Marco Grüll
Số áo #17Forward
Austria
Câu lạc bộ hiện tại
Werder Bremen
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Logo Bundesliga 2026–27 | |
| Mùa giải | 2026–27 |
|---|---|
| Thời gian | 28 tháng 8 năm 2026 – 22 tháng 5 năm 2027 |
| Số trận đấu | 36 |
| Số bàn thắng | 137 (3,81 bàn mỗi trận) |
| Số bàn thắng trung bình/trận | 3,81 |
| Vua phá lưới | 5 cầu thủ (4 bàn thắng) |
| Thủ môn xuất sắc nhất | Gregor Kobel (3 trận giữ sạch lưới) |
| Chiến thắng sân nhà đậm nhất | Bayern Munich 7–0 Union Berlin |
| Chiến thắng sân khách đậm nhất | Hamburger SV 0–5 Mainz 05 |
| Trận có nhiều bàn thắng nhất | Borussia Mönchengladbach 3–4 SV Elversberg Bayern Munich 7–0 Union Berlin Borussia Mönchengladbach 3–4 Mainz 05 |
| Chuỗi thắng dài nhất | 4 trận Borussia Dortmund |
| Chuỗi bất bại dài nhất | 4 trận Borussia Dortmund Bayern Munich SC Freiburg |
| Chuỗi không thắng dài nhất | 4 trận Union Berlin Borussia Mönchengladbach |
| Chuỗi thua dài nhất | 4 trận Borussia Mönchengladbach |
| Trận có nhiều khán giả nhất | 81.365 (Borussia Dortmund 2–0 Hamburger SV) |
| Trận có ít khán giả nhất | 9.307 (SV Elversberg 3–2 Bayer 04 Leverkusen) |
| Tổng số khán giả | 1.126.049 |
| Số khán giả trung bình | 31.279 |
← 2025–26 2027–28 →
Thống kê tính đến 20 tháng 9 năm 2026. | |
Bundesliga 2026–27 (tiếng Đức: Fußball-Bundesliga 2026/27) là mùa giải Bundesliga thứ 64, giải đấu bóng đá chuyên nghiệp nam hàng đầu nước Đức. Mùa giải bắt đầu vào ngày 28 tháng 8 năm 2026 và sẽ kết thúc vào ngày 22 tháng 5 năm 2027.
Bayern Munich là nhà đuơng kim vô địch Bundesliga lần thứ 34 và danh hiệu thứ 35 trong lịch sử nước Đức sau chiến thắng 4–2 trước VfB Stuttgart ở vòng 30 của mùa giải 2025–26.
Các đội bóng
Thay đổi đội
Tổng cộng có 18 đội tham gia Bundesliga 2026–27, trong đó 15 đội tham gia mùa giải 2025–26 và ba đội còn lại thăng hạng từ 2. Bundesliga. SV Elversberg lần đầu tiên tham gia Bundesliga sau chiến thắng 3-0 trước Preußen Münster tại 2. Bundesliga và trở thành câu lạc bộ thứ 59 trong lịch sử Bundesliga, trong khi Schalke 04 trở lại sau ba năm vắng bóng. SV Elversberg và Schalke 04 thay thế FC St. Pauli và 1. FC Heidenheim, những đội đã có thời gian thi đấu ở giải đấu cao nhất nước Đức lần lượt hai năm và ba năm. SC Paderborn là đội thứ ba được thăng hạng từ 2. Bundesliga sau khi đánh bại VfL Wolfsburg trong trận play-off thăng hạng/xuống hạng và trở lại giải đấu cao nhất nước Đức sau sáu năm ở giải hạng hai, trong khi Wolfsburg xuống hạng 2. Bundesliga lần đầu tiên trong lịch sử câu lạc bộ sau khi thăng hạng Bundesliga vào năm 1997. SV Elversberg trở thành đội bóng đầu tiên của bang Saarland thi đấu tại Bundesliga kể từ khi Saarbrücken xuống hạng khỏi giải đấu cao nhất này ở mùa giải 1992–93.
