James Shea
Số áo #1Goalkeeper
England
Câu lạc bộ hiện tại
Luton Town
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | James Robert Scanlon | ||
| Ngày sinh | 28 tháng 9, 2006 | ||
| Nơi sinh | Leicester, Anh | ||
| Vị trí | Tiền vệ tấn công, Tiền vệ cánh | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Manchester United | ||
| Số áo | 59 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2016–2021 | Derby County | ||
| 2021–2025 | Manchester United | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2025– | Manchester United | 0 | (0) |
| 2026 | → Swindon Town (mượn) | 6 | (1) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2022 | U-17 Gibraltar | 4 | (3) |
| 2023– | U-21 Gibraltar | 4 | (0) |
| 2024– | Gibraltar | 24 | (5) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 18 tháng 4 năm 2026 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 6 tháng 6 năm 2026 | |||
James Robert Scanlon (sinh ngày 28 tháng 9 năm 2006) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp thi đấu ở vị trí tiền vệ tấn công cho Manchester United và đội tuyển quốc gia Gibraltar. Anh thuận chân phải và thi đấu ở cánh trái.
Là sản phẩm của các học viện Derby County và Manchester United, Scanlon trở thành cầu thủ Manchester United đầu tiên đại diện cho Gibraltar khi đang khoác áo câu lạc bộ.
Sự nghiệp câu lạc bộ
Scanlon bắt đầu chơi bóng đá trẻ tại Derby County trước khi gia nhập Manchester United vào tháng 2 năm 2021, trong bối cảnh tình hình tài chính tại Pride Park ngày càng bất ổn. Sau khi được đôn lên đội U-18 vào cuối mùa giải 2022–23, anh trở thành học viên năm nhất của Quỷ đỏ vào tháng 7 năm 2023. Trong mùa giải 2023–24, anh tham dự chiến dịch UEFA Youth League 2023–24 của Quỷ đỏ, đồng thời ra sân cho đội U-21 và tập luyện cùng đội một dưới sự dẫn dắt của Erik ten Hag. Anh ký hợp đồng chuyên nghiệp đầu tiên vào ngày 23 tháng 5 năm 2024, sau đó cùng đội một tham dự chuyến du đấu trước mùa giải tại Hoa Kỳ. Tháng 8, anh giành giải Tiền đạo xuất sắc nhất tại giải trẻ Otten Cup năm đó.
Sau mùa giải 2024–25 ấn tượng cùng các đội trẻ, Scanlon lần đầu tiên có tên trong danh sách thi đấu của đội một vào ngày 13 tháng 3 năm 2025, trong trận đấu UEFA Europa League 2024–25 gặp Real Sociedad.
Ngày 2 tháng 2 năm 2026, bất chấp sự quan tâm từ nhiều câu lạc bộ trên khắp châu Âu, Scanlon chuyển đến đội bóng EFL League Two Swindon Town theo dạng cho mượn trong phần còn lại của mùa giải 2025–26.
Sự nghiệp quốc tế
Scanlon sinh ngày 28 tháng 9 năm 2006 tại vùng Midlands, có cha là người Anh và mẹ là người Gibraltar, nhờ đó anh đủ điều kiện đại diện cho Anh và Gibraltar. Anh lần đầu đại diện cho Gibraltar ở cấp độ U-17, ghi cú đúp trong trận ra mắt khi Gibraltar bất ngờ đánh bại Liechtenstein với tỷ số 8–2 vào ngày 25 tháng 8 năm 2022. Năm sau, anh có trận ra mắt đội U-21 trong thất bại 0–2 trước Gruzia tại Kutaisi vào ngày 6 tháng 9 năm 2023. Ngày 15 tháng 3 năm 2024, anh được huấn luyện viên trưởng Julio César Ribas triệu tập vào đội tuyển quốc gia Gibraltar đã được cải tổ để tham dự trận play-out UEFA Nations League 2022–23 gặp Litva.
Ngày 21 tháng 3 năm 2024, Scanlon ra mắt đội tuyển quốc gia khi vào sân thay Liam Walker ở phút 74 trong trận thua 0–1 trước Litva. Ngày 8 tháng 9 năm 2024, Scanlon ghi bàn thắng đầu tiên ở cấp độ đội tuyển quốc gia và cũng là bàn thắng đầu tiên cho đất nước mình, khi Gibraltar hòa Liechtenstein 2–2 trong trận mở màn tại Nations League 2024–25. Bàn thắng này giúp anh trở thành cầu thủ trẻ nhất ghi bàn cho Gibraltar và tại UEFA Nations League, khi mới 17 tuổi 346 ngày, phá các kỷ lục trước đó của Tjay De Barr.
Đời tư
Mẹ của Scanlon, Gabriella (họ thời con gái Falero), là một cựu vận động viên, người đồng giữ kỷ lục Gibraltar ở nội dung chạy tiếp sức 4 × 100 mét nữ, và gặp chồng khi đang theo học tại Đại học Loughborough. Cha anh, Rob, từng là nhà vô địch British Universities and Colleges Sport ở nội dung chạy 1.500 mét. Em trai của anh, Luca, hiện thi đấu trong hệ thống đào tạo trẻ của Burnley và cũng từng đại diện cho Gibraltar ở cấp độ quốc tế.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 18 tháng 4 năm 2026
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp FA | Cúp EFL | Châu Âu | Khác | Tổng cộng | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng đấu | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| U-21 Manchester United | 2023–24 | — | — | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | |||||
| 2024–25 | — | — | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | ||||||
| 2025–26 | — | — | — | — | 6 | 1 | 6 | 1 | ||||||
| Tổng cộng | — | — | — | — | 8 | 1 | 8 | 1 | ||||||
| Manchester United | 2024–25 | Premier League | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2025–26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | ||||
| Tổng cộng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| Swindon Town (mượn) | 2025–26 | League Two | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0 | 6 | 1 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 1 | 14 | 2 | ||
- ^ Một lần ra sân tại EFL Trophy
- ^ Một lần ra sân tại National League Cup
- ^ Ba lần ra sân tại EFL Trophy, ba lần ra sân và ghi một bàn tại National League Cup
Quốc tế
- Tính đến trận đấu diễn ra ngày 6 tháng 6 năm 2026
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Số trận | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| Gibraltar | 2024 | 10 | 1 |
| 2025 | 10 | 1 | |
| 2026 | 4 | 3 | |
| Tổng cộng | 24 | 5 | |
Tỷ số và kết quả liệt kê số bàn thắng của Gibraltar trước.
| STT | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Tỷ số | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 tháng 9 năm 2024 | Sân vận động Europa Point, Europa Point, Gibraltar | 2–1 | 2–2 | UEFA Nations League D 2024–25 | |
| 2 | 9 tháng 6 năm 2025 | Tórsvøllur, Tórshavn, Quần đảo Faroe | 1–0 | 1–2 | Vòng loại Giải vô địch bóng đá thế giới 2026 | |
| 3 | 3 tháng 6 năm 2026 | Sân vận động Europa Point, Europa Point, Gibraltar | 2–0 | 4–0 | Giao hữu | |
| 4 | 4–0 | |||||
| 5 | 6 tháng 6 năm 2026 | Sân vận động Europa Point, Europa Point, Gibraltar | 1–1 | 4–1 | Giao hữu |
Tham khảo
Thống kê chỉ số