Kyran Thompson
Số áo #44Forward
Quốc tịch
England
England
Tuổi
17
Chiều cao
N/A
Cân nặng
N/A
Câu lạc bộ hiện tại
Newcastle United
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Kenan Thompson | |
|---|---|
Thompson vào tháng 5 năm 2012 | |
| Sinh | 10 tháng 5, 1978 Atlanta, Georgia, Mỹ |
| Nghề nghiệp | Diễn viên |
| Năm hoạt động | 1993–nay |
| Phối ngẫu | Christina Evangeline (cưới 2011) |
| Con cái | 2 |
| Website | www |
Kenan Thompson (sinh ngày 10/5/1978) là nam diễn viên, nghệ sĩ hài người Mỹ. Thompson bắt đầu sự nghiệp của mình vào khoảng đầu những năm 1990, anh được biết đến nhiều qua sê-ri hài All That (đài Nickelodeon).
Thời thơ ấu
Sự nghiệp
Đời tư
Danh sách phim
Điện ảnh
| Năm | Tên phim | Vai diễn | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1994 | D2: The Mighty Ducks | Russ Tyler | |
| 1995 | Heavyweights | Roy Murphy | |
| 1996 | D3: The Mighty Ducks | Russ Tyler | |
| 1997 | Good Burger | Dexter Reed | |
| 2000 | The Adventures of Rocky and Bullwinkle | Lewis | |
| 2002 | Big Fat Liar | Party Guest | |
| The Master of Disguise | Guy on Computer | ||
| 2003 | Love Don't Cost a Thing | Walter Colley | |
| My Boss's Daughter | Hans | ||
| 2004 | Barbershop 2: Back in Business | Kenard | |
| Fat Albert | Fat Albert | ||
| 2005 | Here Comes Peter Cottontail: The Movie | Flutter | Lồng tiếng |
| 2006 | Rắn độc trên không | Troy | |
| 2008 | Space Chimps | Ringmaster | Lồng tiếng |
| Wieners | Wyatt | ||
| 2009 | Stan Helsing | Teddy | |
| 2010 | Saturday Night | Himself | Phim tài liệu |
| 2011 | Xì Trum | Tí Tham Ăn | Lồng tiếng |
| 2012 | The Magic of Belle Isle | Henry | |
| 2013 | Xì Trum 2 | Tí Tham Ăn | Lồng tiếng |
| 2014 | They Came Together | Teddy | |
| The Opposite Sex | Mitch | ||
| 2016 | Bodi - Chú chó mê nhạc rock | Riff | Lồng tiếng |
| Brother Nature | Miesha | ||
| 2017 | Going in Style | Keith | |
| 2018 | The Grinch | Bricklebaum | Lồng tiếng |
| 2019 | Công viên kỳ diệu | Gus (phiên bản Mỹ) | |
| Playmobil: The Movie | Bloodbones | ||
| Dads | Himself | Phim tài liệu | |
| 2020 | Quỷ lùn tinh nghịch: Chuyến lưu diễn thế giới | Tiny Diamond | Lồng tiếng |
| Hubie Halloween | Sergeant Blake | ||
| 2021 | Clifford Chú chó đỏ khổng lồ | Clifford's veterinarian | |
| Home Sweet Home Alone | Gavin Washington | ||
| 2022 | Bros | James Baldwin | |
| 2023 | Quỷ lùn tinh nghịch: Đồng tâm hiệp nhạc | Tiny Diamond | Lồng tiếng |
| Good Burger 2 | Dexter Reed | Lồng tiếng | |
| 2024 | Child Star | Himself | Phim tài liệu |
| TBD | Macho | Nhà sản xuất
Phim tài liệu |
Truyền hình
Giải thưởng và đề cử
Tham khảo
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Kenan Thompson.
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
18
GIỜ
:
35
PHÚT
:
08
GIÂY
QUẢNG CÁO