| Thăng hạng từ 2. Bundesliga 2025–26 |
Xuống hạng từ Bundesliga 2025–26 |
|---|---|
| Schalke 04 SV Elversberg SC Paderborn |
VfL Wolfsburg 1. FC Heidenheim FC St. Pauli |
Sân vận động và địa điểm
| Câu lạc bộ | Địa điểm | Sân vận động | Sức chứa |
|---|---|---|---|
| FC Augsburg | Augsburg | WWK Arena | 30.660 |
| Union Berlin | Berlin | Stadion An der Alten Försterei | 22.012 |
| Werder Bremen | Bremen | Weserstadion | 42.100 |
| Borussia Dortmund | Dortmund | Signal Iduna Park | 81.365 |
| SV Elversberg | Elversberg | Waldstadion an der Kaiserlinde | 10.000 |
| Eintracht Frankfurt | Frankfurt | Deutsche Bank Park | 59.500 |
| SC Freiburg | Freiburg im Breisgau | Europa-Park Stadion | 34.700 |
| Hamburger SV | Hamburg | Volksparkstadion | 57.000 |
| 1. FC Heidenheim | Heidenheim | Voith-Arena | 15.000 |
| TSG Hoffenheim | Sinsheim | PreZero Arena | 30.150 |
| 1. FC Köln | Köln | Sân vận động RheinEnergie | 49.698 |
| RB Leipzig | Leipzig | Red Bull Arena | 47.800 |
| Bayer Leverkusen | Leverkusen | BayArena | 30.210 |
| Mainz 05 | Mainz | MEWA Arena | 33.305 |
| Borussia Mönchengladbach | Mönchengladbach | Borussia-Park | 54.057 |
| Bayern Munich | München | Allianz Arena | 75.024 |
| Paderborn 07 | Paderborn | Sân vận động Home Deluxe | 15.000 |
| Schalke 04 | Gelsenkirchen | Veltins-Arena | 62.271 |
| VfB Stuttgart | Stuttgart | MHPArena | 60.058 |
Nhân sự và trang phục
- ^ Trong các trận đấu cúp quốc gia
Thay đổi huấn luyện viên
| Câu lạc bộ | HLV ra đi | Lý do | Ngày rời đi | Vị trí trong BXH | HLV đến | Ngày đến | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Công bố | Rời đi | Công bố | Đến | |||||
| Union Berlin | Hết quản lý tạm thời | 11 tháng 4 năm 2026 | 30 tháng 6 năm 2026 | Trước mùa giải | 21 tháng 5 năm 2026 | 1 tháng 7 năm 2026 | ||
| Eintracht Frankfurt | Thỏa thuận | 17 tháng 5 năm 2026 | 31 tháng 5 năm 2026 | |||||
| Bayer Leverkusen | Sa thải | 4 tháng 6 năm 2026 | 4 tháng 6 năm 2026 | |||||
| RB Leipzig | 17 tháng 6 năm 2026 | 22 tháng 6 năm 2026 | ||||||
| Borussia Mönchengladbach | 13 tháng 9 năm 2026 | Thứ 18 | 13 tháng 9 năm 2026 | |||||
Bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng chung cuộc
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự hoặc xuống hạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Borussia Dortmund | 4 | 4 | 0 | 0 | 9 | 2 | +7 | 12 | Tham dự vòng đấu hạng Champions League |
| 2 | Bayern Munich | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 10 | |
| 3 | SC Freiburg | 4 | 3 | 1 | 0 | 12 | 3 | +9 | 10 | |
| 4 | FC Augsburg | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | +5 | 7 | |
| 5 | Bayer Leverkusen | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 5 | +5 | 7 | Tham dự vòng đấu hạng Europa League |
| 6 | Mainz 05 | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | +4 | 7 | Tham dự vòng play-off Conference League |
| 7 | SV Elversberg | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | +1 | 7 | |
| 8 | Werder Bremen | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 8 | 0 | 7 | |
| 9 | RB Leipzig | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 5 | +4 | 6 | |
| 10 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 10 | −1 | 5 | |
| 11 | Schalke 04 | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 4 | −1 | 5 | |
| 12 | SC Paderborn | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 5 | −2 | 4 | |
| 13 | 1. FC Köln | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | −3 | 4 | |
| 14 | TSG Hoffenheim | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 10 | −3 | 3 | |
| 15 | VfB Stuttgart | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 9 | −3 | 3 | |
| 16 | Hamburger SV | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 13 | −11 | 3 | Tham dự play-off trụ hạng |
| 17 | Union Berlin | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 17 | −13 | 1 | Xuống hạng 2. Bundesliga |
| 18 | Borussia Mönchengladbach | 4 | 0 | 0 | 4 | 6 | 16 | −10 | 0 |
Quy tắc xếp hạng: 1) Điểm; 2) Hiệu số bàn thắng bại; 3) Số bàn thắng ghi được; 4) Kết quả đối đầu; 5) Bàn thắng sân khách đối đầu ghi được; 6) Bàn thắng sân khách ghi được; 7) Trận play-off. (Mục 4–6 chỉ áp dụng sau khi các trận đấu trên sân nhà và sân khách giữa các đội liên quan đã diễn ra.)
