Mathias Jensen
Số áo #8Midfielder
Quốc tịch
Denmark
Denmark
Tuổi
30
Chiều cao
5' 11"
Cân nặng
159 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
Brentford
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
Jensen trong màu áo Celta Vigo năm 2018 | |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Mathias Jensen | ||
| Ngày sinh | 1 tháng 1, 1996 | ||
| Nơi sinh | Jerslev, Zealand, Đan Mạch | ||
| Chiều cao | 1,80 m | ||
| Vị trí | Tiền vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | Brentford | ||
| Số áo | 8 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 2001–2007 | Hvidebæk IF | ||
| 2007–2011 | Kalundborg GB | ||
| 2011–2015 | Nordsjælland | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2015–2018 | Nordsjælland | 63 | (15) |
| 2018–2019 | Celta Vigo | 6 | (0) |
| 2019– | Brentford | 130 | (4) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡ | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2014 | U-18 Đan Mạch | 1 | (0) |
| 2014–2015 | U-19 Đan Mạch | 8 | (0) |
| 2015–2017 | U-20 Đan Mạch | 6 | (1) |
| 2017–2019 | U-21 Đan Mạch | 15 | (2) |
| 2020– | Đan Mạch | 30 | (1) |
|
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 15:43, 12 tháng 11 năm 2022 (UTC) ‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 20:07, 26 tháng 3 năm 2024 (UTC) | |||
Jensen (sinh ngày 1 tháng 1 năm 1996) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Đan Mạch thi đấu ở vị trí tiền vệ cho câu lạc bộ Brentford tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh và đội tuyển quốc gia Đan Mạch.
Thống kê sự nghiệp
Câu lạc bộ
- Tính đến ngày 13 tháng 11 năm 2022
| Club | Season | League | National cup | League cup | Europe | Other | Total | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Division | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | Apps | Goals | ||
| Nordsjælland | 2015–16 | Danish Superliga | 5 | 1 | 0 | 0 | ― | ― | ― | 5 | 1 | |||
| 2016–17 | Danish Superliga | 22 | 2 | 1 | 0 | ― | ― | ― | 23 | 2 | ||||
| 2017–18 | Danish Superliga | 35 | 12 | 1 | 0 | ― | ― | ― | 36 | 12 | ||||
| 2018–19 | Danish Superliga | 1 | 0 | 1 | 0 | ― | 1 | 0 | ― | 2 | 0 | |||
| Total | 63 | 15 | 3 | 0 | ― | 1 | 0 | ― | 67 | 15 | ||||
| Celta Vigo | 2018–19 | La Liga | 6 | 0 | 0 | 0 | ― | ― | ― | 6 | 0 | |||
| Brentford | 2019–20 | Championship | 39 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ― | 3 | 0 | 43 | 1 | |
| 2020–21 | Championship | 45 | 2 | 1 | 0 | 4 | 0 | ― | 3 | 0 | 53 | 2 | ||
| 2021–22 | Premier League | 31 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | ― | ― | 35 | 0 | |||
| 2022–23 | Premier League | 15 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | ― | ― | 16 | 1 | |||
| Total | 130 | 4 | 2 | 0 | 9 | 0 | ― | 6 | 0 | 147 | 4 | |||
| Career total | 199 | 19 | 5 | 0 | 9 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 220 | 19 | ||
- ^ Appearance in UEFA Europa League
- ^ a b Appearances in Championship play-offs
Quốc tế
- Tính đến ngày 26 tháng 3 năm 2024
| Đội tuyển quốc gia | Năm | Trận | Bàn |
|---|---|---|---|
| Đan Mạch | 2020 | 4 | 0 |
| 2021 | 11 | 1 | |
| 2022 | 7 | 0 | |
| 2023 | 6 | 0 | |
| 2024 | 2 | 0 | |
| Tổng | 30 | 1 | |
- Bàn thắng và kết quả của Đan Mạch được để trước.
| # | Ngày | Địa điểm | Đối thủ | Bàn thắng | Kết quả | Giải đấu |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 tháng 3 năm 2021 | MCH Arena, Herning, Đan Mạch | 5–0 | 8–0 | Vòng loại FIFA World Cup 2022 |
Danh hiệu
Brentford
Cá nhân
- Tài năng Đan Mạch của năm: 2017
- Cầu thủ xuất sắc nhất năm của FC Nordsjælland: 2017–18
Tham khảo
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Mathias Jensen.
- Mathias Jensen tại Soccerway
- Mathias Jensen tại Soccerbase
- Mathias Jensen tại Hiệp hội bóng đá Đan Mạch (bằng tiếng Đan Mạch)
- Mathias Jensen – Thành tích thi đấu tại UEFA
- Mathias Jensen at brentfordfc.com
Thống kê chỉ số
Số trận
1 (0)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
14
GIỜ
:
09
PHÚT
:
17
GIÂY
QUẢNG CÁO