Mathias Olesen
Số áo #10Midfielder
Luxembourg
Câu lạc bộ hiện tại
Sønderjyske Fodbold
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Bảng F của Vòng loại Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2023 gồm sáu đội: Ý, Thụy Điển, Cộng hòa Ireland, Bosna và Hercegovina, Montenegro và Luxembourg. Thành phần của chín bảng tại vòng bảng vòng loại được xác định bằng lễ bốc thăm tổ chức lúc 12:00 CET (UTC+1) ngày 28 tháng 1 năm 2021 tại trụ sở UEFA ở Nyon, Thụy Sĩ, với các đội được xếp hạt giống theo bảng xếp hạng hệ số.
Bảng xếp hạng
| VT | Đội | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Giành quyền tham dự | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 3 | 0 | 19 | 5 | +14 | 24 | Vòng chung kết | — | 4–1 | 1–1 | 1–0 | 1–0 | 3–0 | ||
| 2 | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 10 | +6 | 19 | Vòng play-off | 0–2 | — | 1–0 | 3–0 | 3–1 | 2–0 | ||
| 3 | 10 | 5 | 3 | 2 | 22 | 8 | +14 | 18 | 1–1 | 0–2 | — | 4–0 | 3–1 | 6–0 | |||
| 4 | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 16 | −7 | 11 | 1–2 | 0–2 | 1–1 | — | 2–1 | 1–0 | |||
| 5 | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 17 | −3 | 11 | 1–1 | 2–1 | 1–3 | 2–2 | — | 3–0 | |||
| 6 | 10 | 0 | 1 | 9 | 2 | 26 | −24 | 1 | 0–3 | 1–1 | 0–3 | 0–2 | 1–2 | — |
Các trận đấu
Thời gian được ghi theo CET/CEST, theo danh sách của UEFA; giờ địa phương khác biệt được ghi trong ngoặc đơn.
| Montenegro | 2–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Luxembourg | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Bosna và Hercegovina | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Ý | 3–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Montenegro | 1–3 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Luxembourg | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Bosna và Hercegovina | 1–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Ý | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Bosna và Hercegovina | 1–2 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Thụy Điển | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Luxembourg | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Montenegro | 2–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Cộng hòa Ireland | 0–2 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Cộng hòa Ireland | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Bosna và Hercegovina | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Montenegro | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
|
| Ý | 1–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Luxembourg | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Cộng hòa Ireland | 3–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
|
| Luxembourg | 0–3 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
| Thụy Điển | 1–1 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Montenegro | 3–0 | |
|---|---|---|
|
Chi tiết |
| Ý | 4–1 | |
|---|---|---|
| Chi tiết |
Cầu thủ ghi bàn
Đã có 82 bàn thắng ghi được trong 30 trận đấu, trung bình 2.73 bàn thắng mỗi trận đấu.
6 bàn thắng
4 bàn thắng
3 bàn thắng
2 bàn thắng
1 bàn thắng
Adrian Barišić
Amar Dedić
Anes Mašić
Amar Memić
Nicolò Cambiaghi
Lorenzo Colombo
Gianluca Gaetano
Caleb Okoli
Lorenzo Pirola
Giacomo Quagliata
Samuele Ricci
Dylan Kuete
Mathias Olesen
Matija Krivokapić
Marko Rakonjac
Andrija Ražnatović
Omar Sijarić
Joshua Kayode
Liam Kerrigan
Mark McGuinness
Mipo Odubeko
Ollie O'Neill
Ross Tierney
Colm Whelan
Rami Al Hajj
Armin Gigović
Carl Gustafsson
Bilal Hussein
1 bàn phản lưới nhà
Adrian Barišić (trong trận gặp Montenegro)
Mathias Olesen (trong trận gặp Ý)
Nikola Krstović (trong trận gặp Bosnia và Herzegovina)
Ghi chú
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số