Club Brugge
2 2HV Lucas Lissens (2001-07-25)25 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Bỉ Anderlecht
3 2HV Siebe Vandermeulen (2001-01-02)2 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Bỉ Genk
4 3TV Lars Dendoncker (2001-04-03)3 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Bỉ Club Brugge
5 2HV Loïc Masscho (2001-10-02)2 tháng 10, 2001 (16 tuổi) Bỉ Anderlecht
6 3TV Nicolas Raskin (2001-02-23)23 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Bỉ Gent
7 4TĐ Yorbe Vertessen (2001-01-08)8 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Hà Lan PSV Eindhoven
8 3TV Yari Verschaeren (2001-07-12)12 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Bỉ Anderlecht
9 4TĐ Gabriel Lemoine (2001-03-26)26 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Bỉ Club Brugge
10 4TĐ Mathis Suray (2001-07-26)26 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Bỉ Anderlecht
11 4TĐ Sekou Sidibe (2001-05-05)5 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Hà Lan PSV Eindhoven
12 1TM Maarten Vandevoordt (2002-02-26)26 tháng 2, 2002 (16 tuổi) Bỉ Genk
13 3TV Elias Sierra (2001-08-25)25 tháng 8, 2001 (16 tuổi) Bỉ Genk
14 2HV Killian Sardella (2002-05-02)2 tháng 5, 2002 (16 tuổi) Bỉ Anderlecht
15 3TV Halim Timassi (2001-09-01)1 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Bỉ Anderlecht
16 4TĐ Largie Ramazani (2001-02-27)27 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Anh Manchester United
17 3TV Amadou Mvom Onana (2001-08-16)16 tháng 8, 2001 (16 tuổi) Đức TSG Hoffenheim
18 4TĐ Tibo Persyn (2002-03-13)13 tháng 3, 2002 (16 tuổi) Bỉ Club Brugge
19 4TĐ Jamie Yayi Mpie (2001-05-22)22 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Ý Sampdoria
20 4TĐ Jérémy Doku (2002-05-27)27 tháng 5, 2002 (15 tuổi) Bỉ Anderlecht

Bảng D

Serbia

Serbia công bố đội hình vào ngày 24 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Ivan Jević

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Luka Krstović (2001-05-31)31 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Serbia Red Star Belgrade
2 2HV Stefan Radmanovac (2001-09-08)8 tháng 9, 2001 (16 tuổi) Serbia Partizan
3 2HV Matija Gocobija (2001-01-18)18 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Serbia Kiker
4 3TV Kristijan Belić (2001-03-25)25 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Anh West Ham United
5 2HV Bojan Balaž (2001-01-05)5 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Serbia Partizan
6 2HV Strahinja Eraković (2001-01-22)22 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Serbia Red Star Belgrade
7 4TĐ Marko Dedijer (2001-05-08)8 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Serbia Red Star Belgrade
8 3TV Ivan Ilić (2001-03-17)17 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Serbia Red Star Belgrade
9 4TĐ Borisav Burmaz (2001-04-21)21 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Serbia Red Star Belgrade
10 3TV Milutin Vidosavljević (2001-02-21)21 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Serbia Čukarički
11 4TĐ Dragoljub Savić (2001-04-25)25 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Serbia Vojvodina
12 1TM Lazar Slavkovic (2002-03-03)3 tháng 3, 2002 (16 tuổi) Serbia Partizan
13 3TV Nikola Marjanović (2001-05-21)21 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Serbia Brodarac
14 2HV Danilo Mitrović (2001-03-21)21 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Serbia Vojvodina
15 3TV Martin Novaković (2001-01-15)15 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Serbia Partizan
16 2HV Đorđe Jovanović (2001-01-07)7 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Serbia Brodarac
17 4TĐ Njegoš Kupusović (2001-02-22)22 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Serbia Red Star Belgrade
18 4TĐ Jovan Đermanović (2001-02-21)21 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Đức VfB Stuttgart
19 3TV Dejan Zukić (2001-05-07)7 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Serbia Vojvodina
20 3TV Bogdan Jocic (2001-01-11)11 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Serbia Red Star Belgrade

Hà Lan

Hà Lan công bố đội hình vào ngày 23 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Kees van Wonderen

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Mees Bakker (2001-03-11)11 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Hà Lan AZ
2 2HV Shurandy Sambo (2001-08-19)19 tháng 8, 2001 (16 tuổi) Hà Lan PSV Eindhoven
3 2HV Liam van Gelderen (2001-03-23)23 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Hà Lan Ajax
4 2HV Ramon Hendriks (2001-07-18)18 tháng 7, 2001 (16 tuổi) Hà Lan Feyenoord
5 2HV Nordin Musampa (2001-10-13)13 tháng 10, 2001 (16 tuổi) Hà Lan Ajax
6 3TV Bram Franken (2001-02-14)14 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Hà Lan AZ
7 4TĐ Nigel Thomas (2001-02-01)1 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Hà Lan PSV Eindhoven
8 3TV Wouter Burger (2001-02-16)16 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Hà Lan Feyenoord
9 4TĐ Daishawn Redan (2001-02-02)2 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Anh Chelsea
10 4TĐ Quinten Timber (2001-06-17)17 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Hà Lan Ajax
11 4TĐ Mohammed Ihattaren (2002-02-12)12 tháng 2, 2002 (16 tuổi) Hà Lan PSV Eindhoven
12 3TV Ryan Gravenberg (2002-05-16)16 tháng 5, 2002 (15 tuổi) Hà Lan Ajax
13 4TĐ Elayis Tavsan (2001-04-30)30 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Hà Lan Sparta Rotterdam
14 4TĐ Christopher Mamengi (2001-04-03)3 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Hà Lan FC Utrecht
15 2HV Jurriën Timber (2001-06-17)17 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Hà Lan Ajax
16 1TM Joey Koorevaar (2001-02-22)22 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Hà Lan Feyenoord
17 4TĐ Crysencio Summerville (2001-10-30)30 tháng 10, 2001 (16 tuổi) Hà Lan Feyenoord
18 4TĐ Brian Brobbey (2002-02-01)1 tháng 2, 2002 (16 tuổi) Hà Lan Ajax
19 4TĐ Toshio Lake (2001-03-26)26 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Hà Lan Feyenoord
20 3TV Kenzo Goudmijn (2001-12-18)18 tháng 12, 2001 (16 tuổi) Hà Lan Jong AZ

Đức

Đức công bố đội hình vào ngày 25 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Michael Prus

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Luca Unbehaun (2001-02-27)27 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Đức Borussia Dortmund
2 2HV Ramzi Ferjani (2001-04-11)11 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Đức Borussia Dortmund
3 2HV Noah Katterbach (2001-04-13)13 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Đức FC Köln
4 2HV Antonis Aidonis (2001-05-22)22 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Đức TSG Hoffenheim
5 2HV Kevin Bukusu (2001-02-27)27 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Đức Bayer Leverkusen
6 3TV Tom Krauß (2001-06-22)22 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Đức RB Leipzig
8 3TV Matondo-Merveille Papela (2001-01-18)18 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Đức Mainz
9 4TĐ Leon Dajaku (2001-04-12)12 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Đức Stuttgart
10 3TV Amid Khan Agha (2001-06-06)6 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Đức TSG Hoffenheim
11 4TĐ Oliver Batista Meier (2001-02-16)16 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Đức Bayern Munich
12 1TM Daniel Klein (2001-03-13)13 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Đức TSG Hoffenheim
13 2HV Louis Poznanski (2001-05-24)24 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Đức Bayern Munich
14 2HV Robin Kölle (2001-02-17)17 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Đức Wolfsburg
16 3TV Can Bozdogan (2001-04-05)5 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Đức FC Köln
17 4TĐ Fabrice Hartmann (2001-03-02)2 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Đức RB Leipzig
18 3TV Max Brandt (2001-06-02)2 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Đức Wolfsburg
19 4TĐ Kevin Grimm (2001-02-14)14 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Đức Stuttgart
20 3TV Per Lockl (2001-03-07)7 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Đức Stuttgart
21 3TV Jonas Pfalz (2001-01-08)8 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Đức Borussia Mönchengladbach
22 2HV Lenny Borges (2001-04-30)30 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Đức Hamburger SV

Tây Ban Nha

Tây Ban Nha công bố đội hình vào ngày 23 tháng 4 năm 2018.

Huấn luyện viên: Santi Denia

0#0 Vị trí Cầu thủ Ngày sinh và tuổi Câu lạc bộ
1 1TM Arnau Tenas (2001-05-30)30 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Tây Ban Nha Barcelona
2 2HV Richard Dionkou (2001-10-10)10 tháng 10, 2001 (16 tuổi) Anh Manchester City
3 2HV Miguel Gutiérrez (2001-06-27)27 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Tây Ban Nha Real Madrid
4 2HV Eric García (2001-01-09)9 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh Manchester City
5 2HV Ismael Armenteros (2001-04-07)7 tháng 4, 2001 (17 tuổi) Tây Ban Nha Real Madrid
6 3TV Iván Morante (2001-01-15)15 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Tây Ban Nha CD Roda
7 3TV Alejandro Baena (2001-06-20)20 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Tây Ban Nha CD Roda
8 3TV Arnau Puigmal (2001-01-10)10 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Anh Manchester United
9 4TĐ Sergio Camello (2001-02-10)10 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Tây Ban Nha Atlético Madrid B
10 4TĐ Nabil Touaizi (2001-02-01)1 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Anh Manchester City
11 4TĐ Bryan Gil (2001-02-11)11 tháng 2, 2001 (17 tuổi) Tây Ban Nha Sevilla
12 2HV Xavi Estacio (2001-03-24)24 tháng 3, 2001 (17 tuổi) Tây Ban Nha Valencia
13 1TM Joan García (2001-01-01)1 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Tây Ban Nha RCD Espanyol
14 2HV Alejandro Pérez (2001-01-07)7 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Tây Ban Nha RCD Espanyol
15 3TV Xavi Sintes (2001-08-05)5 tháng 8, 2001 (16 tuổi) Tây Ban Nha San Francisco
16 3TV Óscar Castro (2001-06-20)20 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Tây Ban Nha Atlético Madrid
17 2HV Jon Pacheco (2001-01-08)8 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Tây Ban Nha Real Sociedad
18 3TV Adrián Bernabé (2001-05-26)26 tháng 5, 2001 (16 tuổi) Tây Ban Nha Barcelona
19 4TĐ Nils Mortimer (2001-06-11)11 tháng 6, 2001 (16 tuổi) Tây Ban Nha Barcelona
20 4TĐ Víctor Mollejo (2001-01-21)21 tháng 1, 2001 (17 tuổi) Tây Ban Nha Atlético Madrid B

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
22 GIỜ : 08 PHÚT : 58 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL