Quay lại
Jordan Pickford

Jordan Pickford

Số áo #1

Goalkeeper

Quốc tịch Flag England
Tuổi 32
Chiều cao 6' 1"
Cân nặng 170 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Everton

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Jordan Pickford
Pickford trong màu áo đội tuyển Anh tại FIFA World Cup 2026
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Jordan Lee Pickford
Ngày sinh 7 tháng 3, 1994 (32 tuổi)
Nơi sinh Washington, Anh
Chiều cao 1,86 m (6 ft 1 in)
Vị trí Thủ môn
Thông tin đội
Đội hiện nay
Everton
Số áo 1
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
2002–2011 Sunderland
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2011–2017 Sunderland 31 (0)
2012Darlington (mượn) 17 (0)
2013Alfreton Town (mượn) 12 (0)
2013Burton Albion (mượn) 12 (0)
2014Carlisle United (mượn) 18 (0)
2014–2015Bradford City (mượn) 33 (0)
2015–2016Preston North End (mượn) 24 (0)
2017– Everton 331 (0)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia
Năm Đội ST (BT)
2009–2010 U-16 Anh 5 (0)
2010–2011 U-17 Anh 17 (0)
2010–2012 U-18 Anh 3 (0)
2012–2013 U-19 Anh 8 (0)
2015 U-20 Anh 3 (0)
2015–2017 U-21 Anh 14 (0)
2017– Anh 91 (0)
Thành tích huy chương
Đại diện cho  Anh
Bóng đá nam
FIFA World Cup
Hạng ba Canada–México–Hoa Kỳ 2026
Giải vô địch bóng đá châu Âu
Á quân Châu Âu 2020
Á quân Đức 2024
UEFA Nations League
Huy chương đồng – vị trí thứ ba Bồ Đào Nha 2019
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 24 tháng 5 năm 2026
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 15 tháng 7 năm 2027

Jordan Lee Pickford (sinh ngày 7 tháng 3 năm 1994) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Anh hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ Premier League Evertonđội tuyển bóng đá quốc gia Anh ở vị trí thủ môn.

Pickford trưởng thành từ hệ thống đào tạo trẻ của Sunderland. Tháng 6 năm 2017, anh gia nhập Everton với mức phí 25 triệu bảng, qua đó trở thành thủ môn người Anh đắt giá nhất trong lịch sử.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến ngày 19 tháng 5 năm 2024
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu FA Cup EFL Cup Khác Tổng cộng
Hạng Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Sunderland 2011–12 Premier League 0 0 0 0 0 0 0 0
2012–13 Premier League 0 0 0 0 0 0 0 0
2013–14 Premier League 0 0 0 0 0 0 0 0
2014–15 Premier League 0 0 0 0
2015–16 Premier League 2 0 1 0 3 0
2016–17 Premier League 29 0 0 0 3 0 32 0
Tổng cộng|31 0 1 0 3 0 35 0
Darlington (mượn) 2011–12 Conference Premier 17 0 17 0
Alfreton Town mượn) 2012–13 Conference Premier 12 0 12 0
Burton Albion (mượn) 2013–14 League Two 12 0 1 0 13 0
Carlisle United (mượn) 2013–14 League One 18 0 18 0
Bradford City (mượn) 2014–15 League One 33 0 1 0 34 0
Preston North End (mượn) 2015–16 Championship 24 0 3 0 27 0
Everton 2017–18 Premier League 38 0 1 0 1 0 6 0 46 0
2018–19 Premier League 38 0 2 0 0 0 40 0
2019–20 Premier League 38 0 1 0 4 0 43 0
2020–21 Premier League 31 0 0 0 2 0 33 0
2021–22 Premier League 35 0 2 0 0 0 37 0
2022–23 Premier League 37 0 1 0 0 0 38 0
2023–24 Premier League 38 0 0 0 4 0 42 0
Tổng cộng 255 0 7 0 11 0 6 0 279 0
Tổng cộng sự nghiệp 402 0 8 0 18 0 7 0 435 0

Quốc tế

Tính đến ngày 14 tháng 7 năm 2024.
Đội tuyển quốc gia Năm Trận Bàn
 Anh 2017 1 0
2018 14 0
2019 9 0
2020 6 0
2021 12 0
2022 8 0
2023 8 0
2024 15 0
2025 8 0
2026 10 0
Tổng cộng 91 0

Tham khảo

Thống kê chỉ số

Số trận 5 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
19 GIỜ : 55 PHÚT : 42 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL