Quay lại

Mathieu Peybernes

Số áo #14

Defender

Quốc tịch Flag France
Tuổi 35
Chiều cao 6' 1"
Cân nặng 172 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Sochaux

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Mathieu Peybernes
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Mathieu-Philippe Peybernes
Ngày sinh 21 tháng 10, 1990 (35 tuổi)
Nơi sinh Toulouse, Pháp
Chiều cao 1,84 m (6 ft 1⁄2 in)
Vị trí Trung vệ
Thông tin đội
Đội hiện nay
Eupen (mượn từ Lorient)
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
1996–2006 Colomiers
2002–2004 INF Castelmaurou
2006–2010 Sochaux
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2010–2014 Sochaux 75 (1)
2014–2017 Bastia 74 (0)
2017– Lorient 18 (0)
2017–2018 → Göztepe (mượn) 9 (0)
2018– → Eupen (mượn) 1 (0)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡
Năm Đội ST (BT)
2007–2008 U-18 Pháp 2 (0)
2008–2009 U-19 Pháp 5 (0)
2011 U-21 Pháp 2 (0)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 20:11, 4 tháng 2 năm 2018 (UTC)
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 5 tháng 6 năm 2011

Mathieu-Philippe Peybernes (sinh 21 tháng 10 năm 1990) là một cầu thủ bóng đá Pháp thi đấu cho đội bóng Bỉ Eupen, mượn từ Lorient. Anh là một cầu thủ bóng đá trẻ quốc gia Pháp ra sân với các đội bóng U-18 và U-19. Peybernes thi đấu ở vị trí hậu vệ, nhưng cũng có thể chơi tiền vệ.

Sự nghiệp

Sinh ra ở Toulouse, Peybernes ra mắt chuyên nghiệp ngày 2 tháng 5 năm 2010 trong trận đấu trước Rennes. Vào mùa hè 2014, Peybernes rời câu lạc bộ Sochaux dcho SC Bastia, ký bản hợp đồng 3 năm.

Thống kê sự nghiệp

Tính đến trận đấu diễn ra ngày 20 tháng 1 năm 2018
Câu lạc bộ Mùa giải Giải vô địch Cúp quốc gia Cúp Liên đoàn Châu lục Khác Tổng
Hạng đấu Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Sochaux 2009–10 Ligue 1 7 0 0 0 0 0 — — 7 0
2010–11 8 0 0 0 0 0 — 0 0 8 0
2011–12 26 1 1 0 1 0 1 0 — 29 1
2012–13 25 0 1 0 0 0 — — 26 0
2013–14 15 0 2 0 2 0 — — 19 0
Tổng 81 1 4 0 3 0 1 0 0 0 89 1
Sochaux II 2010–11 CFA 17 2 — — — 0 0 17 2
2011–12 3 0 — — — — 3 0
2012–13 2 0 — — — — 2 0
2013–14 7 0 — — — — 7 0
Tổng 29 2 — — — 0 0 29 2
Bastia 2014–15 Ligue 1 30 0 2 0 2 0 — — 34 0
2015–16 25 0 1 0 1 0 — — 27 0
2016–17 19 0 1 0 1 0 — — 21 0
Tổng 74 0 4 0 4 0 0 0 0 0 82 0
Bastia II 2014–15 CFA 2 1 0 — — — — 1 0
Lorient 2016–17 Ligue 1 18 0 — — — 2 0 20 0
Göztepe (mượn) 2017–18 Süper Lig 9 0 0 0 — — — 9 0
Eupen (mượn) 2017–18 First Division A 0 0 — — — — 0 0
Tổng cộng sự nghiệp 212 3 8 0 7 0 1 0 2 0 230 3
  1. ^ Appearance ở Europa League
  2. ^ Appearances ở Ligue 1 relegation play-offs

Tham khảo

Liên kết ngoài

Thống kê chỉ số

Số trận 7 (0)
Bàn thắng 0
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
14 GIỜ : 43 PHÚT : 52 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL