Krystof Danek
Số áo #9Midfielder
Czechia
Câu lạc bộ hiện tại
LASK Linz
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng I của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2025 gồm năm đội: Đan Mạch, Cộng hòa Séc, Iceland, Wales và Litva. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức vào ngày 2 tháng 2 năm 2023 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo thứ hạng hệ số.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 2 | 1 | 18 | 8 | +10 | 17 | Vòng chung kết | — | 5–0 | 2–2 | 2–0 | 3–0 | ||
| 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | +2 | 14 | Vòng play-off | 0–0 | — | 1–1 | 4–1 | 3–0 | ||
| 3 | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 11 | +2 | 14 | 1–2 | 1–2 | — | 1–0 | 2–1 | |||
| 4 | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 14 | −5 | 9 | 4–2 | 2–1 | 1–2 | — | 0–2 | |||
| 5 | 8 | 1 | 0 | 7 | 7 | 16 | −9 | 3 | 1–2 | 1–2 | 2–3 | 0–1 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET hoặc CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác với giờ này được ghi trong ngoặc đơn.
| Litva | 2–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Iceland | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Séc | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Litva | 0–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Séc | 0–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Séc | 4–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Iceland | 4–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Iceland | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Đan Mạch | 5–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Iceland | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Séc | 3–0 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Đan Mạch | 2–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đang có 60 bàn thắng ghi được trong 20 trận đấu, trung bình 3 bàn thắng mỗi trận đấu.
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Denis Alijagić
Kryštof Daněk
Tobias Bech
Mika Biereth
William Bøving
Tochi Chukwuani
Mads Hansen
Thomas Kristensen
Andri Baldursson
Óskar Borgþórsson
Andri Guðjohnsen
Davíð Snær Jóhannsson
Ari Sigurpálsson
Motiejus Burba
Kristupas Keršys
Armandas Kučys
Luke Harris
Luca Hoole
Lewis Koumas
Joe Low
Fin Stevens
1 bàn phản lưới nhà
Matt Baker (trong trận gặp Cộng hòa Séc)
Ghi chú
Tham khảo
Thống kê chỉ số