Lasse Rieß
Số áo #1Goalkeeper
Quốc tịch
Germany
Germany
Tuổi
25
Chiều cao
6' 3"
Cân nặng
192 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Fortuna Düsseldorf
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Nielsen thi đấu cho Gent năm 2015 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Lasse Nielsen | ||
| Ngày sinh | 8 tháng 1, 1988 | ||
| Nơi sinh | Aalborg, Denmark | ||
| Chiều cao | 1,85 m (6 ft 1 in) | ||
| Vị trí | Trung vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Malmö FF | ||
| Số áo | 24 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| AaB | |||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2006–2014 | AaB | 158 | (10) |
| 2014–2015 | NEC | 13 | (1) |
| 2014–2015 | → Gent (mượn) | 26 | (2) |
| 2015–2017 | Gent | 56 | (0) |
| 2017– | Malmö FF | 36 | (1) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2006–2007 | U-20 Đan Mạch | 6 | (1) |
| 2007 | U-19 Đan Mạch | 3 | (0) |
| 2009–2011 | U-21 Đan Mạch | 12 | (1) |
| 2012– | Đan Mạch | 1 | (0) |
| 2012– | Denmark League XI | 3 | (0) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 27 tháng 5 năm 2018 ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 21 tháng 3 năm 2013 | |||
Lasse Nielsen (sinh ngày 8 tháng 1 năm 1988) là một cầu thủ bóng đá người Đan Mạch thi đấu ở vị trí trung vệ cho đội bóng Allsvenskan Malmö FF. Anh từng thi đấu cho AaB, NEC, và Gent.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến 27 tháng 5 năm 2018
| Câu lạc bộ | Mùa giải | Giải vô địch | Cúp | Châu lục | Tổng cộng | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | Số trận | Bàn thắng | ||
| AaB | 2006–07 | 1 | 0 | ? | ? | — | 1 | 0 | |
| 2007–08 | 8 | 1 | ? | ? | 0 | 0 | 8 | 1 | |
| 2008–09 | 22 | 1 | ? | ? | 5 | 0 | 27 | 1 | |
| 2009–10 | 26 | 2 | ? | ? | 3 | 0 | 29 | 2 | |
| 2010–11 | 27 | 1 | 1 | 0 | — | 28 | 1 | ||
| 2011–12 | 29 | 2 | 0 | 0 | — | 29 | 2 | ||
| 2012–13 | 28 | 3 | 1 | 0 | — | 29 | 3 | ||
| 2013–14 | 17 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 19 | 0 | |
| Tổng cộng | 158 | 10 | 2 | 0 | 10 | 0 | 170 | 10 | |
| NEC | 2013–14 | 13 | 1 | 1 | 0 | — | 14 | 1 | |
| Tổng cộng | 13 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 14 | 1 | |
| Gent | 2014–15 | 26 | 2 | 4 | 0 | — | 30 | 2 | |
| 2015–16 | 38 | 0 | 5 | 0 | 8 | 0 | 51 | 0 | |
| 2016–17 | 18 | 0 | 3 | 0 | 8 | 0 | 29 | 0 | |
| Tổng cộng | 82 | 2 | 12 | 0 | 16 | 0 | 110 | 2 | |
| Malmö FF | 2017 | 25 | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 28 | 1 |
| 2018 | 11 | 0 | 6 | 1 | 0 | 0 | 17 | 1 | |
| Tổng cộng | 36 | 1 | 7 | 1 | 2 | 0 | 45 | 2 | |
| Tổng cộng sự nghiệp | 289 | 14 | 22 | 1 | 28 | 0 | 339 | 15 | |
Danh hiệu
Câu lạc bộ
- AaB
- Danish Superliga (1): 2013–14
- Cúp bóng đá Đan Mạch (1): 2013–14
- Gent
- Belgian Pro League (1): 2014–15
- Belgian Super Cup (1): 2015
- Malmö FF
- Allsvenskan (1): 2017
Tham khảo
Liên kết ngoài
- KAA Gent profile
- Đội tuyển quốc gia profile Lưu trữ ngày 21 tháng 7 năm 2015 tại Wayback Machine
- Thống kê sự nghiệp at Danmarks Radio
- Voetbal International profile (bằng tiếng Hà Lan)
- Lasse Nielsen tại Soccerway
Thống kê chỉ số
Số trận
0 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
13
GIỜ
:
52
PHÚT
:
17
GIÂY
QUẢNG CÁO