Jakob Swift
Số áo #21Midfielder
Norway
Câu lạc bộ hiện tại
Sandefjord
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bài viết hoặc đoạn này cần người am hiểu về chủ đề này trợ giúp biên tập mở rộng hoặc cải thiện. (tháng 4/2023) |
Danh hiệu nhạc đại chúng được phong tặng là những thuật ngữ được sử dụng thường xuyên nhất trên các phương tiện truyền thông hoặc bởi người hâm mộ, để biểu thị tầm quan trọng của một nghệ sĩ và thường là các danh hiệu mang tính chất sùng bái, thần thánh hóa, mang tính thân thuộc trong gia đình hoặc lấy từ tước hiệu của hoàng gia và quý tộc, được sử dụng một cách ẩn dụ. Những biệt hiệu danh giá đã được sử dụng trong âm nhạc cổ điển ở châu Âu ngay cả vào đầu thế kỷ 19, với những nhân vật như Mozart được gọi là "Cha đẻ của âm nhạc hiện đại" và Bach là "Cha đẻ của âm nhạc piano hiện đại". Chúng cũng đặc biệt nổi bật trong nền văn hóa người Mỹ gốc Phi ở thời kỳ sau Nội chiến, có lẽ như một phương tiện thể hiện địa vị đã bị chế độ nô lệ phủ nhận, và kết quả là đã du nhập vào nhạc jazz và blues ban đầu, bao gồm những nhân vật như Công tước Ellington và Bá tước Basie.
Các danh hiệu tương tự đã được đặt cho các thể loại khác, bao gồm Aretha Franklin, người được mệnh danh là "Nữ hoàng nhạc Soul" theo đúng nghĩa đen vào năm 1968. Michael Jackson và Madonna đã được gắn liền với các thuật ngữ "Ông hoàng và Nữ hoàng nhạc pop" kể từ những năm 1980. Whitney Houston được vinh danh là "Định nghĩa của giọng hát" nhờ tầm ảnh hưởng đến các diva khác và giọng hát đỉnh cao. Justin Timberlake và Britney Spears được mệnh danh là “Hoàng tử và Công chúa nhạc pop”. Một số danh hiệu đã được các nghệ sĩ khác nhau tự xưng và gây tranh cãi mạnh mẽ và đôi khi được sử dụng bởi những người tẩy chay (anti-fan) với hàm ý mỉa mai. Một số danh hiệu đáng chú ý được sử dụng chung và thường được xác định với các cá nhân cụ thể. Tại Việt Nam, các danh hiệu được phong tặng phổ biến nhất hiện tại bao gồm Mỹ Tâm, mệnh danh là "Nữ hoàng V-pop"; Sơn Tùng M-TP, mệnh danh là "Hoàng tử V-pop"; Mỹ Linh, mệnh danh là "Nữ hoàng R&B Việt Nam" và "Nữ hoàng nhạc xuân"; Thanh Lam được mệnh danh là "Nữ hoàng nhạc nhẹ"; Thủy Tiên được mệnh danh "Nữ hoàng nhạc phim". Danh hiệu nhạc đại chúng còn có thể được sử dụng cho các nghệ sĩ có điểm tương đồng, ví dụ như bộ 5 ca sĩ Adele, Lady Gaga, Katy Perry, Rihanna, Taylor Swift được gọi là "Main-Pop Girls" vì tầm ảnh hưởng của họ đối với nhạc pop thập kỷ 2010.
Danh hiệu cá nhân
A
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Aaliyah | Công chúa nhạc R&B (Princess of R&B) | ||
| Nữ hoàng nhạc Pop Đô thị (Queen of Urban Pop) | |||
| Adele | Nữ hoàng nhạc soul Anh (British Queen of Soul) | ||
| Họa mi nước Anh (British Nightingale) | |||
| Christina Aguilera | Giọng ca của thế hệ (Voice of a Generation) | ||
| Alisha Chinai | Nữ hoàng nhạc pop Ấn Độ (Queen of Indipop) | ||
| Amuro Namie | Nữ hoàng J-pop (Queen of Japanese Pop) | ||
| Madonna của Nhật (The Japanese Madonna) |
B
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Bạch Tuyết | Cải lương chi bảo | ||
| Bae Ho | Elvis Presley nhạc trot Hàn Quốc (Elvis of Korean Trot) | ||
| Bảo Thy | Công chúa V-pop | ||
| Bảo Yến | Nữ hoàng nhạc sến | ||
| Beyoncé | (Queen B) | ||
| Bích Phương | Thánh nữ nhạc sầu | ||
| Justin Bieber | Ông hoàng teen pop (King of Teen Pop) | ||
| BoA | Nữ hoàng K-Pop (Queen of K-Pop) | ||
| Ngôi sao của châu Á (Asia's Star) | |||
| Chris Brown | Ông hoàng nhạc R&B (King of R&B) | ||
| James Brown | Bố già nhạc soul (Godfather of Soul) | ||
| Bùi Lan Hương | Nữ hoàng dream pop | ||
| Tiên Tóc | |||
| Bad Bunny | Ông hoàng nhạc trap Latin (King of Latin Trap) |
C
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Cardi B | Đương kim nữ hoàng nhạc hip hop (Reigning Queen of Hip Hop) | ||
| Nữ hoàng rap (Queen of Rap) | |||
| Mariah Carey | Nữ hoàng nhạc R&B (Queen of R&B) | ||
| Nữ hoàng nhạc pop (Queen of Pop) | |||
| Sơn ca tối cao (Songbird Supreme) | |||
| Nữ hoàng Melisma (Queen of Melisma) | |||
| Nữ hoàng nhạc Giáng Sinh (Queen of Christmas) | |||
| Cẩm Vân | Nữ hoàng nhạc nhẹ | ||
| Châu Kiệt Luân | Ông hoàng C-pop (King of Chinese Pop) | ||
| Cher | Nữ thần nhạc Pop (Goddess of Pop) | ||
| Hoàng hậu nhạc Pop (Empress of Pop) | |||
| Kelly Clarkson | Thần tượng Âm nhạc Mỹ đầu tiên (The Original American Idol) | ||
| Nữ hoàng cover (Queen of Covers) | |||
| Miley Cyrus | Nữ hoàng tuổi teen (Teen Queen) |
D
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Daddy Yankee | Ông hoàng nhạc reggaetón (King of Reggaetón) | ||
| Lana Del Rey | Nữ hoàng nhạc phim (Queen of Soundtracks) | ||
| Nữ hoàng nhạc Sadcore (Queen of Sadcore) | |||
| Hollywood Sadcore | |||
| Céline Dion | Nữ hoàng nhạc Adult Comtemporary (Queen of Adult Contemporary) | ||
| Nữ hoàng của những bản ballad (Queen of Power Ballads) | |||
| Snoop Dogg | Ông vua Bờ Tây (King of the West Coast) | ||
| Ông hoàng nhạc hip hop Bờ Tây | |||
| Dr. Dre | Cha đẻ nhạc G-Funk (Father of G-Funk) | ||
| Tạ Duy Nhẫn | Vua xiếc khỉ (Việt Nam) |
Đ
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Đặng Lệ Quân | Nữ hoàng nhạc Pop vĩnh cửu châu Á (Asia's Eternal Queen of pop) |
E
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Missy Elliott | Quý bà đầu tiên của nhạc hip hop (First Lady of Hip-Hop) | ||
| Nữ thần nhạc hip hop (Hip-Hop Goddest) | |||
| Eminem | Ông hoàng nhạc hip hop (King of Hip-Hop) | ||
| Ông hoàng rap (King of Rap) | |||
| Chúa rap (Rap God) |
F
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Aretha Franklin | Nữ hoàng nhạc Soul (Queen of Soul) |