Ghi chú:
- ^ Đội vô địch DFB-Pokal 2026–27 cũng đủ điều kiện tham dự vòng đấu hạng Europa League (hoặc đội đứng thứ sáu nếu đội vô địch DFB-Pokal nằm trong 5 vị trí dẫn đầu). Nếu đội vô địch DFB-Pokal nằm trong 6 vị trí dẫn đầu thì suất tham dự Conference League được chuyển cho đội đứng thứ bảy chung cuộc.
Vị trí theo vòng
Bảng liệt kê vị trí của các đội sau mỗi vòng thi đấu. Để duy trì các diễn biến theo trình tự thời gian, bất kỳ trận đấu bù nào (vì bị hoãn) sẽ không được tính vào vòng đấu mà chúng đã được lên lịch ban đầu, mà sẽ được thêm vào vòng đấu diễn ra ngay sau đó.
= Vô địch, tham dự vòng đấu hạng Champions League; = Tham dự vòng đấu hạng Champions League; = Tham dự vòng đấu hạng Europa League; = Tham dự vòng play-off Conference League; = Tham dự play-off trụ hạng; = Xuống hạng 2. Bundesliga
Kết quả
Tỷ số
Bảng thắng bại
H = Hòa; B = Bại; T = Thắng
Play-off xuống hạng
Các trận đấu play-off xuống hạng sẽ diễn ra vào ngày 27 và 31 tháng 5 năm 2027.
Thay đổi quy định
Quy định thể thao
Công ty Trọng tài Hiêp hội bóng đá Đức (tiếng Đức: DFB Referees GmbH) và Ủy ban Bóng đá (tiếng Đức: Kommission Fußball) đã quyết định thông qua, thực hiện và sửa đổi những quy tắc mới được áp dụng tại FIFA World Cup 2026. Những cầu thủ che miệng trực tiếp giao tiếp với đối thủ bị phạt thẻ vàng thay vì thẻ đỏ tại FIFA World Cup 2026. Bundesliga đã giữ nguyên những quy định từ FIFA World Cup 2026, bao gồm giới hạn thời gian 5 giây đối với những pha bóng ném biên và phát bóng có ý định hành vi câu giờ, giới hạn thời gian 10 giây cho việc thay người và yêu cầu rời sân một phút dành cho những cầu thủ bị chấn thương đang được điều trị trên sân. Quyền hạn của Trợ lý trọng tài video (tiếng Anh: video assistant referee) được mở rộng và VAR được phép kiểm tra sự chính xác của quyết định thẻ vàng hoặc thẻ đỏ và có quyền sửa sai cho trọng tài nếu trọng tài cảnh cáo hoặc đuổi người trái quy định.
Thống kê
Ghi bàn hàng đầu
- Tính đến 20 tháng 9 năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn thắng |
|---|---|---|---|
| 1 | Eintracht Frankfurt | 4 | |
| Bayern Munich | |||
| Bayer Leverkusen | |||
| SC Freiburg | |||
| Mainz 05 | |||
| 6 | Eintracht Frankfurt | 3 | |
| Werder Bremen | |||
| FC Augsburg | |||
| Bayern Munich | |||
| SV Elversberg | |||
| SC Freiburg |
Hat-trick
- Tính đến 20 tháng 9 năm 2026
- H (= Home): Sân nhà
- A (= Away): Sân khách
| Cầu thủ | Câu lạc bộ | Đối đầu với | Kết quả | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt | Union Berlin | 3–3 (A) | 29 tháng 8 năm 2026 | |
| SC Freiburg | Werder Bremen | 4–1 (H) | ||
| Bayern Munich | Union Berlin | 7–0 (H) | 18 tháng 9 năm 2026 |
Kiến tạo hàng đầu
- Tính đến 20 tháng 9 năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Mainz 05 | 3 | |
| SC Freiburg | |||
| Werder Bremen | |||
| Bayer Leverkusen | |||
| FC Augsburg | |||
| Bayern Munich | |||
| SC Freiburg |
Số trận sạch lưới
- Tính đến 20 tháng 9 năm 2026
| Hạng | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Số trận sạch lưới |
|---|---|---|---|
| 1 | Borussia Dortmund | 3 | |
| 2 | SC Freiburg | 2 | |
| Bayer Leverkusen | |||
| Schalke 04 | |||
| Bayern Munich | |||
| RB Leipzig | |||
| 7 | FC Augsburg | 1 | |
| SV Elversberg | |||
| SC Paderborn | |||
| Mainz 05 | |||
| Mainz 05 |
Tham khảo
Liên kết ngoài
- Website chính thức (bằng tiếng Anh)
Thống kê chỉ số