Merlin Röhl
Số áo #34Midfielder
Germany
Câu lạc bộ hiện tại
Everton
Clubhouse
Thông tin chi tiết (Wikipedia)
Không lâu trước giờ bóng lăn tại Tehelné pole ở Bratislava. | |||||||||
| Sự kiện | Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2025 | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |||||||||
| Sau hiệp phụ | |||||||||
| Ngày | 28 tháng 6 năm 2025 | ||||||||
| Địa điểm | Tehelné pole, Bratislava | ||||||||
| Cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu | James McAtee (Anh) | ||||||||
| Trọng tài | Sander van der Eijk (Hà Lan) | ||||||||
| Khán giả | 19.153 | ||||||||
| Thời tiết | Trời quang 26 °C (79 °F) Độ ẩm 51% | ||||||||
Trận chung kết Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2025 là một trận đấu bóng đá diễn ra vào ngày 28 tháng 6 năm 2025 tại Tehelné pole ở Bratislava, Slovakia, nhằm xác định đội vô địch Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu 2025. Trận đấu diễn ra giữa đương kim vô địch Anh và Đức.
Anh giành chiến thắng 3–2 sau hiệp phụ, qua đó lần thứ hai liên tiếp vô địch Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu và giành danh hiệu thứ tư trong lịch sử. Harvey Elliott và Omari Hutchinson lần lượt ghi bàn giúp Anh nắm quyền kiểm soát trận chung kết, trước khi Nelson Weiper và Paul Nebel ghi bàn đưa Đức trở lại trận đấu. Cú sút của Nebel ở phút bù giờ thứ tư cuối hiệp hai đã đưa bóng trúng xà ngang. Cầu thủ vào sân thay người Jonathan Rowe ghi bàn quyết định bằng một cú đánh đầu trong hiệp phụ, ấn định chiến thắng tại Bratislava. Khi trận đấu bước vào thời gian bù giờ của hiệp phụ, Đức có cơ hội cuối cùng nhưng cú sút từ khoảng cách 16 mét (17 yd) của Merlin Röhl lại trúng xà ngang, và trận đấu kết thúc chỉ ít phút sau đó.
Đội trưởng Anh James McAtee được bầu là cầu thủ xuất sắc nhất trận đấu, trong khi huấn luyện viên trưởng đội tuyển Anh Thomas Tuchel cũng có mặt trên khán đài.
Trận đấu được Channel 4 phát sóng trực tiếp tại Vương quốc Anh, thu hút 3,7 triệu người xem và trở thành chương trình được theo dõi nhiều nhất tại quốc gia này trong ngày hôm đó.
Đường đến trận chung kết
Anh
| Đối thủ | Kết quả | |
|---|---|---|
| 1 | 3–1 | |
| 2 | 0–0 | |
| 3 | 1–2 | |
| TK | 3–1 | |
| BK | 2–1 |
Anh giành quyền tham dự giải đấu sau khi đứng đầu bảng vòng loại, xếp trên Ukraina và Serbia. Tại vòng chung kết, họ được xếp vào Bảng B cùng Đức, Slovenia và Cộng hòa Séc. Trận mở màn của Anh diễn ra trước Cộng hòa Séc tại DAC Aréna ở Dunajská Streda vào ngày 12 tháng 6. Anh thắng 3–1, với Harvey Elliott ghi bàn đầu tiên của đội tại giải đấu. Jonathan Rowe ghi bàn thứ hai cho Anh từ đường chuyền của Tino Livramento, trước khi Daniel Fila đánh đầu ghi bàn cho Cộng hòa Séc ba phút sau đó từ đường tạt bóng của Václav Sejk. Charlie Cresswell hoàn tất tỷ số bằng cú đánh đầu ở phút 76 sau quả phạt góc do Alex Scott thực hiện. Trận thứ hai của Anh diễn ra trước Slovenia vào ngày 15 tháng 6 tại Štadión pod Zoborom ở Nitra và kết thúc với tỷ số hòa không bàn thắng. Trận cuối cùng của Anh tại vòng bảng diễn ra trước Đức ở Štadión pod Zoborom, trong bối cảnh đội chỉ cần một điểm để chắc chắn đi tiếp. Sau khi Slovenia thua Cộng hòa Séc trong trận đấu diễn ra cùng giờ, Anh giành quyền vào vòng đấu loại trực tiếp bất kể kết quả trận đấu của họ. Ansgar Knauff và Nelson Weiper ghi bàn giúp Đức dẫn trước 2–0 sau hiệp một. Trong hiệp hai, Alex Scott ghi bàn cho Anh, rút ngắn tỷ số xuống 1–2, cũng là kết quả chung cuộc.
Anh gặp Tây Ban Nha trong trận tứ kết tại Sân vận động Anton Malatinský ở Trnava vào ngày 21 tháng 6. Các bàn thắng của James McAtee và Elliott giúp Anh dẫn trước 2–0 trước khi Tây Ban Nha ghi bàn từ chấm phạt đền do công của Javi Guerra. Sau đó, Anh cũng được hưởng một quả phạt đền và Elliot Anderson thực hiện thành công, ấn định tỷ số 3–1. Đội tiến vào bán kết gặp Hà Lan tại Tehelné pole ở Bratislava vào ngày 25 tháng 6. Elliott ghi hai bàn, xen giữa là một bàn thắng từ khoảng cách xa của cầu thủ dự bị Hà Lan Noah Ohio, giúp Anh giành chiến thắng 2–1.
Đức
| Đối thủ | Kết quả | |
|---|---|---|
| 1 | 3–0 | |
| 2 | 4–2 | |
| 3 | 2–1 | |
| TK | 3–2 (s.h.p.) | |
| BK | 3–0 |
Đức giành quyền tham dự giải đấu sau khi đứng đầu bảng vòng loại, xếp trên Ba Lan, đồng thời bảo đảm suất đi tiếp khi vẫn còn một trận chưa đấu. Được xếp cùng bảng với Anh tại Bảng B, Đức gặp Slovenia trong trận mở màn tại Štadión pod Zoborom ở Nitra vào ngày 12 tháng 6. Trận đấu kết thúc với chiến thắng thuyết phục 3–0, trong đó Nick Woltemade lập hat-trick với các bàn thắng ở phút 19, 42 và 82. Trận thứ hai của họ diễn ra trước Cộng hòa Séc ở Dunajská Streda. Được tổ chức tại DAC Aréna, trận đấu kết thúc với chiến thắng 4–2 cho Đức. Đức mở tỷ số nhờ công của Nicolo Tresoldi, trước khi các bàn thắng của Paul Nebel, Nick Woltemade và Eric Martel giúp đội dẫn trước 4–0. Cộng hòa Séc ghi hai bàn vào cuối trận, nhưng Đức vẫn giành chiến thắng và trở thành đội đầu tiên của Bảng B bảo đảm suất vào vòng đấu loại trực tiếp. Trận cuối cùng của Đức tại vòng bảng trở lại Nitra để gặp Anh, nơi Ansgar Knauff và Nelson Weiper giúp đội dẫn trước 2–0 trước khi Alex Scott ghi bàn danh dự cho Anh, hoàn tất tỷ số 2–1. Đức là đội duy nhất toàn thắng cả ba trận vòng bảng.
Ở tứ kết, Đức gặp đội nhì Bảng A là Ý tại Dunajská Streda. Trận đấu diễn ra giằng co, với Ý mở tỷ số ở phút 58 nhờ công của Luca Koleosho. Tuy nhiên, Đức vượt lên dẫn trước sau khi Nelson Weiper và Nick Woltemade lần lượt ghi bàn ở phút 68 và 87, nâng tỷ số lên 2–1. Khi trận đấu chỉ còn rất ít thời gian, Ý duy trì hy vọng tại giải bằng bàn thắng của Giuseppe Ambrosino ở phút 95, cân bằng tỷ số 2–2. Trong hiệp phụ, Đức ghi bàn quyết định duy nhất nhờ công của cầu thủ vào sân thay người Merlin Röhl, qua đó tiến vào bán kết với chiến thắng 3–2. Tại bán kết, Pháp là đối thủ ngăn cách Đức với trận chung kết ở Bratislava. Trong lần đầu phải di chuyển đến miền đông Slovakia, với trận đấu được tổ chức tại Sân vận động bóng đá Košice ở Košice, hai bàn thắng sớm của Nelson Weiper và Nick Woltemade ở phút 8 và 14 giúp Đức giành lợi thế mà họ không để mất. Bàn thắng thứ ba của Brajan Gruda trong thời gian bù giờ hiệp hai giúp Đức chắc chắn giành suất vào trận chung kết ngày 28 tháng 6 gặp Anh.
Chi tiết trận đấu
Anh
|
Đức
|
|
| |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cầu thủ xuất sắc nhất trận:
Trợ lý trọng tài:
|
Quy định trận đấu
|
Ghi chú
- ^ Mỗi đội chỉ có ba lần thực hiện quyền thay người, cùng lần thứ tư trong hiệp phụ, không tính những quyền thay người được thực hiện trong giờ nghỉ giữa hai hiệp, trước khi bắt đầu hiệp phụ và trong giờ nghỉ giữa hai hiệp phụ.
Tham khảo
Liên kết ngoài
Thống kê chỉ số