G
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| G-Dragon | Ông hoàng K-Pop (King of K-Pop) | ||
| Lady Gaga | Nữ hoàng nhạc pop mới (New Queen of Pop) | ||
| Công chúa nhạc pop (Princess of Pop) | |||
| Giao Linh | Nữ hoàng sầu muộn | ||
| Ellie Goulding | Nữ hoàng nhạc phim điện ảnh (Queen of Movie Soundtracks) |
H
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Hamasaki Ayumi | Hoàng hậu J-Pop (Empress of J-Pop) | ||
| Whitney Houston | Định nghĩa của giọng hát (The Voice) | ||
| Người khổng lồ của ngành công nghiệp âm nhạc (Titan of Music Industry) | |||
| Diva của các Diva (Diva of Divas) | |||
| Nữ hoàng nhạc R&B (Queen of R&B) | |||
| Nữ hoàng nhạc pop (Queen of Pop) | |||
| Nữ hoàng nhạc soul đương đại (Prom Queen of Soul) | |||
| Nữ hoàng tình ca (Queen of Ballads) | |||
| Hồ Ngọc Hà | Nữ hoàng giải trí | ||
| Hieuthuhai | Thái tử VPop | ||
| Jennifer Hudson | Công chúa nhạc soul (Princess of Soul) |
I
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Enrique Iglesias | Ông hoàng nhạc pop Latinh (King of Latin Pop) |
J
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Michael Jackson | Ông hoàng nhạc pop (King of Pop) | ||
| Millie Jackson | Người mẹ của rap (Godmother of Rap) | ||
| Jay-Z | Ông hoàng rap (King of Rap) | ||
| Ông vua New York (King of New York) | |||
| Jennie | It Girl của Hàn Quốc (Korean It Girl) | ||
| Joey Boy | Ông tổ nhạc hip hop Thái (Godfather of Thai Hip Hop) | ||
| Justin Bieber | Hoàng tử nhạc pop (Prince of pop) | Canada |
K
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Khánh Ly | Nữ hoàng chân đất | ||
| Koda Kumi | Nữ hoàng J-pop (Queen of J-Pop) | ||
| DJ Kool Herc | Cha đẻ nhạc hip hop (Father of Hip-Hop) |
L
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Patti LaBelle | Mẹ đỡ đầu nhạc Soul (Godmother of Soul) | ||
| Kendrick Lamar | Ông vua Bờ Tây (King of the West Coast) | ||
| Adam Lambert | Ông hoàng mới của ban nhạc Queen (The New King of Queen) | ||
| Lara Fabian | The Ring | ||
| Avril Lavigne | Nữ hoàng nhạc pop-punk (Queen of Pop-Punk) | ||
| Công chúa nhạc pop rock (Pop Rock Princess) | |||
| Công chúa nhạc punk rock (Punk Rock Princess) | |||
| Lê Dung | Người đàn bà hát | ||
| Lệ Quyên | Nữ hoàng phòng trà | ||
| Lệ Thu | Giọng hát vàng mười | ||
| Dua Lipa | Tương lai nhạc pop (Future of Pop) | ||
| Jennifer Lopez | Nữ hoàng Las Vegas (Queen of Las Vegas) | ||
| Demi Lovato | Công chúa nhạc pop (Pop Princess) | ||
| Lưu Hoan | Ông hoàng nhạc nhẹ Trung Quốc (China's King of Pop) |

M
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Madonna | Nữ hoàng nhạc pop (Queen of Pop) | ||
| Mai Diễm Phương | Nữ hoàng Cantopop (Queen of Canto Pop) | ||
| Madonna của châu Á (Madonna of Asia) | |||
| Thongchai McIntyre | Ông hoàng nhạc pop Thái Lan (King of Thai Pop) | ||
| Ông hoàng nhạc string (King of String) | |||
| George Michael | Ông hoàng George (King George) | ||
| Ông hoàng nhạc pop (King of Pop) | |||
| Nicki Minaj | Nữ hoàng nhạc hip hop (Queen of Hip-Hop) | ||
