Masato Morishige
Số áo #3Defender
Quốc tịch
Japan
Japan
Tuổi
39
Chiều cao
6' 0"
Cân nặng
174 lbs
Câu lạc bộ hiện tại
FC Tokyo
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
|
| |||
| Thông tin cá nhân | |||
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Morishige Masato | ||
| Ngày sinh | 21 tháng 5, 1987 | ||
| Nơi sinh | Hiroshima, Nhật Bản | ||
| Chiều cao | 1,83 cm (0,72 in) | ||
| Vị trí | Hậu vệ | ||
| Thông tin đội | |||
Đội hiện nay | FC Tokyo | ||
| Số áo | 3 | ||
| Sự nghiệp cầu thủ trẻ | |||
| Năm | Đội | ||
| 1998–1999 | Hiroshima Koyo FC | ||
| 2000–2002 | Sanfrecce Hiroshima Youth | ||
| 2003–2005 | Hiroshima Minami High School | ||
| Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp* | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2006–2009 | Oita Trinita | 73 | (5) |
| 2010– | FC Tokyo | 270 | (27) |
| Sự nghiệp đội tuyển quốc gia | |||
| Năm | Đội | ST | (BT) |
| 2007 | U-20 Nhật Bản | 3 | (0) |
| 2008 | U-23 Nhật Bản | 3 | (0) |
| 2013-2017 | Nhật Bản | 41 | (2) |
| *Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia | |||
Morishige Masato (sinh ngày 21 tháng 5 năm 1987) là một cầu thủ bóng đá người Nhật Bản.
Đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản
Morishige Masato thi đấu cho đội tuyển bóng đá quốc gia Nhật Bản từ năm 2013 đến 2017.
Thống kê sự nghiệp
| Đội tuyển bóng đá Nhật Bản | ||
|---|---|---|
| Năm | Trận | Bàn |
| 2013 | 6 | 0 |
| 2014 | ||
| Tổng cộng | 6 | 0 |
Tham khảo
Liên kết ngoài
Wikimedia Commons có thêm hình ảnh và phương tiện về Morishige Masato.
- Morishige Masato – Thành tích thi đấu FIFA
- Morishige Masato tại National-Football-Teams.com
- Morishige Masato tại J.League (bằng tiếng Nhật)
- Thông tin tại FC Tokyo
- Morishige Masato tại Soccerway
- Morishige Masato trên Twitter/X
Thống kê chỉ số
Số trận
2 (3)
Bàn thắng
0
Kiến tạo
0
Cú sút
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
16
GIỜ
:
58
PHÚT
:
39
GIÂY
QUẢNG CÁO