Joel Randall
Số áo #31Midfielder
Quốc tịch
England
England
Tuổi
27
Chiều cao
5' 10"
Cân nặng
146 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Chesterfield
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Johnrandallia nigrirostris | |
|---|---|
| Tình trạng bảo tồn | |
| Phân loại khoa học | |
| Giới (regnum) | Animalia |
| Ngành (phylum) | Chordata |
| Lớp (class) | Actinopterygii |
| Bộ (ordo) | Perciformes |
| Họ (familia) | Chaetodontidae |
| Chi (genus) | Johnrandallia (Nalbant, 1974) |
| Loài (species) | J. nigrirostris |
| Danh pháp hai phần | |
| Johnrandallia nigrirostris (Gill, 1862) | |
| Danh pháp đồng nghĩa | |
Danh sách
| |
Johnrandallia nigrirostris là loài cá biển duy nhất thuộc chi Johnrandallia trong họ Cá bướm. Loài cá này sinh sống ở Đông Thái Bình Dương và đôi khi đóng vai trò là "người dọn dẹp" các tế bào chết hoặc ký sinh trùng bám trên cơ thể cá lớn. Loài này trước đây nó được đặt trong chi Chaetodon.
Hình ảnh
Chú thích
Tham khảo
Tư liệu liên quan tới Johnrandallia nigrirostris tại Wikimedia Commons
Dữ liệu liên quan tới Johnrandallia tại Wikispecies
Thống kê chỉ số
Số trận
4 (4)
Bàn thắng
1
Kiến tạo
0
Cú sút
16
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
18
GIỜ
:
35
PHÚT
:
21
GIÂY
QUẢNG CÁO