| Nữ hoàng rap (Queen of Rap) | |||
| Mỹ Linh | Nữ hoàng R&B Việt Nam (Queen of Vietnamese R&B) | ||
| Nữ hoàng nhạc Xuân (Queen of Spring) với ca khúc: Chiều xuân, Thì thầm mùa xuân, Phút giao thừa lặng lẽ. | |||
| Phù Vân Giáo Chủ | |||
| Mỹ Tâm | Nữ hoàng V-pop (Queen of V-pop) | ||
| Họa mi tóc nâu |
N
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Ngọc Sơn | Ông hoàng nhạc sến | ||
| Nguyễn Thu Hằng | Công chúa Sao Mai |
O
P

| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Dolly Parton | Nữ hoàng nhạc đồng quê (Queen of Country) | ||
| Luciano Pavarotti | Ông vua của những nốt Đô (King of High C's) | ||
| Katy Perry | Công chúa nhạc pop (Pop Princess) | ||
| Nữ hoàng Camp (Queen of Camp) | |||
| Nữ hoàng Twitter (Queen of Twitter) | |||
| Phương Dung | Nhạn trắng Gò Công | ||
| Phương Mỹ Chi | Cô bé dân ca | ||
| Phương Thanh | Thiên hậu V-Pop | ||
| Elvis Presley | Ông hoàng nhạc rock and roll (King of Rock and Roll) | ||
| Pumpuang Duangjan | Nữ hoàng nhạc luk thung (Queen of Luk Thung) |
Q
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Quang Vinh
Quang Dũng |
Hoàng tử sơn ca
Hoàng tử nhạc trữ tình Chàng thơ nhạc Trịnh những năm cuối đời |
R
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Rihanna | Nữ hoàng vùng Caribe (Caribbean Queen) | ||
| Công chúa nhạc pop (Pop Princess) | |||
| Công chúa nhạc R&B (R&B Princess)
New Queen of Twitter |
|||
| RuPaul | Drag Queen nổi tiếng nhất thế giới (The World's Most Famous Drag Queen) |
S
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Chalino Sánchez | Ông hoàng nhạc corrido (El Rey de los corridos) | ||
| Shakira | Nữ hoàng nhạc Latinh (Queen of Latin Music) | ||
| Nữ hoàng nhạc World Cup (Queen of the World Cup) | |||
| Shin Jung-hyeon | Ông tổ nhạc rock (Godfather of Rock) | ||
| Siu Black | Họa mi của núi rừng Tây Nguyên | ||
| Sơn Tùng M-TP | Hoàng tử V-pop (Prince of V-pop) | ||
| Soobin Hoàng Sơn | Hoàng tử | ||
| Britney Spears | Công chúa nhạc pop (Princess of Pop) | ||
| Nữ hoàng nhạc pop (Queen of Pop) | |||
| Barbra Streisand | Mẹ của Diva (Mother of Divas) | ||
| Suboi | Nữ hoàng rap Việt (Vietnamese Queen of Rap) | ||
| Taylor Swift | Người tình nước Mỹ (America's Sweetheart) | ||
| Công chúa nhạc đồng quê (Princess of Country) | |||
| Cả một ngành công nghiệp âm nhạc (The Music Industry) | |||
| New Queen of Pop | |||
| Scott Joplin | Ông hoàng Ragtime |



T
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Tuấn Ngọc | Danh hài Đất Việt | [...] | |
| Thanh Hoa | Người đàn bà hát | ||
| Thanh Lam | Người đàn bà hát | ||
| Nữ hoàng nhạc nhẹ | |||
| Kim Mao Sư Vương | |||
| Thanh Nga | Nữ hoàng sân khấu (The Queen Stage) | ||
| Thanh Tuyền | Sơn ca miền đất lạnh | ||
| Thái Thanh | Tiếng hát vượt thời gian | ||
| Thái Y Lâm | Nữ hoàng C-pop (Queen of C-Pop) | ||
| Nữ hoàng Mandopop (Queen of Mandarin Pop) | |||
| Bà hoàng vũ đạo châu Á (Asia's Dancing Queen) | |||
| Thôi Kiện | Cha đẻ của nhạc rock Trung Quốc (Grandfather of Chinese Rock) | ||
| Thu Minh | Nữ hoàng nhạc dance | ||
| Thủy Tiên | Nữ hoàng nhạc phim (Queen of Movie Soundtrack) | ||
