Quay lại
Maximilian Wöber

Maximilian Wöber

Số áo #39

Defender

Quốc tịch Flag Austria
Tuổi 28
Chiều cao 6' 2"
Cân nặng 190 lbs

Câu lạc bộ hiện tại

Logo

Schalke 04

Clubhouse

Thông tin chi tiết (Wikipedia)

Maximilian Wöber
Wöber trong màu áo Red Bull Salzburg vào năm 2019
Thông tin cá nhân
Tên đầy đủ Maximilian Wöber
Ngày sinh 4 tháng 2, 1998 (28 tuổi)
Nơi sinh Viên, Áo
Chiều cao 1,88 m (6 ft 2 in)
Vị trí
Thông tin đội
Đội hiện nay
Leeds United
Số áo 39
Sự nghiệp cầu thủ trẻ
Năm Đội
0000–2016 Rapid Wien
Sự nghiệp cầu thủ chuyên nghiệp*
Năm Đội ST (BT)
2015–2017 Rapid Wien II 28 (3)
2016–2017 Rapid Wien 16 (1)
2017–2019 Ajax 30 (1)
2017 Jong Ajax 1 (0)
2019 → Sevilla (mượn) 7 (0)
2019 Sevilla 0 (0)
2019–2023 Red Bull Salzburg 81 (5)
2023– Leeds United 16 (0)
2023–2024 → Borussia Mönchengladbach (mượn) 25 (2)
Sự nghiệp đội tuyển quốc gia‡
Năm Đội ST (BT)
2013 U15 Áo 2 (0)
2013–2014 U16 Áo 5 (0)
2015 U17 Áo 6 (0)
2015–2016 U18 Áo 4 (0)
2016–2017 U19 Áo 9 (0)
2017– Áo 28 (0)
*Số trận ra sân và số bàn thắng ở câu lạc bộ tại giải quốc gia, chính xác tính đến 20 tháng 4 năm 2024
‡ Số trận ra sân và số bàn thắng ở đội tuyển quốc gia, chính xác tính đến 2 tháng 7 năm 2024

Maximilian Wöber (sinh ngày 4 tháng 2 năm 1998) là một cầu thủ bóng đá chuyên nghiệp người Áo hiện đang thi đấu cho câu lạc bộ EFL Championship Leeds United và đội tuyển bóng đá quốc gia Áo ở vị trí trung vệ hoặc hậu vệ trái.

Sự nghiệp câu lạc bộ

Sự nghiệp thanh niên

Sinh năm 1998, Wöber bắt đầu sự nghiệp bóng đá của mình với đội trẻ Rapid Wien.

Rapid Vienna

Vào năm 2015, Wöber đã được gọi vào đội một Rapid Rapid. Vào ngày 25 tháng 2 năm 2016, Wöber đã ra mắt đội bóng cao cấp của mình tại Vòng 32 2015 2015-16 UEFA Europa League với Valencia CF tại Ernst-Happel-Stadion, chơi trận đầu toàn trận của huấn luyện viên Zoran Barisic.

Thống kê sự nghiệp

Câu lạc bộ

Tính đến ngày 7 tháng 3 năm 2019
Câu lạc bộ Mùa giải Giải đấu Cúp quốc gia Châu Âu Khác Tổng cộng
Hạng Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn Trận Bàn
Rapid Wien B 2015–16 Austrian Regionalliga East 20 1 0 0 0 0 0 0 20 1
2016–17 Austrian Regionalliga East 8 2 0 0 0 0 0 0 8 2
Tổng cộng 28 3 0 0 0 0 0 0 28 3
Rapid Wien 2015–16 Austrian Bundesliga 0 0 0 0 1 0 0 0 1 0
2016–17 Austrian Bundesliga 11 0 4 1 2 0 0 0 17 1
2017–18 Austrian Bundesliga 5 1 1 0 0 0 0 0 6 1
Tổng cộng 16 1 5 1 3 0 0 0 24 2
Ajax 2017–18 Eredivisie 22 1 1 0 0 0 0 0 23 1
2018–19 Eredivisie 8 0 2 0 6 0 0 0 16 0
Tổng cộng 30 1 3 0 6 0 0 0 39 1
Jong Ajax 2017–18 Eerste Divisie 1 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sevilla 2018–19 La Liga 5 0 0 0 1 0 0 0 6 0
Tổng cộng sự nghiệp 80 5 8 1 10 0 0 0 98 6

Tham khảo

Thống kê chỉ số

Số trận 0 (4)
Bàn thắng 1
Kiến tạo 0
Cú sút 0
Thẻ vàng 0
Thẻ đỏ 0
NL
✦ Đối Tác Công Nghệ Số
Ngọc Lợi Digital
Kỹ Sư Giải Pháp Số & Marketing Toàn Diện
🏆
500+
Dự án
⚡
<1.5s
Tốc độ web
🏛
100%
BCT duyệt
🔧
24/7
Hỗ trợ KT
🎁 Tư vấn miễn phí còn
18 GIỜ : 04 PHÚT : 31 GIÂY
Tư Vấn Ngay → 0388 810 316
QUẢNG CÁO

0388 810 316 Tư vấn miễn phí
NL