| Justin Timberlake | Hoàng tử nhạc pop (Prince of Pop) | ||
| Trần Quán Hy | Eminem của châu Á (Asia's Eminem) | ||
| Trương Học Hữu | Ca thần (God of Song) | ||
| Thanh Thúy | Tiếng hát Liêu Trai | ||
| Thái VG | Huyền Thoại Rap Việt | ||
| Tống Toàn Thắng | Hoàng tử trăn |
U
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Usher | Quý ông giải trí (Mr. Entertainment) |
Ư
V
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Vinh Sử | Vua nhạc Sến | ||
| Vũ | Hoàng tử indie | ||
| Vương Phi | Diva châu Á (Diva of Asia) | ||
| Thiên hậu (Heavenly Queen) |
W
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Shayne Ward | Hoàng tử nhạc ballad (Prince of Ballad) |
X
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Xuân Hinh | Kẻ chọc cười dân giã | ||
| Vua hài đất Bắc | |||
| Xuân Mai | Con cò bé bé (Little Stork) |
Y
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Y Moan | Tiếng hát đại ngàn |
Z
Danh hiệu nhóm và tập thể
| Nghệ sĩ | Danh hiệu | Quốc tịch | Nguồn |
|---|---|---|---|
| Adele | Main-Pop Girls | ||
| Lady Gaga | |||
| Katy Perry | |||
| Rihanna | |||
| Taylor Swift | |||
| Christina Aguilera | Những nàng công chúa nhạc pop (The Pop Princesses) | ||
| Mandy Moore | |||
| Jessica Simpson | |||
| The Beatles | Bộ tứ huyền thoại (The Fab Four) | ||
| Carabao | Ông vua 3cha (King of 3cha) | ||
| Rolling Stones của châu Á (Rolling Stones of Asia) | |||
| Chế Linh | Tứ trụ nhạc vàng (Four Pillars of Nhạc vàng) | ||
| Duy Khánh | |||
| Hùng Cường | |||
| Nhật Trường | |||
| Daft Punk | Ông tổ nhạc house kiểu Pháp (Godfathers of French House) | ||
| BTS | Nhóm nhạc nam lớn nhất thế giới (Biggest Boyband in the World) | ||
| Blackpink | Nhóm nhạc nữ lớn nhất thế giới (The biggest female group in the world) | ||
| Nghệ sĩ có lượng subcribe nhiều nhất thế giới | |||
| Nghệ sĩ có tổng lượt xem nhiều nhất youtube | |||
| Nghệ sĩ có số lượng người đăng ký kênh nhiều nhất thế giới | |||
| Girls' Generation | Nhóm nhạc nữ Quốc dân (Nation's Girl Group) | ||
| Trương Học Hữu | Tứ Đại Thiên Vương nhạc Hoa (Four Heavenly Kings of Chinese Pop) | ||
| Lê Minh | |||
| Lưu Đức Hoa | |||
| Quách Phú Thành | |||
| Madonna | Bộ ba nhạc pop của thế giới (Holy Trinity of Pop) | ||
| Michael Jackson | |||
| Prince | |||
| Whitney Houston | Bộ ba vocal của thế giới (The Vocal Trinity) |
||
| Mariah Carey | |||
| Céline Dion | |||
| Mỹ Linh | Tứ trụ Diva Việt Nam (Four Divas of Vietnam) | ||
| Thanh Lam | |||
| Hồng Nhung | |||
| Trần Thu Hà | |||
| One Direction | Nhóm nhạc nam lớn nhất thế giới (Biggest Boyband in the World) | ||
| Super Junior | Ông vua làn sóng Hallyu (King Of Hallyu Wave) | ||
| Shinee | Những chàng hoàng tử K-pop (Princes of K-Pop) | ||
| Spice Girls | Bộ ngũ Huyền thoại (Fab Five) | ||
| Thiểm Linh Nhạc Đoàn (Chthonic) | Black Sabbath của châu Á (The Black Sabbath of Asia) | ||
| TVXQ | Ông hoàng K-pop (King of K-Pop) | ||
| Thần tượng Quốc dân (Nation's Idol) | |||
| U2 | Ban nhạc lớn nhất thế giới (The Biggest Band in the World) |
Xem thêm
Tham khảo
Thống kê chỉ số